Giá giữ dao ở đúng chiều cao tâm máy, nên đổi dao xong là tiện được ngay, khỏi canh lại bằng căn lá. Kiểu mặt phẳng giữ dao thân vuông, kiểu lăng trụ ôm dao thân tròn, kiểu giữ khẩu dùng cho mũi khoan và taro. Chọn theo chiều cao h của bàn dao máy.
| Chiều dài L | Chiều cao h | Mã hàng |
|---|---|---|
| 80 mm | T00A-B | |
| 80 mm | 16 mm | T00A-D |
| 80 mm | T00A-S | |
| T00A0-PP | ||
| T00A1R-PP | ||
| 130 mm | T00B-B | |
| 120 mm | 25 mm | T00B-D |
| 120 mm | T00B-S | |
| 160 mm | T00C-B | |
| 150 mm | 32 mm | T00C-D |
| 150 mm | T00C-S | |
| 100 mm | T00E-B | |
| 100 mm | 20 mm | T00E-D |
| 100 mm | T00E-S |
| Mã SKU | Giá (VND) | Mua | Tồn kho | |
|---|---|---|---|---|
| T00A-D | 4.396.000,0 đ | |||
| T00A-B | 4.925.000,0 đ | |||
| T00A-S | 5.897.000,0 đ | |||
| T00A0-PP | 1.000.000,0 đ | |||
| T00A1R-PP | 1.804.000,0 đ | |||
| T00B-B | 7.048.000,0 đ | |||
| T00B-D | 7.070.000,0 đ | |||
| T00B-S | 9.167.000,0 đ | |||
| T00C-B | 11.817.000,0 đ | |||
| T00C-D | 10.856.000,0 đ | |||
| T00C-S | 15.241.000,0 đ | |||
| T00E-B | 5.499.000,0 đ | |||
| T00E-D | 6.119.000,0 đ | |||
| T00E-S | 6.890.000,0 đ |









