Bộ dụng cụ cách điện 1000V gồm 53 món được đóng trong hộp da bò chắc chắn, gia cố toàn bộ cạnh bằng góc nhôm, trang bị khóa cắm an toàn và quai xách chịu lực. Vách ngăn gia cố kép giúp bảo quản găng tay cách điện và tay cầm an toàn NH một cách riêng biệt. Kích thước 480×220×380mm, trọng lượng 13,5kg, phù hợp cho thợ điện chuyên nghiệp cần mang theo đầy đủ dụng cụ tuân thủ DIN EN 60900.
Hộp dụng cụ cách điện VDE 53 món CIMCO 170378 cung cấp bộ công cụ hoàn chỉnh cho công việc điện an toàn đến 1000V. Vỏ hộp làm từ da bò dày, mọi cạnh ngoài được gia cố bằng góc nhôm, đáy và nắp có lớp đệm tăng cường. Tường trước và sau mở góc 90°, tạo không gian làm việc thuận tiện. Hệ thống khóa cắm có thể khóa, khóa bên hông, quai xách chịu lực có gân chống trượt, nhiều túi đựng dụng cụ, vòng treo dây đeo vai, đế trượt bảo vệ đáy, túi tài liệu phía trước, tấm lưng gập, ngăn nhỏ gập xuống, vách ngăn di động và miếng xốp có rãnh cho đầu tuýp.
Thân hộp chế tạo từ da bò nguyên tấm dày, các mặt bên, tường trước, sau, đáy và nắp đều có lớp đệm gia cố thêm. Toàn bộ cạnh ngoài được bọc góc nhôm chắc chắn, giúp chống va đập và kéo dài tuổi thọ trong môi trường công trường khắc nghiệt. Hai vách ngăn gia cố kép tạo khoang riêng biệt để cất găng tay cách điện và tay cầm an toàn NH một cách an toàn.
Hệ thống khóa cắm có thể khóa kết hợp khóa bên hông đảm bảo an toàn nội dung. Quai xách chịu lực có gân chống trượt, đế trượt bảo vệ đáy khi đặt xuống mặt gồ ghề. Túi tài liệu phía trước, tấm lưng gập và ngăn nhỏ gập xuống giúp sắp xếp linh hoạt.
Hộp được trang bị sẵn 53 món dụng cụ tuân thủ DIN EN 60900 và các tiêu chuẩn ISO liên quan, bao gồm kìm, tua vít, cờ lê, đầu tuýp, dao cắt cáp, phụ kiện bảo vệ và găng tay cách điện. Mỗi dụng cụ được thiết kế chịu điện áp làm việc 1000V, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho thợ điện.
Tất cả dụng cụ kim loại làm từ thép hợp kim chất lượng cao, xử lý nhiệt đạt độ cứng tối ưu, lớp cách điện bên ngoài đạt chuẩn VDE. Bộ dụng cụ này đáp ứng đầy đủ nhu cầu lắp đặt, bảo trì và sửa chữa hệ thống điện công nghiệp.
Bộ dụng cụ phục vụ thợ điện làm việc trên lưới điện hạ thế đến 1000V, bao gồm lắp đặt tủ điện, bảo trì máy móc công nghiệp, sửa chữa hệ thống chiếu sáng và động lực. Hộp da chắc chắn cho phép mang theo đầy đủ dụng cụ đến công trường, đảm bảo tuân thủ quy định an toàn lao động và tiêu chuẩn VDE khi làm việc gần nguồn điện.
