Vali dụng cụ Champion Roller, Cimco 170601 trang bị đầy đủ đồ nghề cơ bản nhất là bộ dụng cụ chuyên nghiệp tích hợp nhiều tính năng hỗ trợ di chuyển và bảo quản dụng cụ. Ngay từ thiết kế, vali này sử dụng hệ thống bánh xe lớn bên ngoài và tay kéo 4 nấc, giúp việc vận chuyển dễ dàng khi làm việc ở nhiều vị trí. Vỏ cứng chắc chắn bảo vệ tốt các dụng cụ bên trong khỏi va đập, đồng thời duy trì độ ổn định nhờ bánh xe rộng và hệ thống kéo chắc chắn.
Bên trong, không gian được tổ chức khoa học với 3 bảng dụng cụ, tổng cộng 36 ngăn và 12 dây đai đàn hồi, giúp sắp xếp và truy cập nhanh các loại kìm, tua vít, dụng cụ cắt, tuốt dây, dụng cụ siết và đo lường. Bộ vali này cung cấp đầy đủ các dụng cụ cơ bản như kìm điện thoại, kìm cắt cạnh, kìm tuốt dây, tua vít các loại, dụng cụ tuốt cáp, dao cắt, thước thủy, đáp ứng nhu cầu sửa chữa, lắp đặt điện và cơ khí thông thường.
Trọng lượng khi rỗng là 6,85 kg, khi đầy là 9,8 kg, kích thước tổng thể 478x410x253 mm, phù hợp cho việc mang theo trong các công trình hoặc di chuyển giữa các vị trí làm việc.
Vali dụng cụ Champion Roller, Cimco 170601 có thiết kế vỏ cứng, tích hợp bánh xe lớn và tay kéo 4 nấc, đảm bảo sự ổn định và dễ dàng di chuyển. Các chi tiết bên trong được bố trí hợp lý, giúp người dùng sắp xếp dụng cụ một cách khoa học.
Thiết kế này phù hợp cho nhu cầu di chuyển thường xuyên, bảo vệ tốt dụng cụ và tối ưu hóa không gian bên trong.
Bên trong vali Champion Roller, Cimco 170601 được trang bị nhiều dụng cụ cơ bản, đáp ứng các công việc sửa chữa, lắp đặt điện và cơ khí.
Danh mục này đáp ứng đa dạng công việc từ điện dân dụng đến cơ khí cơ bản.
Vali dụng cụ Champion Roller, Cimco 170601 có các thông số kỹ thuật như sau:
Các thông số này giúp người dùng đánh giá khả năng chứa đựng và vận chuyển của vali.
Vali dụng cụ Champion Roller, Cimco 170601 thường được sử dụng trong các công việc lắp đặt, sửa chữa điện, bảo trì công nghiệp, thi công công trình, bảo trì hệ thống điện dân dụng và cơ khí nhẹ. Bộ dụng cụ phù hợp cho kỹ thuật viên, thợ điện, thợ cơ khí và nhân viên bảo trì cần di chuyển nhiều giữa các vị trí làm việc.
