TITAN
Hotline: 096 779 3398 Email: sales@mike.vn 🇻🇳 🇬🇧
TITAN
CIMCO
Hiển thị 4129-4224 (trang 44)
Ống co nhiệt 2:1, đen, RAL 9011, mỏng, Ø 9.5/4.5 mm, dài 6.5 m
181616
Ống co nhiệt 2:1, đen, RAL 9011, mỏng, Ø 9.5/4.5 mm, dài 6.5 m
423.000 đ
0 • Đã bán 0
Ống co nhiệt 2:1, đen, RAL 9011, mỏng, Ø 9.5/4.5 mm, dài 70.00 mm - gói thay thế 100 miếng
181686
Ống co nhiệt 2:1, đen, RAL 9011, mỏng, Ø 9.5/4.5 mm, dài 70.00 mm - gói thay thế 100 miếng
354.000 đ
0 • Đã bán 0
Ống co nhiệt 2:1, đỏ, mỏng, Ø 12.5/6.0 mm, dài 6 m
181665
Ống co nhiệt 2:1, đỏ, mỏng, Ø 12.5/6.0 mm, dài 6 m
367.000 đ
0 • Đã bán 0
Ống co nhiệt 2:1, đỏ, mỏng, Ø 19.0/9.0 mm, dài 5 m
181666
Ống co nhiệt 2:1, đỏ, mỏng, Ø 19.0/9.0 mm, dài 5 m
402.000 đ
0 • Đã bán 0
Ống co nhiệt 2:1, đỏ, mỏng, Ø 2.5/1.0 mm, dài 11.5 m
181660
Ống co nhiệt 2:1, đỏ, mỏng, Ø 2.5/1.0 mm, dài 11.5 m
322.000 đ
0 • Đã bán 0
Ống co nhiệt 2:1, đỏ, mỏng, Ø 26.0/12.5 mm, dài 3.3 m
181667
Ống co nhiệt 2:1, đỏ, mỏng, Ø 26.0/12.5 mm, dài 3.3 m
469.000 đ
0 • Đã bán 0
Ống co nhiệt 2:1, đỏ, mỏng, Ø 3.5/1.5 mm, dài 11.5 m
181661
Ống co nhiệt 2:1, đỏ, mỏng, Ø 3.5/1.5 mm, dài 11.5 m
346.000 đ
0 • Đã bán 0
Ống co nhiệt 2:1, đỏ, mỏng, Ø 6.5/3.0 mm, dài 7.5 m
181663
Ống co nhiệt 2:1, đỏ, mỏng, Ø 6.5/3.0 mm, dài 7.5 m
382.000 đ
0 • Đã bán 0
Ống co nhiệt 2:1, đỏ, mỏng, Ø 9.5/4.5 mm, dài 6.5 m
181664
Ống co nhiệt 2:1, đỏ, mỏng, Ø 9.5/4.5 mm, dài 6.5 m
322.000 đ
0 • Đã bán 0
Ống co nhiệt 2:1, mỏng, đỏ, Ø 5.0/2.3 mm, dài 9.5 m
181662
Ống co nhiệt 2:1, mỏng, đỏ, Ø 5.0/2.3 mm, dài 9.5 m
469.000 đ
0 • Đã bán 0
Ống co nhiệt 2:1, trong suốt, mỏng, Ø 12.5/6.0 mm, dài 6.00 m
184255
Ống co nhiệt 2:1, trong suốt, mỏng, Ø 12.5/6.0 mm, dài 6.00 m
367.000 đ
0 • Đã bán 0
Ống co nhiệt 2:1, trong suốt, mỏng, Ø 19.0/9.0 mm, dài 5.00 m
184256
Ống co nhiệt 2:1, trong suốt, mỏng, Ø 19.0/9.0 mm, dài 5.00 m
402.000 đ
0 • Đã bán 0
Ống co nhiệt 2:1, trong suốt, mỏng, Ø 2.5/1.0 mm, dài 11.50 m
184250
Ống co nhiệt 2:1, trong suốt, mỏng, Ø 2.5/1.0 mm, dài 11.50 m
322.000 đ
0 • Đã bán 0
Ống co nhiệt 2:1, trong suốt, mỏng, Ø 26.0/12.5 mm, dài 3.30 m
184257
Ống co nhiệt 2:1, trong suốt, mỏng, Ø 26.0/12.5 mm, dài 3.30 m
469.000 đ
