Ống xoắn bó dây CIMCO 1862x là dải nhựa uốn sẵn thành lò xo. Dải nhựa quấn quanh bó dây để gom gọn. Lớp xoắn giữ các sợi cáp đi cùng nhau. Nó cũng che vỏ cáp khỏi cọ xát vào cạnh tủ, cạnh máy. Khác ống gen kín, ống xoắn cho tách một nhánh dây ra ở đoạn bất kỳ rồi quấn tiếp.

Thêm hay bớt dây cũng không phải tháo cả bó. Dòng có 6 cỡ theo phạm vi bó. Các cỡ gồm Ø 4 đến 20, 6 đến 60, 9 đến 70, 12 đến 80, 15 đến 100 và 25 đến 130 mm. Mỗi cỡ có hai màu, màu tự nhiên và màu đen.
Chọn cỡ có phạm vi bó chứa đường kính bó dây thực tế, bó lớn dần theo đoạn thì lấy theo đoạn lớn nhất. Màu đen hợp với máy và tủ ngoài trời, màu tự nhiên dễ nhìn dây bên trong. Cần buộc cố định bó dây vào giá thì dùng thêm dây rút nhựa trong cùng thư mục.
| Phạm vi bó | Màu | Khối lượng | Mã hàng |
|---|---|---|---|
| Ø 4 đến 20 mm | Tự nhiên | 90 g | 186200 |
| Ø 6 đến 60 mm | Tự nhiên | 219 g | 186202 |
| Ø 9 đến 70 mm | Tự nhiên | 297 g | 186204 |
| Ø 12 đến 80 mm | Tự nhiên | 410 g | 186206 |
| Ø 15 đến 100 mm | Tự nhiên | 530 g | 186208 |
| Ø 25 đến 130 mm | Tự nhiên | 680 g | 186210 |
| Ø 4 đến 20 mm | Đen | 90 g | 186220 |
| Ø 6 đến 60 mm | Đen | 219 g | 186222 |
| Ø 9 đến 70 mm | Đen | 297 g | 186224 |
| Ø 12 đến 80 mm | Đen | 410 g | 186226 |
| Ø 15 đến 100 mm | Đen | 530 g | 186228 |
| Ø 25 đến 130 mm | Đen | 680 g | 186230 |
Bắt đầu quấn từ đầu bó dây và xoay đều tay để các vòng xoắn nằm sát nhau. Cắt bỏ phần thừa bằng kéo, mép cắt nên vuốt tròn để không cào vỏ cáp.
| Mã SKU | Giá (VND) | Mua | Tồn kho | Kích thước | Màu sắc | Trọng lượng | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ⋮⋮ | 186200 | 93.000,0 đ | Ø 4 đến 20 mm | Tự nhiên | 90g | |||
| ⋮⋮ | 186202 | 143.000,0 đ | Ø 6 đến 60 mm | Tự nhiên | 219g | |||
| ⋮⋮ | 186204 | 192.000,0 đ | Ø 9 đến 70 mm | Tự nhiên | 297g | |||
| ⋮⋮ | 186206 | 248.000,0 đ | Ø 12 đến 80 mm | Tự nhiên | 410g | |||
| ⋮⋮ | 186208 | 268.000,0 đ | Ø 15 đến 100 mm | Tự nhiên | 530g | |||
| ⋮⋮ | 186210 | 406.000,0 đ | Ø 25 đến 130 mm | Tự nhiên | 680g | |||
| ⋮⋮ | 186220 | 95.000,0 đ | Ø 4 đến 20 mm | Đen | 90g | |||
| ⋮⋮ | 186222 | 147.000,0 đ | Ø 6 đến 60 mm | Đen | 219g | |||
| ⋮⋮ | 186224 | 207.000,0 đ | Ø 9 đến 70 mm | Đen | 297g | |||
| ⋮⋮ | 186226 | 274.000,0 đ | Ø 12 đến 80 mm | Đen | 410g | |||
| ⋮⋮ | 186228 | 296.000,0 đ | Ø 15 đến 100 mm | Đen | 530g | |||
| ⋮⋮ | 186230 | 451.000,0 đ | Ø 25 đến 130 mm | Đen | 680g |










| Mã SKU | Giá (VND) | Tồn kho | |
|---|---|---|---|
| Đang tải biến thể... | |||