| SKU | Hình | Giá VNĐ | Tên sản phẩm & mô tả ngắn | |
|---|---|---|---|---|
| 100238 |
|
1.839.000
|
Kìm điện thoại 1,000 V với hàm cong DIN ISO 5745, khớp nối chèn, 200 mm
1000 V Telephone pliers with bent jaws DIN ISO 5745, inserted joint, 200 mm
|
|
| 100352 |
|
2.735.000
|
Kìm tua vít, 160 mm
Screw pliers, inserted joint, 160 mm
|
|
| 100528 |
|
2.044.000
|
Kìm cắt cạnh 1,000 V VDE đã kiểm tra, khớp nối nằm, 200 mm
1,000 V Diagonal cutters 200 mm DIN ISO 5749 B, inserted joint
|
|
| 100770 |
|
4.234.000
|
Kìm tước dây tự động POWER STRIP
POWER STRIP Automatic Wire Stripping Pliers, for round cables from 0.5 to 16 mm²
|
|
| 101040 |
|
1.148.000
|
Kìm cắt cạnh điện tử, lưỡi cắt góc, 132 mm
Electronics side cutters, up to 1.3 mm diameter, 21° angled cutting edge, length 132 mm
|
|
| 106000 |
|
8.005.000
|
Click n Crimp kỹ thuật điện
Crimping pliers click n crimp, electrical engineering, with crimping profile inserts
|
|
| 112894 |
|
1.269.000
|
Chìa khóa tủ điện đa năng
Universal switch cabinet key, patented, universal locking assortment made of zinc die-casting, size 72 x 72 x 13 mm
|
|
| 117702 |
|
323.000
|
Tô vít dẹt VDE 1.000 V, 3.0 x 100 mm
1,000 V VDE slotted screwdriver 3.0 x 100 mm, total length 205 mm
|
|
| 117704 |
|
366.000
|
Tô vít dẹt VDE 1.000 V, 4.0 x 100 mm
1,000 V VDE slotted screwdriver 4.0 x 100 mm, total length 205 mm
|
|
| 117705 |
|
486.000
|
Tô vít dẹt VDE 1.000 V, 5.5 x 125 mm
1,000 V VDE slotted screwdriver 5.5 x 125 mm, total length 240 mm
|
|
| 117741 |
|
451.000
|
Tô vít rãnh chéo VDE 1.000 V PZ 1 x 80 mm
1,000 V VDE cross-recess screwdriver Pozidriv PZ 1 x 80 mm, tested to DIN EN 60900, VDE 0682-201, overall length 185 mm
|
|
| 117742 |
|
537.000
|
Tô vít rãnh chéo VDE 1.000 V PZ 2 x 100 mm
1,000 V VDE cross-recess screwdriver Pozidriv PZ 2 x 100 mm, tested to DIN EN 60900, VDE 0682-201, total length 215 mm
|
|
| 117751 |
|
537.000
|
Tô vít đặc biệt VDE 1.000 V, PZ FL 1 x 80 mm
VDE special screwdriver with combi profile PZ FL 1 x 80 mm, tested to DIN EN 60900, VDE 0682-201, total length 185 mm
|
|
| 117752 |
|
605.000
|
Tô vít đặc biệt VDE 1.000 V, PZ FL 2 x 100 mm
VDE special screwdriver with combi profile PZ FL 2 x 100 mm, tested to DIN EN 60900, VDE 0682-201, total length 215 mm
|
|
| 117910 |
|
552.000
|
Tua vít 1.000 V VDE TX, T 10 x 60 mm
1,000 V VDE screwdriver TX T 10 x 60 mm, tested to DIN EN 60900 and VDE 0682-201, total length 165 mm
|
|
| 117915 |
|
564.000
|
Tua vít 1.000 V VDE TX, T 15 x 75 mm
1,000 V VDE screwdriver TX T 15 x 75 mm, tested to DIN EN 60900 and VDE 0682-201, total length 180 mm
|
|
| 117920 |
|
583.000
|
Tua vít 1.000 V VDE TX, T 20 x 100 mm
1,000 V VDE screwdriver TX T 20 x 100 mm, tested to DIN EN 60900 and VDE 0682-201, total length 205 mm
|
|
| 117925 |
|
643.000
|
Tua vít 1.000 V VDE TX, T 25 x 100 mm
1,000 V VDE screwdriver TX T 25 x 100 mm, tested to DIN EN 60900 and VDE 0682-201, total length 205 mm
|
|
| 120009 |
|
912.000
|
Bóc dây Jokari® ALLROUNDER
Jokari® ALLROUNDER Cable Stripper, for cables with a diameter of 4–15 mm
|
|
| 120114 |
|
2.427.000
|
Kéo cắt cáp 1.000 V VDE cho cáp có đường kính tối đa 18 mm
1,000 V VDE cable cutters, 180 mm, for 18 mm cable diameter, solid 16 mm², flexible 50 mm²
|
|
| 211528 |
|
1.882.000
|
Thước thủy chuyên nghiệp, Plumb Site Dual View
Professional spirit level, Plumb Site Dual View, 250 mm
|