Kìm bấm cos CIMCO 101890 dùng khuôn bấm kiểu WM. Kìm bấm đầu cos ống và ống nối từ 6 tới 50 mm². Hãng ghi kìm được duyệt cho dây cấp 2, 5 và 6 theo IEC 60228. Đĩa khuôn xoay trên đầu kìm. Càng đòn bẩy dài 430 mm. Cả bao bì nặng khoảng 1,65 kg.
Kìm bấm cos WM 6 đến 50 mm² CIMCO 101890 là kìm đòn bẩy dùng khuôn bấm kiểu WM. Kìm bấm đầu cos ống và ống nối từ 6 tới 50 mm², tức AWG 10 tới AWG 1. Hãng ghi kìm được duyệt cho ruột dẫn cấp 2, cấp 5 và cấp 6 theo IEC 60228. Cấp 2 là ruột bện thường, cấp 5 và 6 là ruột mềm sợi nhỏ.

Nhờ vậy, một kìm dùng được cho cả cáp cứng lẫn dây mềm cùng tiết diện. Các cỡ khuôn nằm trên đĩa khuôn xoay ở đầu kìm. Càng kìm dài 430 mm. Cả bao bì nặng khoảng 1,65 kg. Kìm không có cóc khóa, không tự nhả về và không thay khuôn. Mã 101890 hợp khi phải bấm dây mềm cấp 5 hay 6 vào đầu cos ống.
Kìm dùng cho đầu cos ống và ống nối từ 6 tới 50 mm² khi dây là ruột mềm hoặc ruột bện. Với cỡ từ 10 tới 120 mm², dùng mẫu khuôn WM lớn hơn CIMCO 101891. Nếu chỉ bấm cáp ruột bện cấp 2 và cần vết lục giác, có thể chọn CIMCO 101882.
| Thông số | Giá trị |
| Kiểu bấm | Khuôn WM |
| Tiết diện bấm | 6 đến 50 mm² |
| Cỡ AWG | AWG 10 đến AWG 1 |
| Cấp ruột dẫn | Cấp 2, 5 và 6 theo IEC 60228 |
| Khuôn | Đĩa khuôn xoay, không thay |
| Cóc khóa | Không |
| Chiều dài | 430 mm |
| Khối lượng cả bao bì | 1,65 kg |
Với dây mềm cấp 5 và 6, xoắn gọn các sợi trước khi luồn vào đầu cos. Lau sạch đĩa khuôn khi cất. EAN của kìm là 4021103096239.
| SKU | Hình | Giá VNĐ | Tên sản phẩm & mô tả ngắn | |
|---|---|---|---|---|
| 180650- |
![]() |
512.000,0
|
Đầu cos cáp ống đồng CIMCO
Đầu cos cáp ống đồng CIMCO — phụ kiện đấu nối điện, ép nguội chắc lên dây dẫn, đủ dải tiết diện và cỡ ren bắt (M).
|
|
| 180650- |
![]() |
512.000,0
|
Đầu cos cáp ống đồng CIMCO
Đầu cos cáp ống đồng CIMCO — phụ kiện đấu nối điện, ép nguội chắc lên dây dẫn, đủ dải tiết diện và cỡ ren bắt (M).
|
|
| 180650- |
![]() |
512.000,0
|
Đầu cos cáp ống đồng CIMCO
Đầu cos cáp ống đồng CIMCO — phụ kiện đấu nối điện, ép nguội chắc lên dây dẫn, đủ dải tiết diện và cỡ ren bắt (M).
|
|
| 180650- |
![]() |
512.000,0
|
Đầu cos cáp ống đồng CIMCO
Đầu cos cáp ống đồng CIMCO — phụ kiện đấu nối điện, ép nguội chắc lên dây dẫn, đủ dải tiết diện và cỡ ren bắt (M).
|
|
| 180650- |
![]() |
512.000,0
|
Đầu cos cáp ống đồng CIMCO
Đầu cos cáp ống đồng CIMCO — phụ kiện đấu nối điện, ép nguội chắc lên dây dẫn, đủ dải tiết diện và cỡ ren bắt (M).
|
|
| 180650- |
![]() |
512.000,0
|
Đầu cos cáp ống đồng CIMCO
Đầu cos cáp ống đồng CIMCO — phụ kiện đấu nối điện, ép nguội chắc lên dây dẫn, đủ dải tiết diện và cỡ ren bắt (M).
|
|
| 180826- |
![]() |
55.873.000,0
|
Đầu cos nối đồng CIMCO
Đầu cos nối đồng CIMCO — phụ kiện đấu nối điện, ép nguội chắc lên dây dẫn, đủ dải tiết diện và chiều dài.
|
|
| 180826- |
![]() |
55.873.000,0
|
Đầu cos nối đồng CIMCO
Đầu cos nối đồng CIMCO — phụ kiện đấu nối điện, ép nguội chắc lên dây dẫn, đủ dải tiết diện và chiều dài.
|
|
| 180826- |
![]() |
55.873.000,0
|
Đầu cos nối đồng CIMCO
Đầu cos nối đồng CIMCO — phụ kiện đấu nối điện, ép nguội chắc lên dây dẫn, đủ dải tiết diện và chiều dài.
|
|
| 180826- |
![]() |
55.873.000,0
|
Đầu cos nối đồng CIMCO
Đầu cos nối đồng CIMCO — phụ kiện đấu nối điện, ép nguội chắc lên dây dẫn, đủ dải tiết diện và chiều dài.
|
|
| 180826- |
![]() |
55.873.000,0
|
Đầu cos nối đồng CIMCO
Đầu cos nối đồng CIMCO — phụ kiện đấu nối điện, ép nguội chắc lên dây dẫn, đủ dải tiết diện và chiều dài.
|
|
| 183798- |
![]() |
8.307.000,0
|
Đầu cos cáp ống đồng cho kết nối thiết bị CIMCO
Đầu cos cáp ống đồng cho kết nối thiết bị CIMCO — phụ kiện đấu nối điện, ép nguội chắc lên dây dẫn, đủ dải tiết diện và cỡ ren bắt (M).
|
|
| 183798- |
![]() |
8.307.000,0
|
Đầu cos cáp ống đồng cho kết nối thiết bị CIMCO
Đầu cos cáp ống đồng cho kết nối thiết bị CIMCO — phụ kiện đấu nối điện, ép nguội chắc lên dây dẫn, đủ dải tiết diện và cỡ ren bắt (M).
|
|
| 183798- |
![]() |
8.307.000,0
|
Đầu cos cáp ống đồng cho kết nối thiết bị CIMCO
Đầu cos cáp ống đồng cho kết nối thiết bị CIMCO — phụ kiện đấu nối điện, ép nguội chắc lên dây dẫn, đủ dải tiết diện và cỡ ren bắt (M).
|



















| Mã SKU | Giá (VND) | Tồn kho | |
|---|---|---|---|
| Đang tải biến thể... | |||
