Máy cưa vòng phục vụ cắt kim loại và gỗ trong xưởng gia công. Máy đáp ứng từ cắt thẳng đến cắt góc nghiêng. Độ chính xác của máy khá cao. Nhóm này bao gồm cưa băng kim loại, cưa đĩa để bàn, cưa lọng và cưa tạo hình. Mỗi dòng phục vụ phạm vi ứng dụng riêng. Lưỡi cưa vòng có kích thước từ 1435 mm đến 2100 mm, phù hợp cắt phôi kim loại dày và mỏng. Cưa lọng hỗ trợ cắt đường cong tinh xảo trên gỗ balsa và plywood.
Cưa đĩa để bàn có mặt bàn thao tác rộng 800 x 550 mm. Mặt bàn tạo không gian làm việc thoải mái. Không gian này phù hợp cho gia công gỗ công nghiệp. Động cơ công suất từ 0,4 kW đến 2,2 kW. Động cơ hoạt động ở điện áp 230 V hoặc 400 V. Động cơ đảm bảo hiệu suất ổn định trong chế độ làm việc liên tục. Hệ thống cấp phôi thủy lực giúp kiểm soát lực đẩy phôi, giảm rung động và nâng cao độ chính xác đường cắt.
Sản phẩm nhập khẩu chính hãng từ Italia, bảo hành đầy đủ theo tiêu chuẩn nhà sản xuất.















Máy cưa vòng phục vụ cắt kim loại và gỗ trong xưởng gia công. Đáp ứng nhu cầu từ cắt thẳng đến cắt góc nghiêng. Độ chính xác cao được đảm bảo. Nhóm này gồm các dòng sau, mỗi loại phục vụ một phạm vi ứng dụng riêng:
Các mã như 0255, 0273, 0362 và 0692-230V được trang bị lưỡi cưa vòng với kích thước từ 1435 mm đến 2100 mm, phù hợp cắt phôi kim loại dày và mỏng.
Bên cạnh đó, các dòng cưa lọng như 0144 và 0765 hỗ trợ cắt đường cong tinh xảo trên gỗ balsa và plywood. Các mã cưa đĩa để bàn như 0827 và 0280 có mặt bàn thao tác rộng 800 x 550 mm, tạo không gian làm việc thoải mái cho gia công gỗ công nghiệp. Động cơ công suất từ 0,4 kW đến 2,2 kW. Hoạt động ở điện áp 230 V hoặc 400 V. Đảm bảo hiệu suất ổn định trong chế độ làm việc liên tục. Hệ thống cấp phôi thủy lực trên 0230 và 0273 giúp kiểm soát lực đẩy phôi, giảm rung động và nâng cao độ chính xác đường cắt. Nhóm sản phẩm này còn bao gồm cưa góc chính xác 0720 với khả năng nghiêng từ 0° đến ±45°, phục vụ cắt góc phức tạp trong sản xuất nội thất và khung gỗ.
Cơ cấu cấp phôi quyết định tốc độ và độ chính xác khi cắt. Chia thành hai nhóm chính: cấp phôi thủ công và cấp phôi thủy lực. Cấp phôi thủ công yêu cầu người vận hành điều khiển tốc độ đẩy phôi. Phù hợp với xưởng nhỏ hoặc cắt phôi kích thước đa dạng. Cấp phôi thủy lực tự động điều chỉnh lực đẩy, giảm thiểu sai số và tăng năng suất trong sản xuất hàng loạt.
Mã 0692-400V sử dụng cấp phôi thủ công kết hợp trọng lực, lưỡi cưa 2100 x 20 x 0,9 mm, động cơ 0,55/0,9 kW hoạt động ở 400 V. Hệ thống làm mát tích hợp bơm 25 W giúp giảm nhiệt lưỡi cưa, kéo dài tuổi thọ dao. Mã 0692-230V cùng kích thước lưỡi nhưng hoạt động ở 230 V, phù hợp nguồn điện 1 pha tại xưởng gia đình. Eto kẹp nhanh trên cả hai mã giúp cố định phôi chắc chắn, giảm rung động khi cắt.
