Bọt biển đánh bóng FERVI SALx có hai cỡ. Cỡ Ø80 dày 25 mm chạy tối đa 8.000 vòng/phút, cỡ Ø150 dày 50 mm chạy tối đa 4.500 vòng/phút. Mỗi cỡ bốn màu. Vàng cắt mạnh, xanh cắt nhanh, cam cắt vừa, đen đánh tinh. Dùng cùng keo đánh bóng trên máy đánh bóng cầm tay.
Bọt biển đánh bóng FERVI SALx dùng cho công đoạn đánh bóng sơn và bề mặt kim loại. Mỗi màu mút có độ xốp và độ mềm riêng. Thợ đi lần lượt từ màu cắt mạnh tới màu đánh tinh.
Thợ đồng sơn lắp bọt biển lên máy đánh bóng cầm tay, phết keo rồi chạy. Cỡ Ø150 ăn diện rộng như nắp ca-pô hay cánh cửa. Cỡ Ø80 vào được trụ, viền đèn và các mảng hẹp.
Theo cách hãng phân loại: màu vàng dành cho lượt đầu, cắt mạnh nhất. Màu xanh cũng cho lượt đầu nhưng cắt nhanh. Màu cam cắt vừa, dùng cho lượt giữa. Màu đen mềm nhất, dành cho lượt hoàn thiện. Tốc độ tối đa 8.000 vòng/phút cho cỡ Ø80 và 4.500 vòng/phút cho cỡ Ø150.
| Màu | Độ cắt | Đường kính | Độ dày | Tốc độ tối đa | Mã hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| Vàng | Đánh thô, cắt mạnh | Ø 80 mm | 25 mm | 8.000 vòng/phút | SAL80Y |
| Xanh dương | Đánh thô, cắt nhanh | Ø 80 mm | 25 mm | 8.000 vòng/phút | SAL80B |
| Cam | Đánh trung, cắt vừa | Ø 80 mm | 25 mm | 8.000 vòng/phút | SAL80O |
| Đen | Đánh tinh lần cuối | Ø 80 mm | 25 mm | 8.000 vòng/phút | SAL80K |
| Vàng | Đánh thô, cắt mạnh | Ø 150 mm | 50 mm | 4.500 vòng/phút | SAL150Y |
| Xanh dương | Đánh thô, cắt nhanh | Ø 150 mm | 50 mm | 4.500 vòng/phút | SAL150B |
| Cam | Đánh trung, cắt vừa | Ø 150 mm | 50 mm | 4.500 vòng/phút | SAL150O |
| Đen | Đánh tinh lần cuối | Ø 150 mm | 50 mm | 4.500 vòng/phút | SAL150K |
| Mã SKU | Giá (VND) | Mua | Tồn kho | Màu sắc | Tên gọi | Tốc độ quay (rpm) | Đường kính | Độ dày | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ⋮⋮ | SAL80Y | 218.000,0 đ | Vàng | Ø80 mm, màu vàng | 8.000rpm | Ø80 mm | 25 mm | |||
| ⋮⋮ | SAL80B | 171.000,0 đ | Xanh dương | Ø80 mm, màu xanh | 8.000rpm | Ø80 mm | 25 mm | |||
| ⋮⋮ | SAL80O | 171.000,0 đ | Cam | Ø80 mm, màu cam | 8.000rpm | Ø80 mm | 25 mm | |||
| ⋮⋮ | SAL80K | 158.000,0 đ | Đen | Ø80 mm, màu đen | 8.000rpm | Ø80 mm | 25 mm | |||
| ⋮⋮ | SAL150Y | 654.000,0 đ | Vàng | Ø150 mm, màu vàng | 4.500rpm | Ø150 mm | 50 mm | |||
| ⋮⋮ | SAL150B | 508.000,0 đ | Xanh dương | Ø150 mm, màu xanh | 4.500rpm | Ø150 mm | 50 mm | |||
| ⋮⋮ | SAL150O | 492.000,0 đ | Cam | Ø150 mm, màu cam | 4.500rpm | Ø150 mm | 50 mm | |||
| ⋮⋮ | SAL150K | 410.000,0 đ | Đen | Ø150 mm, màu đen | 4.500rpm | Ø150 mm | 50 mm |










| Mã SKU | Giá (VND) | Tồn kho | |
|---|---|---|---|
| Đang tải biến thể... | |||
