Tay vặn lục giác âm cách điện 1000V, gồm 8 size mở bulong đầu lục giác 06-13mm. Lưỡi thép cao cấp, bọc cách điện toàn thân và lưỡi an toàn. Chuẩn cách điện DIN ISO EN 60900. Chính hãng Witte Germany
Tua vít lục giác âm cách điện, theo tiêu chuẩn DIN 7445 thuộc dòng MAXX VDE của thương hiệu WITTE. Tay cầm công thái học cho phép tạo ra lực dọc trục cao với ít nỗ lực hơn. Điều này tạo ra áp suất cao giúp ngăn chặn hiệu quả sự trượt có hại ra khỏi đầu vít (được gọi là hiệu ứng CamOut). Các thành phần mềm trên các cạnh mang lại cảm giác cầm nắm dễ chịu và cho phép phát triển mô-men xoắn cực đại.
Tô vít đầu tuýp 6 cạnh gồm 8 size mở bulong đầu lục giác lồi 06-13mm, cách điện bọc phủ kín toàn bộ thân đến tận mũi đã được thử nghiệm riêng lẻ trong bể nước ở 10000V, cho phép nó hoạt động với điện áp lên tới 1000V. Tay cầm đúc theo khuôn nắm tay, chuôi có lỗ treo dây an toàn hoặc máng lên kệ.
Tay cầm 2 màu đỏ vàng nổi bật, được thiết kế cong ôm theo lòng bàn tay, dễ dàng nhận biết khi bị đánh thủng. Mang đến sự thoải mái, bám chắc chắn khi sử dụng. Hàng chính hãng WITTE Germany.
| Model | Size lục giác (mm) | Chiều dài lưỡi (mm) | Đường kính thân (mm) | Kích thước cán (mm) |
| 53750 | 6 | 125 | 5.0 | 117x37 |
| 53751 | 7 | 125 | 6.0 | 117x37 |
| 53752 | 8 | 125 | 6.0 | 117x37 |
| 53753 | 9 | 125 | 6.0 | 117x37 |
| 53754 | 10 | 125 | 6.0 | 117x37 |
| 53755 | 11 | 125 | 8.0 | 117x39 |
| 53756 | 12 | 125 | 8.0 | 117x39 |
| 53757 | 13 | 125 | 8.0 | 117x39 |
Tua vít đầu tuýp cán bọc cách điện WITTE 5375 là một sản phẩm cao cấp được sản xuất tại Đài Loan, mang lại sự an toàn và hiệu quả vượt trội cho người sử dụng trong các công việc liên quan đến điện.
Được thiết kế với nhiều tính năng đặc biệt, tua vít này đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn quốc tế và mang lại sự tiện lợi và thoải mái khi sử dụng.
Với chất lượng sản xuất tại Đài Loan, sản phẩm này chắc chắn sẽ đáp ứng được các yêu cầu khắt khe nhất và trở thành trợ thủ đắc lực trong công việc hàng ngày của bạn.
| Mã SKU | Giá (VND) | Mua | Tồn kho | Chiều dài lưỡi | Kích thước cán | Size lục giác | Trọng lượng | Đ.kính thân | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ⋮⋮ | 53757 | 877.000,0 đ | 125mm | 117x39mm | 13mm | 210g | 8mm | |||
| ⋮⋮ | 53756 | 832.000,0 đ | 9 | 125mm | 117x39mm | 12mm | 203g | 8mm | ||
| ⋮⋮ | 53755 | 778.000,0 đ | 125mm | 117x39mm | 11mm | 199g | 8mm | |||
| ⋮⋮ | 53754 | 644.000,0 đ | 9 | 125mm | 117x37mm | 10mm | 145g | 6mm | ||
| ⋮⋮ | 53753 | 607.000,0 đ | 125mm | 117x37mm | 9mm | 139g | 6mm | |||
| ⋮⋮ | 53752 | 592.000,0 đ | 9 | 125mm | 117x37mm | 8mm | 137g | 6mm | ||
| ⋮⋮ | 53751 | 592.000,0 đ | 125mm | 117x37mm | 7mm | 135g | 6mm | |||
| ⋮⋮ | 53750 | 503.000,0 đ | 125mm | 117x37mm | 6mm | 118g | 5mm |













| Mã SKU | Giá (VND) | Tồn kho | |
|---|---|---|---|
| Đang tải biến thể... | |||