Mã 0230 trang bị cấp phôi thủy lực, tối ưu hóa quá trình cắt kim loại dày. Hệ thống điều chỉnh tốc độ cắt linh hoạt, đáp ứng từ thép mềm đến hợp kim cứng. Mã 0273 cũng sử dụng thủy lực, tích hợp điều chỉnh góc cắt từ 45° đến 60°, phục vụ cắt góc nghiêng trên thanh profile và ống kim loại. Cơ cấu thủy lực giảm tải cho người vận hành, nâng cao an toàn lao động trong ca làm việc dài.
Kích thước lưỡi cưa ảnh hưởng trực tiếp đến chiều sâu cắt và loại vật liệu gia công. Lưỡi dài từ 1435 mm đến 2100 mm. Bề rộng từ 12,7 mm đến 20 mm. Độ dày từ 0,65 mm đến 0,9 mm. Lưỡi hẹp phù hợp cắt đường cong, lưỡi rộng phục vụ cắt thẳng trên phôi dày.
Mã 0362 có lưỡi 1435 x 12,7 x 0,65 mm, động cơ không chổi than 0,4 kW, điều chỉnh tốc độ cắt từ 35 đến 80 m/phút. Thiết kế gọn nhẹ, đặt trên bàn gia công, phù hợp cắt kim loại mỏng và ống nhôm. Mã 0255 sử dụng lưỡi 1735 x 13 x 0,65 mm, góc cắt điều chỉnh từ 45° đến 60°, tủ chứa dụng cụ tích hợp làm chân đế, tiết kiệm không gian xưởng. Hệ thống làm mát lưỡi cưa giúp duy trì nhiệt độ ổn định, giảm biến dạng phôi khi cắt liên tục.
Mã 0692-400V và 0692-230V dùng lưỡi 2100 x 20 x 0,9 mm, phục vụ cắt thép tấm dày và thanh profile lớn. Bơm làm mát 25 W tuần hoàn dung dịch cắt, giảm ma sát và kéo dài tuổi thọ lưỡi. Mã 0273 cũng sử dụng lưỡi tương tự, tích hợp cấp phôi thủy lực, nâng cao độ chính xác khi cắt góc phức tạp trên khung thép và kết cấu kim loại.
Cưa lọng phục vụ cắt đường cong tinh xảo trên gỗ, kim loại mỏng và nhựa. Lưỡi cưa mảnh dao động theo chiều dọc. Bàn cưa có thể nghiêng, tạo góc cắt linh hoạt cho các chi tiết trang trí và mô hình. Tốc độ dao động điều chỉnh theo độ cứng vật liệu, đảm bảo đường cắt mịn và chính xác.
Mã 0144 nhập khẩu từ Italia, thiết kế chuyên dụng cho cắt gỗ balsa và plywood mỏng. Bàn cưa ổn định, hỗ trợ cắt các chi tiết nhỏ trong sản xuất mô hình và đồ thủ công. Mã 0765 có bàn nghiêng, tốc độ dao động điều chỉnh, phù hợp cắt đường cong phức tạp trên gỗ dày. Cơ cấu kẹp lưỡi nhanh giúp thay dao dễ dàng, tiết kiệm thời gian chuẩn bị gia công.
Mã FFJS07103A-K công suất 710 W, phục vụ cắt lẻ và cưa xẻ phức tạp trên gỗ, kim loại và nhựa. Thiết kế cầm tay, linh hoạt di chuyển trên bề mặt phôi lớn. Mã 0504 chuyên cắt tạo hình gỗ, đáp ứng nhu cầu chế biến nội thất và sản xuất đồ mộc nghệ thuật. Khả năng điều chỉnh góc cắt và tốc độ lưỡi giúp kiểm soát chất lượng bề mặt cắt. Điều này giảm thiểu gia công thứ cấp.
Cưa đĩa để bàn phục vụ cắt thẳng trên gỗ tấm, ván ép và gỗ công nghiệp. Mặt bàn rộng hỗ trợ phôi lớn. Lưỡi cưa đĩa quay tròn, tốc độ cao, tạo đường cắt mịn và nhanh. Hệ thống bảo vệ lưỡi cắt giảm nguy cơ tai nạn, đảm bảo an toàn vận hành.
