1000 V tool set, 20 pieces in high-quality assortment box with custom-fit hard foam insert for safe and orderly storage of the tools: Reversible ratchet 1/2'', to DIN 7449, 250 mm, Extension 1/2'', to DIN 7434, 125 mm, Socket with 1/2'' square socket, to DIN 7448, SW10, SW11, SW12, SW13, SW14, SW15, SW17, SW19, T-socket wrench, to DIN 7440, for hex nuts, shaft 300 mm, handle 160 mm, SW13, Angle screwdriver, to DIN 7439, for hexagon socket screws, SW5, SW6, SW8, VDE electrician's screwdriver 3.0 x 0.5 x 100 mm, 4.0 x 0.8 x 10 mm, VDE cross-recess screwdriver Phillips PH 1 x 80 mm, PH 2 x 100 mm, VDE cross-recess screwdriver Pozidriv PZ 1 x 80 mm, PZ 2 x 100 mm
EAN: 4021103152881
| SKU | Image | Price VNĐ | Product name & short description | |
|---|---|---|---|---|
| 112628 |
![]() |
€229.79
|
||
| 112640 |
![]() |
€50.88
|
||
| 112600 |
![]() |
€22.36
|
||
| 112602 |
![]() |
€22.36
|
||
| 112604 |
![]() |
€22.36
|
||
| 112606 |
![]() |
€22.36
|
||
| 112608 |
![]() |
€22.36
|
||
| 112609 |
![]() |
€21.08
|
||
| 112610 |
![]() |
€22.66
|
||
| 112612 |
![]() |
€22.66
|
||
| 110856 |
![]() |
€49.44
|
||
| 110804 |
![]() |
€16.93
|
1,000V insulated hexagonal offset screwdriver SW5, CIMCO 110804, DIN EN 60900/VDE 0680, DIN 7439
Tua vít góc lục giác SW5 CIMCO 110804 được chế tạo từ thép Cr-V, đạt tiêu chuẩn DIN EN 60900/VDE 0680 với khả năng cách điện 1000V. Thiết kế góc vuông theo DIN 7439 giúp tiếp cận vị trí chật hẹp, cánh ngắn 46mm và cánh dài 135mm. Lớp cách điện hai màu phủ kép…
|
|
| 110806 |
![]() |
€19.17
|
1,000V insulated hexagonal offset screwdriver SW6, CIMCO 110806, DIN EN 60900/VDE 0680, DIN 7439
Tua vít góc lục giác cách điện SW6 CIMCO 110806 kiểm định theo DIN EN 60900/VDE 0680 phần 2, chịu điện áp 1000V, chế tạo từ thép Cr-V theo DIN 7439. Cấu tạo góc vuông với cạnh ngắn 46 mm, cạnh dài 135 mm, đầu lục giác 6 mm, phủ cách điện hai màu bằng phương p…
|
|
| 110808 |
![]() |
€21.15
|
1,000V insulated hexagon head offset screwdriver SW8, CIMCO 110808, DIN EN 60900/VDE 0680, DIN 7439
Tua vít góc lục giác SW8 CIMCO 110808 chịu điện áp 1000V, kiểm định theo DIN EN 60900/VDE 0680 Part 2, chế tạo từ thép Cr-V theo tiêu chuẩn DIN 7439. Cấu tạo góc vuông với cạnh ngắn 49 mm và cạnh dài 70 mm, lớp cách điện hai màu phủ kép bằng phương pháp nhúng…
|
|
| 117702 |
![]() |
€8.31
|
||
| 117704 |
![]() |
€9.42
|
||
| 117731 |
![]() |
€9.69
|
||
| 117732 |
![]() |
€10.99
|
||
| 117741 |
![]() |
€11.23
|
||
| 117742 |
![]() |
€13.17
|









