Bàn chải sắt tròn hay còn gọi là chén cước, có nhiều vật liệu khác nhau của sợi cước, như thép hoặc inox. Chén cước FERVI STFx được thiết kế để phù hợp với máy mài góc, mang lại giải pháp hiệu quả cho nhu cầu loại bỏ sơn và lớp lót, làm nhám, cũng như loại bỏ gỉ sét nhẹ. Sản phẩm này đặc biệt hữu ích trong việc đánh bóng và làm sạch bề mặt kim loại, gỗ, gang, deburring (làm mịn các góc cạnh), chuẩn bị bề mặt và loại bỏ lớp sơn.
Với chuôi kết nối M14, chén cước FERVI STFx dễ dàng gắn vào máy mài góc, cung cấp khả năng làm sạch và đánh bóng bề mặt một cách nhanh chóng và hiệu quả. Sản phẩm có sẵn trong nhiều kích thước khác nhau, bao gồm đường kính 60 mm, 80 mm, 100 mm và 120 mm, với dây thép có độ dày 0,3 mm, cho phép người dùng lựa chọn kích thước phù hợp với công việc cụ thể của họ.
Tốc độ vòng quay tối đa của chén cước FERVI STFx thay đổi tùy theo kích thước của nó, với 12500 vòng/phút cho kích thước 60 mm, 11000 vòng/phút cho kích thước 80 mm, 8500 vòng/phút cho kích thước 100 mm, và 6500 vòng/phút cho kích thước 120 mm. Khả năng này đảm bảo rằng sản phẩm có thể đáp ứng được các yêu cầu khác nhau về tốc độ làm việc, từ những công việc đòi hỏi sự chính xác cao đến những công việc cần loại bỏ lớp phủ dày.
Trọng lượng tổng của sản phẩm cũng phụ thuộc vào kích thước, với 0,18 kg cho kích thước 60 mm, 0,21 kg cho kích thước 80 mm, 0,36 kg cho kích thước 100 mm, và 0,71 kg cho kích thước 120 mm. Mã EAN cho mỗi kích thước lần lượt là 8012667328283, 8012667328306, 8012667328320, và 8012667328344, giúp người dùng dễ dàng xác định và chọn lựa sản phẩm phù hợp. Sản phẩm này mang lại hiệu suất làm việc cao và đảm bảo độ bền và sự an toàn khi sử dụng.
Khi lựa chọn chén cước cho các công việc đánh bóng và làm sạch bề mặt, việc hiểu rõ sự khác biệt giữa vật liệu sợi cước làm từ thép và inox là rất quan trọng. Điều này ảnh hưởng đến hiệu quả công việc và tới giá thành của sản phẩm. Dưới đây là hướng dẫn cùng giải thích giúp người dùng dễ dàng chọn lựa sản phẩm phù hợp với nhu cầu của mình.
Bằng cách xem xét các yếu tố trên, bạn có thể đưa ra quyết định thông minh khi chọn chén cước phù hợp, đảm bảo hiệu quả công việc và tối ưu hóa chi phí đầu tư.
| Mã SKU | Giá (VND) | Mua | Tồn kho | Size đầu bulong | Tốc độ quay (rpm) | Vật liệu | Đường kính | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STF060 | 138.000,0 đ | M14 | 12500 | Thép | 60 mm | |||
| STF060I | 281.000,0 đ | M14 | 12500 | Inox | 60 mm | |||
| STF080 | 162.000,0 đ | M14 | 11000 | Thép | 80 mm | |||
| STF080I | 298.000,0 đ | M14 | 11000 | Inox | 80 mm | |||
| STF100 | 235.000,0 đ | M14 | 8500 | Thép | Ø100mm | |||
| STF100I | 419.000,0 đ | M14 | 8500 | Inox | Ø100mm | |||
| STF120 | 419.000,0 đ | M14 | 6500 | Thép | 120 mm | |||
| STF120I | 618.000,0 đ | M14 | 6500 | Inox | 120 mm |