0 • Đã bán 0
Ống co nhiệt 2:1, trong suốt, mỏng, Ø 3.5/1.5 mm, dài 11.50 m
184251
Ống co nhiệt 2:1, trong suốt, mỏng, Ø 3.5/1.5 mm, dài 11.50 m
346.000 đ
0 • Đã bán 0
Ống co nhiệt 2:1, trong suốt, mỏng, Ø 5.0/2.3 mm, dài 9.50 m
184252
Ống co nhiệt 2:1, trong suốt, mỏng, Ø 5.0/2.3 mm, dài 9.50 m
469.000 đ
0 • Đã bán 0
Ống co nhiệt 2:1, trong suốt, mỏng, Ø 6.5/3.0 mm, dài 7.50 m
184253
Ống co nhiệt 2:1, trong suốt, mỏng, Ø 6.5/3.0 mm, dài 7.50 m
382.000 đ
0 • Đã bán 0
Ống co nhiệt 2:1, trong suốt, mỏng, Ø 9.5/4.5 mm, dài 6.50 m
184254
Ống co nhiệt 2:1, trong suốt, mỏng, Ø 9.5/4.5 mm, dài 6.50 m
322.000 đ
0 • Đã bán 0
Ống co nhiệt 2:1, xanh, mỏng, Ø 12.5/6.0 mm, dài 6 m
181675
Ống co nhiệt 2:1, xanh, mỏng, Ø 12.5/6.0 mm, dài 6 m
367.000 đ
0 • Đã bán 0
Ống co nhiệt 2:1, xanh, mỏng, Ø 19.0/9.0 mm, dài 5 m
181676
Ống co nhiệt 2:1, xanh, mỏng, Ø 19.0/9.0 mm, dài 5 m
402.000 đ
0 • Đã bán 0
Ống co nhiệt 2:1, xanh, mỏng, Ø 2.5/1.0 mm, dài 11.5 m
181670
Ống co nhiệt 2:1, xanh, mỏng, Ø 2.5/1.0 mm, dài 11.5 m
322.000 đ
0 • Đã bán 0
Ống co nhiệt 2:1, xanh, mỏng, Ø 26/12.5 mm, dài 3.3 m
181677
Ống co nhiệt 2:1, xanh, mỏng, Ø 26/12.5 mm, dài 3.3 m
469.000 đ
0 • Đã bán 0
Ống co nhiệt 2:1, xanh, mỏng, Ø 3.5/1.5 mm, dài 11.5 m
181671
Ống co nhiệt 2:1, xanh, mỏng, Ø 3.5/1.5 mm, dài 11.5 m
346.000 đ
0 • Đã bán 0
Ống co nhiệt 2:1, xanh, mỏng, Ø 5.0/2.3 mm, dài 9.5 m
181672
Ống co nhiệt 2:1, xanh, mỏng, Ø 5.0/2.3 mm, dài 9.5 m
469.000 đ
0 • Đã bán 0
Ống co nhiệt 2:1, xanh, mỏng, Ø 6.5/3.0 mm, dài 7.5 m
181673
Ống co nhiệt 2:1, xanh, mỏng, Ø 6.5/3.0 mm, dài 7.5 m
382.000 đ
0 • Đã bán 0
Ống co nhiệt 2:1, xanh, mỏng, Ø 9.5/4.5 mm, dài 6.5 m
181674
Ống co nhiệt 2:1, xanh, mỏng, Ø 9.5/4.5 mm, dài 6.5 m
322.000 đ
0 • Đã bán 0
Ống co nhiệt 2:1, xanh/vàng, mỏng, Ø 100.0/51.0 mm, dài 5 m
181651
Ống co nhiệt 2:1, xanh/vàng, mỏng, Ø 100.0/51.0 mm, dài 5 m
3.791.000 đ
0 • Đã bán 0
Ống co nhiệt 2:1, xanh/vàng, mỏng, Ø 12.5/6.0 mm, dài 6 m
181645
Ống co nhiệt 2:1, xanh/vàng, mỏng, Ø 12.5/6.0 mm, dài 6 m
443.000 đ
0 • Đã bán 0
Ống co nhiệt 2:1, xanh/vàng, mỏng, Ø 19.0/9.0 mm, dài 5 m
181646
Ống co nhiệt 2:1, xanh/vàng, mỏng, Ø 19.0/9.0 mm, dài 5 m
