Đầu đột lỗ tròn CIMCO ren 19mm (đầu đục lỗ — punch) là bộ khuôn đột cỡ lớn cho vít kéo thủy lực, mở lỗ tròn trên tủ điện và tấm thép tới 3mm cho các cỡ ống luồn cáp lớn. Với các cỡ này, thay vì khoan lỗ mồi, thợ điện đột trước một lỗ Ø20,4mm bằng đầu đột ren 9,5mm rồi luồn vít kéo ren 19mm (loại 19×55mm cho cỡ nhỏ, 19×75mm cho cỡ lớn) qua để kéo — mép lỗ sạch, tròn đều, nhanh hơn nhiều so với khoét lỗ bằng mũi khoét hay cắt plasma. Dòng ren 19mm phủ 12 cỡ lỗ từ Ø37 đến Ø82mm, tương ứng PG 29 – PG 48 và ren mét M40 – M63, chọn trong bảng dưới.
| Mã | Lỗ đột | Cỡ danh nghĩa | Lỗ mồi |
|---|---|---|---|
| 132396 | Ø37mm | PG 29 | đột mồi Ø20,4mm |
| 132398 | Ø40,5mm | M40 | đột mồi Ø20,4mm |
| 132408 | Ø47mm | PG 36 | đột mồi Ø20,4mm |
| 132410 | Ø50,5mm | M50 | đột mồi Ø20,4mm |
| 132412 | Ø54mm | PG 42 | đột mồi Ø20,4mm |
| 132414 | Ø60mm | PG 48 / 2-1/8" | đột mồi Ø20,4mm |
| 132416 | Ø63,5mm | M63 | đột mồi Ø20,4mm |
| 132418 | Ø68mm | – | đột mồi Ø20,4mm |
| 132420 | Ø70mm | 2-3/4" | đột mồi Ø20,4mm |
| 132424 | Ø76,2mm | 3" | đột mồi Ø20,4mm |
| 132426 | Ø80mm | 3-1/8" | đột mồi Ø20,4mm |
| 132428 | Ø82mm | – | đột mồi Ø20,4mm |
Đầu đột dùng kèm vít kéo thủy lực CIMCO (chọn đúng phân loại ren), hoặc xem dòng đầu đột ren 9,5mm cho dải lỗ còn lại. Toàn bộ giải pháp xem tại thư mục đột lỗ thủy lực.
Ren vít kéo: 19mm (cỡ vít 19×55mm hoặc 19×75mm)
Đột tôn thép tối đa: 3mm
Khuôn 2 mảnh cối + chày, thép tôi cứng
Lỗ đột tròn, không ba via
| Mã SKU | Giá (VND) | Mua | Tồn kho | Cỡ danh nghĩa | Trọng lượng | Đường kính lỗ khoan (mm) | Đường kính lỗ đục | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 132396 | 1.568.000,0 đ | PG 29 | 100g | đột mồi Ø20,4mm | Ø37mm | |||
| 132398 | 1.769.000,0 đ | M40 | 128g | đột mồi Ø20,4mm | Ø40,5mm | |||
| 132408 | 2.516.000,0 đ | PG 36 | 204g | đột mồi Ø20,4mm | Ø47mm | |||
| 132410 | 2.992.000,0 đ | M50 | 254g | đột mồi Ø20,4mm | Ø50,5mm | |||
| 132412 | 3.339.000,0 đ | PG 42 | 314g | đột mồi Ø20,4mm | Ø54mm | |||
| 132414 | 3.478.000,0 đ | PG 48 / 2-1/8" | 398g | đột mồi Ø20,4mm | Ø60mm | |||
| 132416 | 4.460.000,0 đ | M63 | 428g | đột mồi Ø20,4mm | Ø63,5mm | |||
| 132418 | 4.825.000,0 đ | - | 526g | đột mồi Ø20,4mm | Ø68mm | |||
| 132420 | 5.314.000,0 đ | 2-3/4" | 548g | đột mồi Ø20,4mm | Ø70mm | |||
| 132424 | 6.067.000,0 đ | 3" | 670g | đột mồi Ø20,4mm | Ø76,2mm | |||
| 132426 | 6.435.000,0 đ | 3-1/8" | 780g | đột mồi Ø20,4mm | Ø80mm | |||
| 132428 | 6.664.000,0 đ | - | 824g | đột mồi Ø20,4mm | Ø82mm |









