Ê tô máy phay đế xoay FERVI M014 là ê tô gang. Ê tô có đế xoay 360 độ và trục vít che kín. Dòng có 5 mã, má 80 đến 200 mm, độ mở 60 đến 150 mm. Má thép tôi mài thay được. Phoi và dung dịch tưới nguội không lọt vào ren.
Ê tô máy phay đế xoay FERVI M014 là ê tô gang có đế xoay 360 độ, trục vít che kín và tay quay. Dòng này có 5 mã, má 80, 100, 125, 160 và 200 mm, độ mở 60 đến 150 mm. Ê tô nặng từ 4,5 đến 40 kg. Ê tô máy phay bắt lên bàn máy phay hoặc máy khoan qua rãnh chữ T. Ê tô giữ chặt phôi để phay mặt, phay rãnh, khoan và taro đúng vị trí.
Thân bằng gang, má thay được làm bằng thép tôi và mài phẳng. Mặt trượt được mài nên má di chuyển êm và giữ song song khi siết. Chọn ê tô theo bề rộng má, độ mở lớn nhất và cỡ rãnh chữ T của bàn máy. Đế xoay 360 độ có vạch chia, quay má theo góc cần phay rồi khoá lại.
Ê tô gang đế xoay 360 độ, má thép tôi mài thay được, trục vít che kín, má 80 đến 200 mm. Ê tô máy phay FERVI M023 và M024 cùng thư mục. Ê tô nghiêng M530 cho phay mặt xiên. Chọn má theo phôi, kiểm khoảng cách rãnh và cỡ rãnh bàn máy. Bảng dưới ghi từng mã.
| Mã hàng | Má kẹp | Độ mở | Khoảng cách rãnh | Rãnh | Khối lượng |
| M014-080 | 80 x 30 mm | 60 mm | 130 mm | 14 mm | 4,5 kg |
| M014-100 | 100 x 35 mm | 75 mm | 160 mm | 14 mm | 9 kg |
| M014-125 | 125 x 40 mm | 95 mm | 185 mm | 14 mm | 14 kg |
| M014-160 | 160 x 52 mm | 120 mm | 245 mm | 18 mm | 28 kg |
| M014-200 | 200 x 63 mm | 150 mm | 275 mm | 18 mm | 40 kg |
Trục vít che kín hoàn toàn, phoi và dung dịch tưới nguội không lọt vào ren. Ê tô ít kẹt và giữ chính xác lâu hơn ở máy chạy nhiều ca. Rãnh bắt 14 mm ở ba cỡ nhỏ và 18 mm ở hai cỡ lớn. Sau mỗi ca, lau sạch phoi trên má và trục vít, tra một lớp dầu mỏng để vít quay êm. Mỗi mã có EAN riêng của hãng để đối chiếu khi nhập kho.
| Mã SKU | Giá (VND) | Mua | Tồn kho | Kích thước ngàm | Độ mở ngàm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ⋮⋮ | M014-160 | 11.197.000,0 đ | 160 x 52mm | 120mm | |||
| ⋮⋮ | M014-200 | 16.263.000,0 đ | 200 x 63mm | 150mm | |||
| ⋮⋮ | M014-125 | 7.430.000,0 đ | 125 x 40 mm | 95 mm | |||
| ⋮⋮ | M014-100 | 5.355.000,0 đ | 100 x 35 mm | 75mm | |||
| ⋮⋮ | M014-080 | 4.110.000,0 đ | 80 x 30mm | 60mm |














| Mã SKU | Giá (VND) | Tồn kho | |
|---|---|---|---|
| Đang tải biến thể... | |||
