Với thiết kế và chất lượng vượt trội được sản xuất tại Đức. Sản phẩm này đáp ứng tiêu chuẩn ISO 8764 dành cho vít Phillips, mang lại sự tin cậy và hiệu quả cao trong công việc hàng ngày.
Tua vít bake thân tròn thuộc dòng Maxx của hãng Witte. Đặc trưng bởi cán tam giác tròn tạo thành 3 góc 120 độ. Chuẩn quốc tế ISO 8764 cho mũi Phillip. Lưỡi thiết diện tròn, cán nhựa 2 thành phần độ bền cao cho nhu cầu sử dụng chuyên nghiệp. Tua vít này được ứng dụng rộng rãi, từ công nghiệp đến xưởng hay gia đình đều được. Được sản xuất 100% tại Đức, đảm bảo chất lượng tốt nhất.
Tua vít bake hay 4 cạnh hay Philip đều là tên gọi của dòng này. Thông số được khắc laze vĩnh viễn lên thân. Mũi tôi cao tần đảm bảo truyền lực tối ưu, không bị xoắn. Cán nhựa 2 lớp cực êm tay, cho lực siêt mạnh. Lỗ treo ở cán có thể treo hay móc khi làm việc trên cao với dây móc dụng cụ đều được. Cán màu xanh đen nổi bật.
| Model | Size mũi vít | Chiều dài lưỡi (mm) | Đường kính thân (mm) | Thiết diện cán (mm) | Tổng dài mm |
| 53031 | PH 0 | 60 | 3.0 | 103 x 23 | 163 |
| 53032 | PH 1 | 80 | 4.5 | 107 x 32 | 187 |
| 53034 | PH 1 | 300 | 4.5 | 107 x 32 | 407 |
| 53035 | PH 2 | 100 | 6.0 | 117 x 37 | 217 |
| 53033 | PH 2 | 150 | 6.0 | 117 x 37 | 267 |
| 53036 | PH 2 | 200 | 6.0 | 117 x 37 | 317 |
| 53037 | PH 2 | 300 | 6.0 | 117 x 37 | 417 |
| 53038 | PH 3 | 150 | 8.0 | 127 x 39 | 277 |
| 53039 | PH 4 | 200 | 10.0 | 127 x 39 | 327 |
Tô vít 4 cạnh WITTE 53030 PH là công cụ chuyên dụng dành cho các kỹ sư và thợ cơ khí, với thiết kế và chất lượng vượt trội được sản xuất tại Đức. Sản phẩm này đáp ứng tiêu chuẩn ISO 8764 dành cho vít Phillips, mang lại sự tin cậy và hiệu quả cao trong công việc hàng ngày.

| SKU Code | Price (EUR) | Buy | Stock | Blade length | Blade size | Body diameter | Handle size | Weight | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ⋮⋮ | 53039 | €22.82 | 200mm | PH 4 | 10 | 127x39mm | 240g | |||
| ⋮⋮ | 53038 | €12.89 | 150mm | PH 3 | 8 | 127x39mm | 175g | |||
| ⋮⋮ | 53037 | €14.45 | 6 | 300mm | PH 2 | 6 | 117x37mm | 160g | ||
| ⋮⋮ | 53036 | €10.36 | 200mm | PH 2 | 6 | 117x37mm | 130g | |||
| ⋮⋮ | 53033 | €9.32 | 19 | 150mm | PH 2 | 6 | 117x37mm | 130g | ||
| ⋮⋮ | 53035 | €8.17 | 100mm | PH 2 | 6 | 117x37mm | 110g | |||
| ⋮⋮ | 53034 | €11.38 | 16 | 300mm | PH 1 | 4.5 | 107x32mm | 110g | ||
| ⋮⋮ | 53032 | €6.11 | 19 | 80mm | PH 1 | 4.5 | 107x32mm | 82g | ||
| ⋮⋮ | 53031 | €4.89 | 60mm | PH 0 | 3 | 103x23mm | 39g |
| SKU | Image | Price VNĐ | Product name & short description | |
|---|---|---|---|---|
| 0466-DM |
![]() |
€3.21
|
Screwdriver magnetizer/demagnetizer tool FERVI 0466/DM, genuine import from Italy
Khối tạo và khử từ tính cho tuốc nơ vít với 2 đầu âm dương, vỏ bằng nhựa ABS, kích thước 52 x 50 x 28.5 mm, hàng chính hãng FERVI Italia, nhập khẩu từ châu Âu
|
|
| 653754 |
![]() |
€53.06
|
Screwdriver set WITTE 653754, 6 pieces, 2 flat, 2 Phillips and 2 Pozidriv
WITTE 653754 nhu cầu sử dụng chuyên nghiệp. Độ bền cao, bảo vệ tay, cán nhựa 2 thành phần. Mũi tôi cao tần chịu mài mòn tốt, cán có lỗ treo tiện dụng. Vật liệu thép cao cấp của Đức, sản xuất 100% tại Đức.
|
|
| 653832 |
![]() |
€45.06
|
Screwdriver set WITTE 653832, MAXX series, 6 p
Bộ tuốc nơ vít thuộc dòng MAXX cho nhu cầu sử dụng chuyên nghiệp. Độ bền cao, bảo vệ tay, cán nhựa 2 thành phần. Mũi tôi cao tần chịu mài mòn tốt, cán có lỗ treo tiện dụng. Vật liệu thép cao cấp của Đức, sản xuất 100% tại Đức.
|
|
| 653864 |
![]() |
€51.54
|
Screwdriver set WITTE 653864, MAXX series, 6 pieces, 4 flat and 2 hex
Bộ tuốc nơ vít thuộc dòng MAXX cho nhu cầu sử dụng chuyên nghiệp. Độ bền cao, bảo vệ tay, cán nhựa 2 thành phần. Mũi tôi cao tần chịu mài mòn tốt, cán có lỗ treo tiện dụng. Vật liệu thép cao cấp của Đức, sản xuất 100% tại Đức.
|
|
| 653865 |
![]() |
€38.92
|
Screwdriver set WITTE 653865, MAXX series, 5 pieces, 3 flat and 2 hex
Bộ tuốc nơ vít thuộc dòng MAXX cho nhu cầu sử dụng chuyên nghiệp. Độ bền cao, bảo vệ tay, cán nhựa 2 thành phần. Mũi tôi cao tần chịu mài mòn tốt, cán có lỗ treo tiện dụng. Vật liệu thép cao cấp của Đức, sản xuất 100% tại Đức.
|










| SKU Code | Price (EUR) | Stock | |
|---|---|---|---|
| Loading variants... | |||