447.000 đ
0 • Đã bán 0
Ống co nhiệt 2:1, xanh/vàng, mỏng, Ø 2.5/1.0 mm, dài 11.5 m
181640
Ống co nhiệt 2:1, xanh/vàng, mỏng, Ø 2.5/1.0 mm, dài 11.5 m
503.000 đ
0 • Đã bán 0
Ống co nhiệt 2:1, xanh/vàng, mỏng, Ø 26.0/12.5 mm, dài 3.3 m
181647
Ống co nhiệt 2:1, xanh/vàng, mỏng, Ø 26.0/12.5 mm, dài 3.3 m
618.000 đ
0 • Đã bán 0
Ống co nhiệt 2:1, xanh/vàng, mỏng, Ø 3.5/1.5 mm, dài 11.5 m
181641
Ống co nhiệt 2:1, xanh/vàng, mỏng, Ø 3.5/1.5 mm, dài 11.5 m
503.000 đ
0 • Đã bán 0
Ống co nhiệt 2:1, xanh/vàng, mỏng, Ø 41.5/20.0 mm, dài 5 m
181648
Ống co nhiệt 2:1, xanh/vàng, mỏng, Ø 41.5/20.0 mm, dài 5 m
1.236.000 đ
0 • Đã bán 0
Ống co nhiệt 2:1, xanh/vàng, mỏng, Ø 5.0/2.3 mm, dài 9.5 m
181642
Ống co nhiệt 2:1, xanh/vàng, mỏng, Ø 5.0/2.3 mm, dài 9.5 m
503.000 đ
0 • Đã bán 0
Ống co nhiệt 2:1, xanh/vàng, mỏng, Ø 50.0/25.0 mm, dài 5 m
181649
Ống co nhiệt 2:1, xanh/vàng, mỏng, Ø 50.0/25.0 mm, dài 5 m
1.499.000 đ
0 • Đã bán 0
Ống co nhiệt 2:1, xanh/vàng, mỏng, Ø 6.5/3.0 mm, dài 7.5 m
181643
Ống co nhiệt 2:1, xanh/vàng, mỏng, Ø 6.5/3.0 mm, dài 7.5 m
503.000 đ
0 • Đã bán 0
Ống co nhiệt 2:1, xanh/vàng, mỏng, Ø 80.0/41.0 mm, dài 5 m
181650
Ống co nhiệt 2:1, xanh/vàng, mỏng, Ø 80.0/41.0 mm, dài 5 m
2.998.000 đ
0 • Đã bán 0
Ống co nhiệt 2:1, xanh/vàng, mỏng, Ø 9.5/4.5 mm, dài 6.5 m
181644
Ống co nhiệt 2:1, xanh/vàng, mỏng, Ø 9.5/4.5 mm, dài 6.5 m
378.000 đ
0 • Đã bán 0
Ống co nhiệt 3:1, đen, RAL 9011, mỏng, có keo bên trong Ø 12.7/4.2 mm, dài 1.22 m
184283
Ống co nhiệt 3:1, đen, RAL 9011, mỏng, có keo bên trong Ø 12.7/4.2 mm, dài 1.22 m
296.000 đ
0 • Đã bán 0
Ống co nhiệt 3:1, đen, RAL 9011, mỏng, có keo bên trong Ø 19.1/6.3 mm, dài 1.22 m
184284
Ống co nhiệt 3:1, đen, RAL 9011, mỏng, có keo bên trong Ø 19.1/6.3 mm, dài 1.22 m
296.000 đ
0 • Đã bán 0
Ống co nhiệt 3:1, đen, RAL 9011, mỏng, có keo bên trong Ø 25.4/8.5 mm, dài 1.22 m
184285
Ống co nhiệt 3:1, đen, RAL 9011, mỏng, có keo bên trong Ø 25.4/8.5 mm, dài 1.22 m
346.000 đ
0 • Đã bán 0
Ống co nhiệt 3:1, đen, RAL 9011, mỏng, có keo bên trong Ø 39.0/13.5 mm, dài 1.22 m
184286
Ống co nhiệt 3:1, đen, RAL 9011, mỏng, có keo bên trong Ø 39.0/13.5 mm, dài 1.22 m
577.000 đ
0 • Đã bán 0
