Đá gắn trục giải quyết chỗ mà đá cắt và đá mài cầm tay không với tới: rãnh hẹp, góc trong, lòng khuôn. Chuôi 6 mm là cỡ phổ thông của máy mài khuôn khí nén và máy mài khuôn điện cầm tay.
Chọn theo hai thứ: ĐƯỜNG KÍNH đá theo chỗ cần với, và DẠNG ĐẦU theo hình bề mặt. Đầu cầu ký hiệu S hợp với lòng cong và góc lượn; đầu trụ ký hiệu C hợp với mặt phẳng và thành vách.
Càng nhỏ thì quay càng nhanh: đá Ø10 mm chạy tới 28.640 vòng/phút. Vượt tốc độ ghi trên đá là nứt vỡ, nên luôn đối chiếu với vòng tua của máy trước khi lắp.
| Mã SKU | Giá (VND) | Mua | Tồn kho | Cỡ chuôi | Hình dạng | Kích thước đầu | Vật liệu | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ⋮⋮ | MCG10-06S | 52.000,0 đ | 6 mm | Cầu (S) | Ø10 mm | Corundum | |||
| ⋮⋮ | MCG1020-06C | 43.000,0 đ | 6 mm | Côn (C) | Ø10×20 mm | Corundum | |||
| ⋮⋮ | MCG15-06S | 45.000,0 đ | 6 mm | Cầu (S) | Ø15 mm | Corundum | |||
| ⋮⋮ | MCG1520-06C | 52.000,0 đ | 6 mm | Côn (C) | Ø15×20 mm | Corundum | |||
| ⋮⋮ | MCG1540-06C | 86.000,0 đ | 6 mm | Côn (C) | Ø15×40 mm | Corundum | |||
| ⋮⋮ | MCG20-06S | 63.000,0 đ | 6 mm | Cầu (S) | Ø20 mm | Corundum | |||
| ⋮⋮ | MCG2030-06C | 76.000,0 đ | 6 mm | Côn (C) | Ø20×30 mm | Corundum | |||
| ⋮⋮ | MCG2050-06G | 108.000,0 đ | 6 mm | Ô-gi (G) | Ø20×50 mm | Corundum | |||
| ⋮⋮ | MCG25-06S | 89.000,0 đ | 6 mm | Cầu (S) | Ø25 mm | Corundum | |||
| ⋮⋮ | MCG2540-06C | 121.000,0 đ | 6 mm | Côn (C) | Ø25×40 mm | Corundum | |||
| ⋮⋮ | MCG30-06S | 99.000,0 đ | 6 mm | Cầu (S) | Ø30 mm | Corundum | |||
| ⋮⋮ | MCG3040-06C | 117.000,0 đ | 6 mm | Côn (C) | Ø30×40 mm | Corundum |










| Mã SKU | Giá (VND) | Tồn kho | |
|---|---|---|---|
| Đang tải biến thể... | |||
