Với các đặc điểm kỹ thuật nổi bật, mũi taro này cung cấp độ chính xác cao và đảm bảo độ bền và hiệu suất làm việc tối ưu.
Điểm đặc biệt của mũi taro FERVI M002/V là thiết kế rãnh thẳng kết hợp với đầu ren xoắn, giúp nó phù hợp với việc tạo ren trong các lỗ thông. Sự kết hợp này tạo ra một lực cắt mượt mà, giảm thiểu tối đa sự tạo ra các mảnh vụn nhỏ trong quá trình làm việc, từ đó giảm thiểu nguy cơ kẹt chip và tăng độ sạch sẽ của lỗ ren.
Một trong những điểm mạnh của mũi taro này là sự áp dụng của xử lý hóa học bằng phương pháp vaporization, nâng cao độ cứng bề mặt lên HV=750. Điều này cải thiện đáng kể khả năng chống mài mòn và giúp mũi taro hoạt động hiệu quả hơn trong môi trường có độ ẩm cao hoặc khi tiếp xúc với dầu bôi trơn và chất làm mát.
![]() |
![]() |
Sản phẩm này tuân thủ tiêu chuẩn DIN 376/B, một tiêu chuẩn quan trọng trong ngành công nghiệp cơ khí, đảm bảo tính nhất quán và chất lượng trong từng chi tiết của mũi taro. Vật liệu chính được sử dụng trong sản xuất mũi taro này là thép gió HSS (High-Speed Steel), một loại thép có độ bền và khả năng chịu nhiệt cao, phù hợp với các ứng dụng cần sự chắc chắn và độ bền cao.
Mũi taro FERVI M002/V có khả năng làm việc hiệu quả trên nhiều loại vật liệu như thép, nhôm, hợp kim không sắt, và gang, đặc biệt là với các vật liệu có độ kháng xé R≤700N/mm^2. Điều này mở rộng phạm vi ứng dụng của mũi taro, từ các xưởng cơ khí chính xác đến các ngành công nghiệp nặng. Với công nghệ chế tạo tiên tiến và chất liệu chất lượng cao, nó nâng cao hiệu suất làm việc và đảm bảo độ bền lâu dài.
Tiêu chuẩn DIN 376/B là một phần của hệ thống tiêu chuẩn Đức (DIN - Deutsches Institut für Normung), được thiết lập để định rõ các yêu cầu kỹ thuật cho công cụ cắt kim loại, trong trường hợp này là mũi taro máy. DIN 376/B cụ thể hóa các thông số kỹ thuật như kích thước, hình dáng, chất liệu, và các yêu cầu chất lượng khác cho mũi taro.
Tiêu chuẩn này đảm bảo rằng mũi taro được sản xuất theo một quy chuẩn chung, giúp đảm bảo sự tương thích và độ tin cậy trong quá trình sử dụng trong ngành cơ khí và chế tạo. Sản phẩm tuân thủ tiêu chuẩn DIN 376/B được kỳ vọng sẽ có độ chính xác cao, độ bền và hiệu suất làm việc ổn định.
| Mã SKU | Giá (VND) | Mua | Tồn kho | Chuôi vuông | Dài tổng | Size taro | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ⋮⋮ | M002-12V | 592.000,0 đ | 7mm | 110mm | M12 x 1.75 | |||
| ⋮⋮ | M002-14V | 756.000,0 đ | 9mm | 110mm | M14 x 2.0 | |||
| ⋮⋮ | M002-16V | 888.000,0 đ | 9mm | 110mm | M16 x 2.0 | |||
| ⋮⋮ | M002-18V | 1.274.000,0 đ | 11mm | 125mm | M18 x 2.5 | |||
| ⋮⋮ | M002-20V | 1.739.000,0 đ | 12mm | 140mm | M20 x 2.5 |










| Mã SKU | Giá (VND) | Tồn kho | |
|---|---|---|---|
| Đang tải biến thể... | |||


