Crimping pliers for compression cable lugs and connectors DIN 46235/46267, cross-section 16 - 95 mm², length 650 mm
crimping pliers, hexagonal crimping with built-in, rotatable profile discs, leveraged, for crimping cable lug and connector DIN 46235/46267, 16-95 mm², length 650 mm
EAN: 4021103018866
| SKU | Hình | Giá VNĐ | Tên sản phẩm & mô tả ngắn | |
|---|---|---|---|---|
| 183500- |
![]() |
1.054.000,0
|
Đầu cos nối cáp ép đồng CIMCO
Đầu cos nối cáp ép đồng CIMCO — phụ kiện đấu nối điện, ép nguội chắc lên dây dẫn, đủ dải tiết diện và cỡ ren bắt (M).
|
|
| 183500- |
![]() |
1.054.000,0
|
Đầu cos nối cáp ép đồng CIMCO
Đầu cos nối cáp ép đồng CIMCO — phụ kiện đấu nối điện, ép nguội chắc lên dây dẫn, đủ dải tiết diện và cỡ ren bắt (M).
|
|
| 183500- |
![]() |
1.054.000,0
|
Đầu cos nối cáp ép đồng CIMCO
Đầu cos nối cáp ép đồng CIMCO — phụ kiện đấu nối điện, ép nguội chắc lên dây dẫn, đủ dải tiết diện và cỡ ren bắt (M).
|
|
| 183500- |
![]() |
1.054.000,0
|
Đầu cos nối cáp ép đồng CIMCO
Đầu cos nối cáp ép đồng CIMCO — phụ kiện đấu nối điện, ép nguội chắc lên dây dẫn, đủ dải tiết diện và cỡ ren bắt (M).
|
|
| 183500- |
![]() |
1.054.000,0
|
Đầu cos nối cáp ép đồng CIMCO
Đầu cos nối cáp ép đồng CIMCO — phụ kiện đấu nối điện, ép nguội chắc lên dây dẫn, đủ dải tiết diện và cỡ ren bắt (M).
|
|
| 183500- |
![]() |
1.054.000,0
|
Đầu cos nối cáp ép đồng CIMCO
Đầu cos nối cáp ép đồng CIMCO — phụ kiện đấu nối điện, ép nguội chắc lên dây dẫn, đủ dải tiết diện và cỡ ren bắt (M).
|
|
| 183500- |
![]() |
1.054.000,0
|
Đầu cos nối cáp ép đồng CIMCO
Đầu cos nối cáp ép đồng CIMCO — phụ kiện đấu nối điện, ép nguội chắc lên dây dẫn, đủ dải tiết diện và cỡ ren bắt (M).
|
|
| 183500- |
![]() |
1.054.000,0
|
Đầu cos nối cáp ép đồng CIMCO
Đầu cos nối cáp ép đồng CIMCO — phụ kiện đấu nối điện, ép nguội chắc lên dây dẫn, đủ dải tiết diện và cỡ ren bắt (M).
|
|
| 183500- |
![]() |
1.054.000,0
|
Đầu cos nối cáp ép đồng CIMCO
Đầu cos nối cáp ép đồng CIMCO — phụ kiện đấu nối điện, ép nguội chắc lên dây dẫn, đủ dải tiết diện và cỡ ren bắt (M).
|
|
| 183500- |
![]() |
1.054.000,0
|
Đầu cos nối cáp ép đồng CIMCO
Đầu cos nối cáp ép đồng CIMCO — phụ kiện đấu nối điện, ép nguội chắc lên dây dẫn, đủ dải tiết diện và cỡ ren bắt (M).
|
|
| 183700 |
![]() |
1.171.000,0
|
Đầu cos nối đồng dạng ống CIMCO
Đầu cos nối đồng dạng ống CIMCO — phụ kiện đấu nối điện, ép nguội chắc lên dây dẫn, đủ dải tiết diện .
|
|
| 183700 |
![]() |
1.171.000,0
|
Đầu cos nối đồng dạng ống CIMCO
Đầu cos nối đồng dạng ống CIMCO — phụ kiện đấu nối điện, ép nguội chắc lên dây dẫn, đủ dải tiết diện .
|









