WITH STEEL CABLE AND MECHANICAL LIMIT SWITCH.
| Specification | Value |
|---|---|
| Capacity | 200 / 400 kg |
| Cable length | 18 m |
| Speed | 8 m/min |
| Motor | 230 V 50 Hz 0,75 kW |
| Net weight | 16,7 kg |
| Packaging dimensions | 430x160x250 h mm |
| Gross weight | 17,78 kg |
| EAN Code | 8012667143527 |
Hãy là người đầu tiên đánh giá “Tời điện”
| Mã SKU | Giá (VND) | Kho | |
|---|---|---|---|
| Đang tải biến thể... | |||