Ống co nhiệt 3:1, đen, RAL 9011, mỏng, có keo bên trong Ø 50.0/17.0 mm, dài 1.22 m
184287
Ống co nhiệt 3:1, đen, RAL 9011, mỏng, có keo bên trong Ø 50.0/17.0 mm, dài 1.22 m
812.000 đ
0 • Đã bán 0
Ống co nhiệt 3:1, đen, RAL 9011, mỏng, có keo bên trong Ø 9.5/3.2 mm, dài 1.22 m
184282
Ống co nhiệt 3:1, đen, RAL 9011, mỏng, có keo bên trong Ø 9.5/3.2 mm, dài 1.22 m
177.000 đ
0 • Đã bán 0
Ống co nhiệt 3:1, đen, RAL 9011, mỏng, có keo bên trong, Ø 3.2/1.00 mm, dài 1.22 m
184280
Ống co nhiệt 3:1, đen, RAL 9011, mỏng, có keo bên trong, Ø 3.2/1.00 mm, dài 1.22 m
84.000 đ
0 • Đã bán 0
Ống co nhiệt 3:1, đen, RAL 9011, mỏng, có keo bên trong, Ø 6.4/2.2 mm, dài 1.22 m
184281
Ống co nhiệt 3:1, đen, RAL 9011, mỏng, có keo bên trong, Ø 6.4/2.2 mm, dài 1.22 m
123.000 đ
0 • Đã bán 0
Ống co nhiệt 3:1, đen, RAL 9011, mỏng, Ø 1.5/0.5 mm, dài 15 m
184260
Ống co nhiệt 3:1, đen, RAL 9011, mỏng, Ø 1.5/0.5 mm, dài 15 m
631.000 đ
0 • Đã bán 0
Ống co nhiệt 3:1, đen, RAL 9011, mỏng, Ø 100.0/33.0 mm, dài 1 m
184270
Ống co nhiệt 3:1, đen, RAL 9011, mỏng, Ø 100.0/33.0 mm, dài 1 m
1.374.000 đ
0 • Đã bán 0
Ống co nhiệt 3:1, đen, RAL 9011, mỏng, Ø 12.0/4.0 mm, dài 5 m
184264
Ống co nhiệt 3:1, đen, RAL 9011, mỏng, Ø 12.0/4.0 mm, dài 5 m
1.056.000 đ
0 • Đã bán 0
Ống co nhiệt 3:1, đen, RAL 9011, mỏng, Ø 18.0/6.0 mm, dài 5 m
184265
Ống co nhiệt 3:1, đen, RAL 9011, mỏng, Ø 18.0/6.0 mm, dài 5 m
976.000 đ
0 • Đã bán 0
Ống co nhiệt 3:1, đen, RAL 9011, mỏng, Ø 24.0/8.0 mm, dài 5 m
184266
Ống co nhiệt 3:1, đen, RAL 9011, mỏng, Ø 24.0/8.0 mm, dài 5 m
1.248.000 đ
0 • Đã bán 0
Ống co nhiệt 3:1, đen, RAL 9011, mỏng, Ø 3.0/1.0 mm, dài 10 m
184261
Ống co nhiệt 3:1, đen, RAL 9011, mỏng, Ø 3.0/1.0 mm, dài 10 m
754.000 đ
0 • Đã bán 0
Ống co nhiệt 3:1, đen, RAL 9011, mỏng, Ø 39.0/13.0 mm, dài 1 m
184267
Ống co nhiệt 3:1, đen, RAL 9011, mỏng, Ø 39.0/13.0 mm, dài 1 m
577.000 đ
0 • Đã bán 0
Ống co nhiệt 3:1, đen, RAL 9011, mỏng, Ø 50.0/16.0 mm, dài 1 m
184268
Ống co nhiệt 3:1, đen, RAL 9011, mỏng, Ø 50.0/16.0 mm, dài 1 m
577.000 đ
0 • Đã bán 0
Ống co nhiệt 3:1, đen, RAL 9011, mỏng, Ø 6.0/2.0 mm, dài 10 m
184262
Ống co nhiệt 3:1, đen, RAL 9011, mỏng, Ø 6.0/2.0 mm, dài 10 m
