| Mã SKU | Giá (VND) | Mua | Tồn kho | Chuôi lắp máy | Kiểu | Tốc độ tối đa | Đường kính | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STR065 | 302.000,0 đ | Ren M14 | Chén cước xoắn, ren M14 | 12500 v/ph | Ø65mm | |||
| SCF090 | 164.000,0 đ | Ren M14 | Bàn chải vát, ren M14 | 12500 v/ph | Ø90mm | |||
| SCF090I | 279.000,0 đ | Ren M14 | Bàn chải vát, ren M14 | 125000 v/ph | Ø90mm | |||
| SCF120 | 251.000,0 đ | Ren M14 | Bàn chải vát, ren M14 | 12500 v/ph | 120mm | |||
| SCF120I | 322.000,0 đ | Ren M14 | Bàn chải vát, ren M14 | 12500 v/ph | 120mm | |||
| SCF150 | 413.000,0 đ | Ren M14 | Bàn chải vát, ren M14 | 6500 v/ph | 150mm | |||
| SCF150I | 622.000,0 đ | Ren M14 | Bàn chải vát, ren M14 | 6000 v/ph | 150mm | |||
| SCR100I | 356.000,0 đ | Ren M14 | Bàn chải vát xoắn, ren M14 | 12500 v/ph | Ø100mm | |||
| SCR120I | 497.000,0 đ | Ren M14 | Bàn chải vát xoắn, ren M14 | 12500 v/ph | 120mm | |||
| SFP012 | 78.000,0 đ | - | Bàn chải đầu nhọn có trục | 20000 v/ph | Ø12mm | |||
| SFP012I | 67.000,0 đ | - | Bàn chải đầu nhọn có trục | 20000 v/ph | Ø12mm | |||
| SFP024 | 132.000,0 đ | - | Bàn chải đầu nhọn có trục | 20000 v/ph | Ø24mm | |||
| SFP024I | 171.000,0 đ | - | Bàn chải đầu nhọn có trục | 20000 v/ph | Ø24mm | |||
| SFR019 | 149.000,0 đ | - | Bàn chải đầu xoắn có trục | 20000 v/ph | Ø19mm | |||
| SFR019I | 233.000,0 đ | - | Bàn chải đầu xoắn có trục | 20000 v/ph | Ø19mm | |||
| SFR022 | 173.000,0 đ | - | Bàn chải đầu xoắn có trục | 20000 v/ph | Ø22mm | |||
| SFR022I | 259.000,0 đ | - | Bàn chải đầu xoắn có trục | 20000 v/ph | Ø22mm | |||
| STG050 | 60.000,0 đ | - | Chén cước có trục | 6500 v/ph | Ø50mm | |||
| STG050I | 106.000,0 đ | - | Chén cước có trục | 6500 v/ph | Ø50mm | |||
| STG070 | 78.000,0 đ | - | Chén cước có trục | 4500 v/ph | Ø70mm | |||
| STG070I | 140.000,0 đ | - | Chén cước có trục | 4500 v/ph | Ø70mm | |||
| STR065I | 389.000,0 đ | Ren M14 | Chén cước xoắn, ren M14 | 12500 v/ph | Ø65mm | |||
| STR075 | 359.000,0 đ | Ren M14 | Chén cước xoắn, ren M14 | 8500 v/ph | Ø75mm | |||
| STR075I | 484.000,0 đ | Ren M14 | Chén cước xoắn, ren M14 | 8500 v/ph | Ø75mm | |||
| STR080 | 417.000,0 đ | Ren M14 | Chén cước xoắn, ren M14 | 8500 v/ph | Ø80mm | |||
| STR080I | 594.000,0 đ | Ren M14 | Chén cước xoắn, ren M14 | 8500 v/ph | Ø80mm | |||
| STR100 | 475.000,0 đ | Ren M14 | Chén cước xoắn, ren M14 | 8500 v/ph | Ø100mm | |||
| STR100I | 700.000,0 đ | Ren M14 | Chén cước xoắn, ren M14 | 8500 v/ph | Ø100mm | |||
| STR120 | 618.000,0 đ | Ren M14 | Chén cước xoắn, ren M14 | 6500 v/ph | 120mm | |||
| STR120I | 970.000,0 đ | Ren M14 | Chén cước xoắn, ren M14 | 6500 v/ph | 120mm |
Chọn theo hình dáng vùng cần làm sạch. Chén cước đánh mặt phẳng rộng, bàn chải vát ăn vào góc và mép hàn, bàn chải đầu nhọn luồn vào lỗ và khe. Sợi xoắn cứng hơn sợi thẳng, bóc gỉ và vảy hàn nhanh hơn nhưng để lại vết thô hơn. Tốc độ tối đa ghi theo từng cỡ, vượt là sợi văng.
