Lưỡi cưa mini CIMCO 1205xL là lưỡi rời theo DIN 6494 dạng C, rộng 6 mm, dày 0,4 mm. Lưỡi lắp cho cưa tay mini PUK, PROFI và PUK VARIO của CIMCO. Bản 150 mm dùng cho khung 150 mm, bản 200 mm dùng cho PUK VARIO 200. Họ có ba loại răng, mỗi loại có đủ hai chiều dài. Lưỡi gỗ có bước răng 1,8 mm, tức 14 răng mỗi inch.

Lưỡi này cắt gỗ cứng, gỗ mềm, ván dăm, ván sợi và nhựa mềm. Lưỡi đa năng có bước răng 1,0 mm, tức 25 răng mỗi inch. Lưỡi này cắt thép, nhôm, kim loại màu, sợi thuỷ tinh và ống nhựa. Lưỡi kim loại có bước răng 0,8 mm, tức 32 răng mỗi inch. Lưỡi này cắt mọi kim loại, kể cả đồng, inox, hợp kim đặc biệt và mica.
Chọn lưỡi theo vật liệu cần cắt và theo chiều dài khung cưa đang dùng. Răng thưa cắt gỗ nhanh, răng dày cắt kim loại mịn và ít bavia. Thành mỏng hay ống nhỏ nên dùng lưỡi kim loại 32 răng mỗi inch để răng không mắc. Lưỡi đa năng hợp thợ cần một lưỡi cắt được cả kim loại lẫn nhựa.
| Loại lưỡi | Chiều dài | Răng mỗiinch | Cắt được | Mã hàng |
|---|---|---|---|---|
| Lưỡi cưa gỗ 14 răng mỗi inch | 150 mm | 14 | Gỗ, ván dăm, nhựa mềm | 120504 |
| Lưỡi cưa gỗ 14 răng mỗi inch | 200 mm | 14 | Gỗ, ván dăm, nhựa mềm | 120505 |
| Lưỡi đa năng 25 răng mỗi inch | 150 mm | 25 | Thép, nhôm, kim loại màu, sợi thuỷ tinh | 120506 |
| Lưỡi đa năng 25 răng mỗi inch | 200 mm | 25 | Thép, nhôm, kim loại màu, sợi thuỷ tinh | 120507 |
| Lưỡi kim loại 32 răng mỗi inch | 150 mm | 32 | Mọi kim loại, inox, mica, nhựa | 120512 |
| Lưỡi kim loại 32 răng mỗi inch | 200 mm | 32 | Mọi kim loại, inox, mica, nhựa | 120513 |
Lắp lưỡi đúng chiều răng của khung cưa rồi căng vừa đủ. Lưỡi cùn hay mẻ răng thì thay mới, không ép cưa mạnh. Bộ 120508 gồm 12 lưỡi 150 mm, trộn bốn loại răng, cũng dùng cho các khung này. Mỗi mã có EAN riêng của hãng để đối chiếu khi nhập hàng.
| Mã SKU | Giá (VND) | Mua | Tồn kho | Chiều dài lưỡi | Kiểu | Độ dày | Độ rộng lưỡi | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ⋮⋮ | 120504 | 60.000,0 đ | 150mm | Lưỡi cưa gỗ 14 răng mỗi inch | 0.4mm | 6mm | |||
| ⋮⋮ | 120505 | 48.000,0 đ | 200mm | Lưỡi cưa gỗ 14 răng mỗi inch | 0.4mm | 6mm | |||
| ⋮⋮ | 120506 | 56.000,0 đ | 150mm | Lưỡi đa năng 25 răng mỗi inch | 0.4mm | 6mm | |||
| ⋮⋮ | 120507 | 52.000,0 đ | 200mm | Lưỡi đa năng 25 răng mỗi inch | 0.4mm | 6mm | |||
| ⋮⋮ | 120512 | 52.000,0 đ | 150mm | Lưỡi kim loại 32 răng mỗi inch | 0.4mm | 6mm | |||
| ⋮⋮ | 120513 | 52.000,0 đ | 200mm | Lưỡi kim loại 32 răng mỗi inch | 0.4mm | 6mm |
| SKU | Hình | Giá VNĐ | Tên sản phẩm & mô tả ngắn | |
|---|---|---|---|---|
| 120490 |
![]() |
728.000,0
|
||
| 120500 |
![]() |
654.000,0
|
||
| 120502 |
![]() |
302.000,0
|
||
| 120515 |
![]() |
484.000,0
|










| Mã SKU | Giá (VND) | Tồn kho | |
|---|---|---|---|
| Đang tải biến thể... | |||