842.000 đ
0 • Đã bán 0
Ống co nhiệt 3:1, đen, RAL 9011, mỏng, Ø 80.0/26.0 mm, dài 1 m
184269
Ống co nhiệt 3:1, đen, RAL 9011, mỏng, Ø 80.0/26.0 mm, dài 1 m
804.000 đ
0 • Đã bán 0
Ống co nhiệt 3:1, đen, RAL 9011, mỏng, Ø 9.0/3.0 mm, dài 8 m
184263
Ống co nhiệt 3:1, đen, RAL 9011, mỏng, Ø 9.0/3.0 mm, dài 8 m
1.264.000 đ
0 • Đã bán 0
Ống co nhiệt kết nối cho 1kV 1.5 - 6/3
184060
Ống co nhiệt kết nối cho 1kV 1.5 - 6/3
505.000 đ
0 • Đã bán 0
Ống co nhiệt kết nối cho 1kV 1.5 - 6/5
184062
Ống co nhiệt kết nối cho 1kV 1.5 - 6/5
542.000 đ
0 • Đã bán 0
Ống co nhiệt kết nối cho 1kV 16 - 50
184068
Ống co nhiệt kết nối cho 1kV 16 - 50
1.102.000 đ
0 • Đã bán 0
Ống co nhiệt kết nối cho 1kV 35 - 150
184070
Ống co nhiệt kết nối cho 1kV 35 - 150
1.557.000 đ
0 • Đã bán 0
Ống co nhiệt kết nối cho 1kV 6 - 16/5
184064
Ống co nhiệt kết nối cho 1kV 6 - 16/5
750.000 đ
0 • Đã bán 0
Ống co nhiệt kết nối cho 1kV 6 - 25
184066
Ống co nhiệt kết nối cho 1kV 6 - 25
696.000 đ
0 • Đã bán 0
Ống co nhiệt Ø-trước/sau 12.5/6.0 mm, dài 70 mm, gói thay thế 100 miếng, xanh/vàng
181698
Ống co nhiệt Ø-trước/sau 12.5/6.0 mm, dài 70 mm, gói thay thế 100 miếng, xanh/vàng
991.000 đ
0 • Đã bán 0
Ống co nhiệt Ø-trước/sau 3.5/1.5 mm, dài 35 mm, gói thay thế 100 miếng, xanh/vàng
181691
Ống co nhiệt Ø-trước/sau 3.5/1.5 mm, dài 35 mm, gói thay thế 100 miếng, xanh/vàng
192.000 đ
0 • Đã bán 0
Ống co nhiệt Ø-trước/sau 3.5/4.5 mm, dài 70 mm, gói thay thế 100 miếng, xanh
181696
Ống co nhiệt Ø-trước/sau 3.5/4.5 mm, dài 70 mm, gói thay thế 100 miếng, xanh
512.000 đ
0 • Đã bán 0
Ống co nhiệt Ø-trước/sau 5.0/2.3 mm, dài 35 mm, gói thay thế 100 miếng, đỏ
181692
Ống co nhiệt Ø-trước/sau 5.0/2.3 mm, dài 35 mm, gói thay thế 100 miếng, đỏ
177.000 đ
0 • Đã bán 0
Ống co nhiệt Ø-trước/sau 5.0/2.3 mm, dài 35 mm, gói thay thế 100 miếng, xanh
181693
Ống co nhiệt Ø-trước/sau 5.0/2.3 mm, dài 35 mm, gói thay thế 100 miếng, xanh
177.000 đ
0 • Đã bán 0
Ống co nhiệt Ø-trước/sau 5.0/2.3 mm, dài 35 mm, gói thay thế 100 miếng, xanh/vàng
181694
Ống co nhiệt Ø-trước/sau 5.0/2.3 mm, dài 35 mm, gói thay thế 100 miếng, xanh/vàng
233.000 đ
0 • Đã bán 0
