Mũi khoan kim loại HSS Co5 Matador 0862 phù hợp gia công thép tấm và kim loại cứng. Chuẩn DIN 1412 E đảm bảo độ chính xác khi khoan xuyên. Mũi dẫn hướng giúp định tâm nhanh, chống trượt lỗ. Hợp kim Coban 5% tăng độ bền, chịu nhiệt tốt. Sản xuất tại Đức, giữ độ sắc bén lâu dài, phù hợp xưởng cơ khí chuyên nghiệp.
Mũi khoan hàn điểm kim loại HSS Co5, chuẩn DIN 1412 E, Matador 0862 0004 dùng để khoan thép tấm và kim loại cứng trong xưởng cơ khí. Thép gió HSS pha coban 5% giữ độ cứng khi lưỡi cắt nóng lên lúc khoan liên tục. Mũi dẫn hướng ở tâm giúp định vị điểm khoan nhanh, hạn chế trượt lưỡi trên bề mặt nhẵn.

Hình dáng mài theo chuẩn DIN 1412 E cho lực ăn phoi ổn định và lỗ khoan tròn đều. Mã hàng thuộc dòng 0862 của MATADOR, hãng sản xuất dụng cụ cầm tay tại Remscheid, Đức từ năm 1900. Khách cần đặt lẻ theo đường kính có thể tham khảo thêm nhóm hàng tồn kho trong thư mục "Hàng thanh lý".
Phôi thép gió hợp kim coban 5% chịu nhiệt tốt hơn HSS thường khi khoan thép hợp kim. Phần mài chuẩn DIN 1412 dạng E tạo mũi dẫn hướng ngay tâm lưỡi. Nhờ vậy lực đẩy ban đầu giảm, lỗ khoan ít bị lệch tâm. Rãnh xoắn thoát phoi liên tục, giúp giữ nhiệt độ vùng cắt ở mức thấp hơn.
Dòng mũi khoan này phục vụ công việc khoan phá điểm hàn và khoan lỗ trên tôn, thép tấm. Giữ tốc độ vòng quay phù hợp đường kính và dùng dung dịch làm mát để kéo dài tuổi thọ lưỡi. Khi lưỡi mòn, có thể mài lại theo đúng góc chuẩn DIN 1412 E. Bảng biến thể phía trên liệt kê các đường kính đang có hàng.
Thợ gò hàn dùng mũi khoan coban để phá điểm hàn khi tháo tôn thân xe. Xưởng cơ khí khoan lỗ bắt bu lông trên thép tấm, thép hình và chi tiết gia công. Nhóm bảo trì nhà máy dùng cho công việc khoan sửa chữa kết cấu kim loại. Mũi khoan cũng dùng trong chế tạo khuôn mẫu, gia công cơ khí nhỏ và lắp ráp thiết bị.
Chọn tốc độ quay thấp cho đường kính lớn và vật liệu cứng. Kẹp chắc chi tiết trước khi khoan để tránh phôi quay theo mũi. Bôi trơn và làm mát giúp giữ độ sắc của lưỡi cắt coban lâu hơn.
| SKU Code | Price (EUR) | Buy | Stock | Bit diameter | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| ⋮⋮ | 08620004 | €16.57 €8.78 | 1 | Ø8mm | ||
| ⋮⋮ | 08620003 | €14.14 €7.43 | 1 | Ø6mm |










| SKU Code | Price (EUR) | Stock | |
|---|---|---|---|
| Loading variants... | |||