Hộp có kích thước ngoài 480×220×380mm, trọng lượng tổng cộng 13,5kg khi đầy đủ 53 món dụng cụ. Vỏ da bò gia cố góc nhôm, khóa cắm có thể khóa, quai xách chịu lực, đế trượt bảo vệ. Tất cả dụng cụ bên trong tuân thủ DIN EN 60900, DIN ISO 5745/5746/5749, DIN 7438/7445/7446/7448, đảm bảo cách điện an toàn đến 1000V.
| SKU | Image | Price VNĐ | Product name & short description | |
|---|---|---|---|---|
| 100796 |
![]() |
€22.75
|
1,000 V Flat nose pliers, length 200 mm
1000 V flat nose pliers plastic , length 200 mm
|
|
| 108778 |
![]() |
€39.31
|
1,000 V Telephone pliers, dipped, straight jaws, 200 mm
1000 V Telephone pliers DIN ISO 5745, with straight jaws, 200 mm
|
|
| 108780 |
![]() |
€41.35
|
1,000 V Telephone pliers, dipped, curved jaws, 200 mm
1000 V Telephone pliers DIN ISO 5745, bent 200 mm
|
|
| 108782 |
![]() |
€38.51
|
1,000 V Combination pliers, dipped, length 180 mm
1000 V combination pliers DIN ISO 5746, length 180 mm, VDE/GS tested, approx. 64 HRC
|
|
| 108784 |
![]() |
€37.00
|
1,000 V plunging diagonal cutters, length 200 mm
1,000 V Kraft diagonal cutters, VDE/GS tested, length 200 mm
|
|
| 108790 |
![]() |
€36.63
|
1,000 V wire stripping pliers with adjustment screw, length 160 mm
1,000 V wire stripping pliers with adjustment screw, length 160 mm, for solid and stranded conductors up to 5 mm in diameter or 0.75–6 mm²
|
|
| 110804 |
![]() |
€16.89
|
1,000V insulated hexagonal offset screwdriver SW5, CIMCO 110804, DIN EN 60900/VDE 0680, DIN 7439
Tua vít góc lục giác SW5 CIMCO 110804 được chế tạo từ thép Cr-V, đạt tiêu chuẩn DIN EN 60900/VDE 0680 với khả năng cách điện 1000V. Thiết kế góc vuông theo DIN 7439 giúp tiếp cận vị trí chật hẹp, cánh ngắn 46mm và cánh dài 135mm. Lớp cách điện hai màu phủ kép…
|
|
| 110806 |
![]() |
€19.14
|
1,000V insulated hexagonal offset screwdriver SW6, CIMCO 110806, DIN EN 60900/VDE 0680, DIN 7439
Tua vít góc lục giác cách điện SW6 CIMCO 110806 kiểm định theo DIN EN 60900/VDE 0680 phần 2, chịu điện áp 1000V, chế tạo từ thép Cr-V theo DIN 7439. Cấu tạo góc vuông với cạnh ngắn 46 mm, cạnh dài 135 mm, đầu lục giác 6 mm, phủ cách điện hai màu bằng phương p…
|
|
| 112600 |
![]() |
€22.31
|
||
| 112602 |
![]() |
€22.31
|
||
| 112606 |
![]() |
€22.31
|
||
| 112608 |
![]() |
€22.31
|
||
| 112610 |
![]() |
€22.62
|
||
| 112612 |
![]() |
€22.62
|
||
| 112628 |
![]() |
€229.37
|
||
| 112650 |
![]() |
€55.50
|
1,000 V Cross handle, 1/2 inch, 200 mm
Cross handle, DIN 7436, 1/2 inch
|
|
| 112708 |
![]() |
€22.31
|
||
| 112714 |
![]() |
€24.49
|
||
| 112720 |
![]() |
€27.40
|
||
| 112722 |
![]() |
€30.08
|
||
| 112724 |
![]() |
€32.02
|
||
| 117701 |
![]() |
€7.96
|
||
| 117706 |
![]() |
€11.34
|
||
| 170078 |
![]() |
€724.57
|
VDE tool bag CIMCO 170078, red cowhide leather, 480 x 220 x 380 mm
Túi da bò VDE CIMCO 170078 có kích thước ngoài 480×220×380 mm, khung nhôm gia cố toàn bộ cạnh và thành, đảm bảo độ cứng vững cho dụng cụ an toàn điện. Thành trước và sau mở góc 90°, khóa cắm bảo mật, quai xách chắc chắn, nhiều ngăn công cụ và ngăn tài liệu. N…
|