| Kiểu | Đường kính | Lắp máy | Cỡ sợi | Tốc độ tối đa | Mã hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| Bàn chải vát, ren M14 | 90 mm | M14 | 0,3 mm | 12500 v/ph | SCF090 |
| Bàn chải vát, ren M14 | 90 mm | M14 | 0,3 mm | 12500 v/ph | SCF090I |
| Bàn chải vát, ren M14 | 120 mm | M14 | 0,3 mm | 12500 v/ph | SCF120 |
| Bàn chải vát, ren M14 | 120 mm | M14 | 0,3 mm | 12500 v/ph | SCF120I |
| Bàn chải vát, ren M14 | 150 mm | M14 | 0,3 mm | 6500 v/ph | SCF150 |
| Bàn chải vát, ren M14 | 150 mm | M14 | 0,3 mm | 6000 v/ph | SCF150I |
| Bàn chải vát xoắn, ren M14 | 100 mm | M14 | 0,5 mm | 12500 v/ph | SCR100I |
| Bàn chải vát xoắn, ren M14 | 120 mm | M14 | 0,5 mm | 12500 v/ph | SCR120I |
| Bàn chải đầu nhọn có trục | 12 mm | 0,3 mm | 20000 v/ph | SFP012 | |
| Bàn chải đầu nhọn có trục | 12 mm | 0,3 mm | 20000 v/ph | SFP012I | |
| Bàn chải đầu nhọn có trục | 24 mm | 0,3 mm | 20000 v/ph | SFP024 | |
| Bàn chải đầu nhọn có trục | 24 mm | 0,3 mm | 20000 v/ph | SFP024I | |
| Bàn chải đầu xoắn có trục | 19 mm | 0,5 mm | 20000 v/ph | SFR019 | |
| Bàn chải đầu xoắn có trục | 19 mm | 0,5 mm | 20000 v/ph | SFR019I | |
| Bàn chải đầu xoắn có trục | 22 mm | 0,5 mm | 20000 v/ph | SFR022 | |
| Bàn chải đầu xoắn có trục | 22 mm | 0,5 mm | 20000 v/ph | SFR022I | |
| Chén cước có trục | 50 mm | 0,3 mm | 6500 v/ph | STG050 | |
| Chén cước có trục | 50 mm | 0,3 mm | 6500 v/ph | STG050I | |
| Chén cước có trục | 70 mm | 0,3 mm | 4500 v/ph | STG070 | |
| Chén cước có trục | 70 mm | 0,3 mm | 4500 v/ph | STG070I | |
| Chén cước xoắn, ren M14 | 65 mm | M14 | 0,5 mm | 12500 v/ph | STR065 |
| Chén cước xoắn, ren M14 | 65 mm | M14 | 0,5 mm | 12500 v/ph | STR065I |
| Chén cước xoắn, ren M14 | 75 mm | M14 | 0,5 mm | 8500 v/ph | STR075 |
| Chén cước xoắn, ren M14 | 75 mm | M14 | 0,5 mm | 8500 v/ph | STR075I |
| Chén cước xoắn, ren M14 | 80 mm | M14 | 0,5 mm | 8500 v/ph | STR080 |
| Chén cước xoắn, ren M14 | 80 mm | M14 | 0,5 mm | 8500 v/ph | STR080I |
| Chén cước xoắn, ren M14 | 100 mm | M14 | 0,5 mm | 8500 v/ph | STR100 |
| Chén cước xoắn, ren M14 | 100 mm | M14 | 0,5 mm | 8500 v/ph | STR100I |
| Chén cước xoắn, ren M14 | 120 mm | M14 | 0,5 mm | 6500 v/ph | STR120 |
| Chén cước xoắn, ren M14 | 120 mm | M14 | 0,5 mm | 6500 v/ph | STR120I |