Ống co nhiệt Ø-trước/sau 9.5/4.5 mm, dài 70 mm, gói thay thế 100 miếng, đỏ
181695
Ống co nhiệt Ø-trước/sau 9.5/4.5 mm, dài 70 mm, gói thay thế 100 miếng, đỏ
512.000 đ
0 • Đã bán 0
Ống co nhiệt Ø-trước/sau 9.5/4.5 mm, dài 70 mm, gói thay thế 100 miếng, xanh/vàng
181697
Ống co nhiệt Ø-trước/sau 9.5/4.5 mm, dài 70 mm, gói thay thế 100 miếng, xanh/vàng
702.000 đ
0 • Đã bán 0
Ống dẫn 2.5 m
142076
Ống dẫn 2.5 m
1.266.000 đ
0 • Đã bán 0
Ống khởi động đồng, có ren ngoài M 2.5
142078
Ống khởi động đồng, có ren ngoài M 2.5
350.000 đ
0 • Đã bán 0
Ống thử nghiệm va chạm 4/7
146905
Ống thử nghiệm va chạm 4/7
1.270.000 đ
0 • Đã bán 0
Ống thử nghiệm va chạm 6/10
146906
Ống thử nghiệm va chạm 6/10
1.458.000 đ
0 • Đã bán 0
Ống xoắn quấn dây Ø 25 - 130 mm, màu đen Cimco 186230
186230
Ống xoắn quấn dây Ø 25 - 130 mm, màu đen Cimco 186230
521.000 đ
0 • Đã bán 0
Phấn đánh dấu màu đỏ
212172
Phấn đánh dấu màu đỏ
97.000 đ
0 • Đã bán 0
Phấn đánh dấu màu vàng
212173
Phấn đánh dấu màu vàng
97.000 đ
0 • Đã bán 0
Phấn đánh dấu màu xanh
212176
Phấn đánh dấu màu xanh
97.000 đ
0 • Đã bán 0
Phần tử khóa cho máy bán hàng M 3
182600
Phần tử khóa cho máy bán hàng M 3
1.490.000 đ
0 • Đã bán 0
Phích cắm F
182980
Phích cắm F
5.882.000 đ
0 • Đã bán 0
Phích cắm mô-đun RJ 10, không chắn cho dây dẫn linh hoạt, 100 miếng
183000
Phích cắm mô-đun RJ 10, không chắn cho dây dẫn linh hoạt, 100 miếng
806.000 đ
0 • Đã bán 0
Phích cắm mô-đun RJ 11, không chắn cho dây dẫn linh hoạt, 100 miếng
183002
Phích cắm mô-đun RJ 11, không chắn cho dây dẫn linh hoạt, 100 miếng
806.000 đ
0 • Đã bán 0
Phích cắm mô-đun RJ 12, không chắn cho dây dẫn linh hoạt, 100 miếng
183004
Phích cắm mô-đun RJ 12, không chắn cho dây dẫn linh hoạt, 100 miếng
806.000 đ
0 • Đã bán 0
Phích cắm mô-đun RJ 45 8/8 chắn cho dây dẫn cứng/linh hoạt, 50 miếng
183012
Phích cắm mô-đun RJ 45 8/8 chắn cho dây dẫn cứng/linh hoạt, 50 miếng
7.977.000 đ
0 • Đã bán 0
Phích cắm mô-đun RJ 45 không chắn cho dây dẫn linh hoạt, 50 miếng
183008
Phích cắm mô-đun RJ 45 không chắn cho dây dẫn linh hoạt, 50 miếng
1.683.000 đ
0 • Đã bán 0
Phích cắm mô-đun RJ 45, 8/8, không chắn cho dây dẫn cứng, 50 miếng
183010
Phích cắm mô-đun RJ 45, 8/8, không chắn cho dây dẫn cứng, 50 miếng
