Crimping pliers ''standard version'', hexagonal crimping 16 - 95 mm², length 530 mm
Crimping pliers for tubular cable lugs and connectors "standard version", hexagonal crimping with built-in, rotatable profiled washers, leveraged, cross section 16-95 mm², length 530 mm
EAN: 4021103018842
| SKU | Hình | Giá VNĐ | Tên sản phẩm & mô tả ngắn | |
|---|---|---|---|---|
| 180650- |
![]() |
512.000,0
|
Đầu cos cáp ống đồng CIMCO
Đầu cos cáp ống đồng CIMCO — phụ kiện đấu nối điện, ép nguội chắc lên dây dẫn, đủ dải tiết diện và cỡ ren bắt (M).
|
|
| 180650- |
![]() |
512.000,0
|
Đầu cos cáp ống đồng CIMCO
Đầu cos cáp ống đồng CIMCO — phụ kiện đấu nối điện, ép nguội chắc lên dây dẫn, đủ dải tiết diện và cỡ ren bắt (M).
|
|
| 180826- |
![]() |
55.873.000,0
|
Đầu cos nối đồng CIMCO
Đầu cos nối đồng CIMCO — phụ kiện đấu nối điện, ép nguội chắc lên dây dẫn, đủ dải tiết diện và chiều dài.
|
|
| 180826- |
![]() |
55.873.000,0
|
Đầu cos nối đồng CIMCO
Đầu cos nối đồng CIMCO — phụ kiện đấu nối điện, ép nguội chắc lên dây dẫn, đủ dải tiết diện và chiều dài.
|
|
| 183030- |
![]() |
4.977.000,0
|
Đầu cos đồng dạng ống bấm góc 45° CIMCO
Đầu cos đồng dạng ống bấm góc 45° CIMCO, thân ống đồng gập 45°, ren bắt M, đấu nối cáp lực.
|
|
| 183030- |
![]() |
4.977.000,0
|
Đầu cos đồng dạng ống bấm góc 45° CIMCO
Đầu cos đồng dạng ống bấm góc 45° CIMCO, thân ống đồng gập 45°, ren bắt M, đấu nối cáp lực.
|
|
| 183130- |
![]() |
4.439.000,0
|
Đầu cos đồng dạng ống bấm góc 90° CIMCO
Đầu cos đồng dạng ống bấm góc 90° CIMCO, thân ống đồng gập vuông góc, ren bắt M, đấu nối cáp lực.
|
|
| 183130- |
![]() |
4.439.000,0
|
Đầu cos đồng dạng ống bấm góc 90° CIMCO
Đầu cos đồng dạng ống bấm góc 90° CIMCO, thân ống đồng gập vuông góc, ren bắt M, đấu nối cáp lực.
|
|
| 183180- |
![]() |
179.000,0
|
Đầu cos kết nối song song đồng CIMCO
Đầu cos kết nối song song đồng CIMCO — phụ kiện đấu nối điện, ép nguội chắc lên dây dẫn, đủ dải tiết diện .
|
|
| 183180- |
![]() |
179.000,0
|
Đầu cos kết nối song song đồng CIMCO
Đầu cos kết nối song song đồng CIMCO — phụ kiện đấu nối điện, ép nguội chắc lên dây dẫn, đủ dải tiết diện .
|
|
| 183798- |
![]() |
8.307.000,0
|
Đầu cos cáp ống đồng cho kết nối thiết bị CIMCO
Đầu cos cáp ống đồng cho kết nối thiết bị CIMCO — phụ kiện đấu nối điện, ép nguội chắc lên dây dẫn, đủ dải tiết diện và cỡ ren bắt (M).
|
|
| 183798- |
![]() |
8.307.000,0
|
Đầu cos cáp ống đồng cho kết nối thiết bị CIMCO
Đầu cos cáp ống đồng cho kết nối thiết bị CIMCO — phụ kiện đấu nối điện, ép nguội chắc lên dây dẫn, đủ dải tiết diện và cỡ ren bắt (M).
|

