Mã 0827 có mặt bàn 800 x 550 mm, chiều cao làm việc 850 mm, động cơ 2,2 kW hoạt động ở 230 V, tốc độ 2800 vòng/phút. Phù hợp xưởng mộc và gia công gỗ công nghiệp, cắt ván ép dày và gỗ tự nhiên. Mã 0280 cùng diện tích bàn, trang bị lưỡi hợp kim cứng, bảo vệ lưỡi cắt tích hợp, phục vụ chuyên gia và thợ mộc chuyên nghiệp. Cơ cấu điều chỉnh độ cao lưỡi giúp kiểm soát chiều sâu cắt, đáp ứng nhiều loại gỗ khác nhau.
Mã 0720 cắt góc chính xác, chiều cao cắt 110 mm, chiều rộng cắt 120 mm, góc nghiêng từ 0° đến ±45°. Đế máy 400 x 80 mm, lưỡi 550 x 45 mm, trọng lượng 4 kg, dễ di chuyển và lắp đặt. Cơ cấu chọn góc bằng cần gạt, điều chỉnh nhanh, phù hợp cắt khung gỗ, thanh nẹp và chi tiết nội thất. Hệ thống điều chỉnh độ sâu cắt giúp kiểm soát chiều dày phoi, nâng cao độ chính xác sản phẩm cuối.
Cưa đứng góc nghiêng phục vụ cắt gỗ theo góc phức tạp, tích hợp laser định hướng giúp căn chỉnh đường cắt chính xác. Bàn cưa có thể xoay và nghiêng, tạo góc cắt đa chiều cho khung cửa, thanh nẹp và chi tiết trang trí. Động cơ công suất cao đảm bảo cắt nhanh trên gỗ cứng và gỗ công nghiệp dày.
Mã 0871 tích hợp laser định hướng, hỗ trợ căn chỉnh đường cắt trước khi vận hành. Phục vụ gia công gỗ, chế tác và chế biến gỗ. Đáp ứng nhu cầu cắt góc chính xác trong sản xuất nội thất và xây dựng. Cơ cấu điều chỉnh góc linh hoạt, giảm thời gian chuẩn bị và nâng cao năng suất gia công.
Mã FFCS15003A-190K công suất 1500 W, phục vụ cắt gạch, đá và vật liệu xây dựng. Lưỡi cưa đĩa kim cương, tốc độ quay cao, tạo đường cắt mịn trên gạch ceramic và đá granite. Hệ thống làm mát bằng nước giảm bụi và nhiệt, bảo vệ lưỡi cưa và kéo dài tuổi thọ. Thiết kế di động, phù hợp công trường xây dựng và xưởng gia công đá.
Vận hành an toàn yêu cầu kiểm tra lưỡi cưa trước mỗi ca làm việc, đảm bảo không bị nứt hoặc mòn. Kẹp phôi chắc chắn, tránh rung động gây sai lệch đường cắt. Sử dụng kính bảo hộ và găng tay, giữ khoảng cách an toàn với lưỡi cưa khi máy đang hoạt động.
Bảo dưỡng định kỳ gồm vệ sinh hệ thống làm mát. Kiểm tra mức dung dịch cắt thường xuyên. Thay lưỡi cưa khi độ sắc giảm. Bôi trơn các khớp nối và cơ cấu trượt, đảm bảo vận hành mượt mà. Kiểm tra dây đai truyền động, thay thế khi có dấu hiệu hư hỏng. Lưu trữ máy ở nơi khô ráo, tránh ẩm ướt gây gỉ sét chi tiết kim loại.
Điều chỉnh tốc độ cắt phù hợp với loại vật liệu. Tốc độ thấp dùng cho kim loại cứng. Tốc độ cao dùng cho gỗ mềm. Kiểm tra độ căng lưỡi cưa vòng, đảm bảo không quá lỏng hoặc quá chặt. Thay lưỡi cưa đúng kích thước và loại theo khuyến cáo nhà sản xuất. Tránh dùng lưỡi không phù hợp gây hư hỏng máy. Lưỡi không phù hợp cũng làm giảm chất lượng cắt.
| SKU Code | Price (EUR) | Stock | |
|---|---|---|---|
| Loading variants... | |||