1.683.000 đ
0 • Đã bán 0
Phích cắm phẳng, cách điện, tiết diện/kích thước phích cắm 0.5 - 1 mm²/2.8 x 0.8 mm
180286
Phích cắm phẳng, cách điện, tiết diện/kích thước phích cắm 0.5 - 1 mm²/2.8 x 0.8 mm
1.452.000 đ
0 • Đã bán 0
Phích cắm phẳng, cách điện, tiết diện/kích thước phích cắm 0.5 - 1 mm²/4.8 x 0.8 mm
180288
Phích cắm phẳng, cách điện, tiết diện/kích thước phích cắm 0.5 - 1 mm²/4.8 x 0.8 mm
1.452.000 đ
0 • Đã bán 0
Phích cắm phẳng, cách điện, tiết diện/kích thước phích cắm 0.5 - 1 mm²/6.3 x 0.8 mm
180290
Phích cắm phẳng, cách điện, tiết diện/kích thước phích cắm 0.5 - 1 mm²/6.3 x 0.8 mm
1.002.000 đ
0 • Đã bán 0
Phích cắm phẳng, cách điện, tiết diện/kích thước phích cắm 1.5 - 2.5 mm²/4.8 x 0.8 mm
180291
Phích cắm phẳng, cách điện, tiết diện/kích thước phích cắm 1.5 - 2.5 mm²/4.8 x 0.8 mm
1.452.000 đ
0 • Đã bán 0
Phích cắm phẳng, cách điện, tiết diện/kích thước phích cắm 1.5 - 2.5 mm²/6.3 x 0.8 mm
180292
Phích cắm phẳng, cách điện, tiết diện/kích thước phích cắm 1.5 - 2.5 mm²/6.3 x 0.8 mm
1.002.000 đ
0 • Đã bán 0
Phích cắm phẳng, cách điện, tiết diện/kích thước phích cắm 4 - 6 mm²/6.3 x 0.8 mm
180294
Phích cắm phẳng, cách điện, tiết diện/kích thước phích cắm 4 - 6 mm²/6.3 x 0.8 mm
1.218.000 đ
0 • Đã bán 0
Phích cắm tròn, cách điện, tiết diện/kích thước phích cắm 0.5-1 mm²/4 mm
180300
Phích cắm tròn, cách điện, tiết diện/kích thước phích cắm 0.5-1 mm²/4 mm
1.452.000 đ
0 • Đã bán 0
Phích cắm tròn, cách điện, tiết diện/kích thước phích cắm 1.5 - 2.5 mm²/5 mm
180302
Phích cắm tròn, cách điện, tiết diện/kích thước phích cắm 1.5 - 2.5 mm²/5 mm
1.452.000 đ
0 • Đã bán 0
Phích cắm tròn, cách điện, tiết diện/kích thước phích cắm 4 - 6 mm²/5 mm
180304
Phích cắm tròn, cách điện, tiết diện/kích thước phích cắm 4 - 6 mm²/5 mm
2.017.000 đ
0 • Đã bán 0
0988 600 566 | 096 478 3398 | 096 717 0718 | 096 779 3398 | 098 712 3398
Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Titan
👉 P.903 Tầng 9, Tòa Nhà Diamond Plaza, 34 Lê Duẫn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
👉 S203 - Vinhome Grand Park - Q9 - Thủ Đức - Tp. Hồ Chí Minh - Việt Nam. GPĐKKD: 0315169715 cấp ngày 16/09/2014.