Đầu doa chính xác tự động FERVI T021 là dụng cụ gá trên máy tiện, máy phay và máy khoan bàn để hiệu chỉnh nhẹ độ đồng tâm và đường kính lỗ sau nguyên công khoan, khoét. Dòng T021 làm việc ở cả hai chế độ: chạy dao tự động với sáu mức bước tiến chọn trước và chạy dao tay khi cần kiểm soát từng vạch chỉnh.
Du xích tinh chỉnh 0,005 mm mỗi vạch giúp đạt cấp chính xác cao ngay trên máy công cụ vạn năng, không phải chuyển chi tiết sang máy chuyên dùng. Họ sản phẩm gồm ba cỡ đầu với đường kính doa và doa mặt tối đa từ Ø150 mm đến Ø450 mm, hành trình dao ngang từ ±15 mm đến ±50 mm, cùng ba kiểu chuôi lắp máy ISO 40, CM3 và ISO 50, dễ chọn đúng cấu hình theo máy sẵn có trong xưởng.
Đây là lựa chọn quen thuộc của các xưởng cơ khí chính xác và tổ sửa chữa khuôn gá khi cần doa lại lỗ đúng tâm mà vẫn giữ nhịp sản xuất. Mỗi bộ giao kèm hộp đựng và phụ kiện theo cỡ, nhập khẩu nguyên hộp từ Ý.
Chế độ chạy dao tự động của T021 có sáu mức bước tiến: 0,02–0,12 mm/vòng ở cỡ 30 và 0,03–0,18 mm/vòng ở cỡ 50 và 100, cho bề mặt doa đều mà không phụ thuộc tay nghề người đứng máy. Khi doa mặt, bàn dao ngang tự chạy tới cữ đặt trước; khi cần dò tâm hoặc doa thử, người thợ chuyển sang chạy tay 2–3 mm mỗi vòng quay. Ứng dụng tiêu biểu gồm doa tinh lỗ ổ trục, sửa lỗ lệch tâm trên khuôn gá, doa bậc và doa mặt đầu chi tiết dạng hộp. Bảng biến thể bên dưới liệt kê đủ năm mã hàng theo cỡ đầu và kiểu chuôi để bạn đặt đúng cấu hình cần dùng.
Trên Titania, bạn có thể xem thêm nhóm dụng cụ cắt gọt và mâm cặp 3 chấu FERVI dùng chung trên máy tiện; nếu chỉ cần doa lỗ nhỏ bằng tay, tham khảo mũi doa lỗ tại Vinatools.
| Mã SKU | Giá (VND) | Mua | Tồn kho | Chuôi lắp máy | Hành trình | Trọng lượng | Đ.kính thân | Đg kính doa | Đk lắp dao | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ⋮⋮ | T021-030 | 95.148.000,0 đ | ISO 40 – DIN 2080 | ±15 mm | 2.900g | Ø90 mm | Ø150 mm | Ø18 mm | |||
| ⋮⋮ | T021-030CM3 | 95.148.000,0 đ | CM3 (MT3) – DIN 228-A | ±15 mm | 2.900g | Ø90 mm | Ø150 mm | Ø18 mm | |||
| ⋮⋮ | T021-050 | 110.825.000,0 đ | ISO 40 – DIN 2080 | ±25 mm | 6.100g | Ø120 mm | Ø350 mm | Ø22 mm | |||
| ⋮⋮ | T021-100 | 115.951.000,0 đ | ISO 40 – DIN 2080 | ±50 mm | 7.800g | Ø168 mm | Ø450 mm | Ø22 mm | |||
| ⋮⋮ | T021-100-50 | 115.951.000,0 đ | ISO 50 – DIN 2080 | ±50 mm | 7.800g | Ø168 mm | Ø450 mm | Ø22 mm |










| Mã SKU | Giá (VND) | Tồn kho | |
|---|---|---|---|
| Đang tải biến thể... | |||
