Collet kẹp dao ER32 FERVI P032 theo chuẩn DIN 6499/B, lắp vào bầu kẹp collet ER32. Mỗi cỡ kẹp một dải 1 mm, 18 cỡ nối liền nhau phủ kín Ø2 đến Ø20 mm. Thép lò xo 65Mn, mài nhẵn, độ đảo ±0,015 mm. Thân ngoài Ø33 mm, dài 40 mm, côn 8 độ. Thợ quen gọi là măng xông lò xo.
Mỗi collet kẹp một dải rộng 1 mm. Chọn cỡ có dải chứa đường kính chuôi dao; 18 cỡ nối liền nhau nên không hụt khoảng nào từ Ø2 đến Ø20 mm. Rãnh xẻ so le hai đầu cho thân bóp đều quanh chuôi, độ đảo giữ trong ±0,015 mm. Thân thép lò xo 65Mn, ngoài Ø33 mm, dài 40 mm. Côn 8 độ và vành 30 độ nên vừa mọi bầu kẹp ER32 chuẩn DIN 6499/B.
| Phạm vi kẹp | Khối lượng | Quy cách đóng gói | Mã hàng | Phạm vi kẹp | Khối lượng | Quy cách đóng gói | Mã hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 - 3 mm | 0,20 kg | 40 x 40 x 45 mm | P032-03 | 11 - 12 mm | 0,14 kg | 40 x 40 x 45 mm | P032-12 |
| 3 - 4 mm | 0,20 kg | 38 x 38 x 45 mm | P032-04 | 12 - 13 mm | 0,20 kg | 40 x 40 x 48 mm | P032-13 |
| 4 - 5 mm | 0,20 kg | — | P032-05 | 13 - 14 mm | 0,20 kg | 40 x 40 x 45 mm | P032-14 |
| 5 - 6 mm | 0,15 kg | 40 x 40 x 45 mm | P032-06 | 14 - 15 mm | 0,20 kg | — | P032-15 |
| 6 - 7 mm | 0,20 kg | 38 x 38 x 45 mm | P032-07 | 15 - 16 mm | 0,20 kg | 40 x 40 x 45 mm | P032-16 |
| 7 - 8 mm | 0,15 kg | — | P032-08 | 16 - 17 mm | 0,20 kg | — | P032-17 |
| 8 - 9 mm | 0,20 kg | 46 x 46 x 45 mm | P032-09 | 17 - 18 mm | 0,20 kg | 40 x 40 x 45 mm | P032-18 |
| 9 - 10 mm | 0,14 kg | 40 x 40 x 45 mm | P032-10 | 18 - 19 mm | 0,20 kg | — | P032-19 |
| 10 - 11 mm | 0,20 kg | 39 x 39 x 47 mm | P032-11 | 19 - 20 mm | 0,09 kg | 39 x 39 x 47 mm | P032-20 |
| Mã SKU | Giá (VND) | Mua | Tồn kho | Phạm vi kẹp (mm) | |
|---|---|---|---|---|---|
| P032-03 | 550.000,0 đ | 2 - 3 mm | |||
| P032-04 | 644.000,0 đ | 3 - 4 mm | |||
| P032-05 | 644.000,0 đ | 4 - 5 mm | |||
| P032-06 | 644.000,0 đ | 5 - 6 mm | |||
| P032-07 | 644.000,0 đ | 6 - 7 mm | |||
| P032-08 | 644.000,0 đ | 7 - 8 mm | |||
| P032-09 | 644.000,0 đ | 8 - 9 mm | |||
| P032-10 | 644.000,0 đ | 9 - 10 mm | |||
| P032-11 | 644.000,0 đ | 10 - 11 mm | |||
| P032-12 | 644.000,0 đ | 11 - 12 mm | |||
| P032-13 | 644.000,0 đ | 12 - 13 mm | |||
| P032-14 | 644.000,0 đ | 13 - 14 mm | |||
| P032-15 | 644.000,0 đ | 14 - 15 mm | |||
| P032-16 | 644.000,0 đ | 15 - 16 mm | |||
| P032-17 | 644.000,0 đ | 16 - 17 mm | |||
| P032-18 | 644.000,0 đ | 17 - 18 mm | |||
| P032-19 | 644.000,0 đ | 18 - 19 mm | |||
| P032-20 | 644.000,0 đ | 19 - 20 mm |









