Crimping pliers for wire end ferrules, WM crimping, 10–50 mm²
Diamant crimping tools for wire end ferrules, WM crimping, 10–50 mm² / 2 x 4 to 2 x 16 mm².
EAN: 4021103042007
| SKU | Hình | Giá VNĐ | Tên sản phẩm & mô tả ngắn | |
|---|---|---|---|---|
| 180940- |
![]() |
581.000,0
|
Bọc cách điện cho đầu cos CIMCO
Bọc cách điện (chụp nhựa) cho đầu cos CIMCO, nhựa FR1 chống cháy, bọc thân đầu cos sau khi bấm.
|
|
| 181024 |
![]() |
6.150.000,0
|
Ổ cắm phẳng, không cách điện, tiết diện 1.5 - 2.5 mm², kích thước phích cắm 6.3 mm x 0.8 mm
Ferrule insulated cross-section/total length 35 mm²/16 mm, FR 1, length without insulation 16 mm, FR, red, DIN 46228, part 4, color series 1, 1 piece
|
|
| 181027 |
![]() |
13.064.000,0
|
Ổ cắm phẳng, không cách điện, tiết diện 0.5 - 1 mm², kích thước phích cắm 6.3 x 0.8 mm
Ferrule insulated cross-section/total length 50 mm²/25 mm, FR 1, length without insulation 25 mm, FR, blue, DIN 46228, part 4, color series 1, 1 piece
|
|
| 182040- |
![]() |
341.000,0
|
Đầu cos ferrule đầu dây trần CIMCO
Đầu cos ferrule đầu dây trần CIMCO — phụ kiện đấu nối điện, ép nguội chắc lên dây dẫn, đủ dải tiết diện và chiều dài.
|
|
| 182040- |
![]() |
341.000,0
|
Đầu cos ferrule đầu dây trần CIMCO
Đầu cos ferrule đầu dây trần CIMCO — phụ kiện đấu nối điện, ép nguội chắc lên dây dẫn, đủ dải tiết diện và chiều dài.
|
|
| 182040- |
![]() |
341.000,0
|
Đầu cos ferrule đầu dây trần CIMCO
Đầu cos ferrule đầu dây trần CIMCO — phụ kiện đấu nối điện, ép nguội chắc lên dây dẫn, đủ dải tiết diện và chiều dài.
|
|
| 182040- |
![]() |
341.000,0
|
Đầu cos ferrule đầu dây trần CIMCO
Đầu cos ferrule đầu dây trần CIMCO — phụ kiện đấu nối điện, ép nguội chắc lên dây dẫn, đủ dải tiết diện và chiều dài.
|
|
| 182222- |
![]() |
4.223.000,0
|
Đầu cos nối cách điện CIMCO
Đầu cos nối cách điện CIMCO — phụ kiện đấu nối điện, ép nguội chắc lên dây dẫn, đủ dải tiết diện và chiều dài.
|
|
| 182140- |
![]() |
657.000,0
|
Đầu cos ferrule đầu dây cách điện CIMCO
Đầu cos ferrule đầu dây cách điện CIMCO — phụ kiện đấu nối điện, ép nguội chắc lên dây dẫn, đủ dải tiết diện và chiều dài.
|
|
| 182140- |
![]() |
657.000,0
|
Đầu cos ferrule đầu dây cách điện CIMCO
Đầu cos ferrule đầu dây cách điện CIMCO — phụ kiện đấu nối điện, ép nguội chắc lên dây dẫn, đủ dải tiết diện và chiều dài.
|
|
| 182222- |
![]() |
4.223.000,0
|
Đầu cos nối cách điện CIMCO
Đầu cos nối cách điện CIMCO — phụ kiện đấu nối điện, ép nguội chắc lên dây dẫn, đủ dải tiết diện và chiều dài.
|
|
| 182222- |
![]() |
4.223.000,0
|
Đầu cos nối cách điện CIMCO
Đầu cos nối cách điện CIMCO — phụ kiện đấu nối điện, ép nguội chắc lên dây dẫn, đủ dải tiết diện và chiều dài.
|
|
| 182216- |
![]() |
2.255.000,0
|
Đầu cos nối dây cách điện CIMCO
Đầu cos nối dây cách điện CIMCO — phụ kiện đấu nối điện, ép nguội chắc lên dây dẫn, đủ dải tiết diện và chiều dài.
|
|
| 182402- |
![]() |
1.296.000,0
|
Đầu cos nối dây đôi cách điện CIMCO
Đầu cos nối dây đôi cách điện CIMCO — phụ kiện đấu nối điện, ép nguội chắc lên dây dẫn, đủ dải tiết diện và chiều dài.
|
|
| 182402- |
![]() |
1.296.000,0
|
Đầu cos nối dây đôi cách điện CIMCO
Đầu cos nối dây đôi cách điện CIMCO — phụ kiện đấu nối điện, ép nguội chắc lên dây dẫn, đủ dải tiết diện và chiều dài.
|
|
| 182402- |
![]() |
1.296.000,0
|
Đầu cos nối dây đôi cách điện CIMCO
Đầu cos nối dây đôi cách điện CIMCO — phụ kiện đấu nối điện, ép nguội chắc lên dây dẫn, đủ dải tiết diện và chiều dài.
|














