Ba lô CIMCO 170800 chứa 28 dụng cụ điện chuyên dụng, bao gồm kìm, tua vít VDE, búa, cưa, thước gấp, máy đo laser và nhiều phụ kiện khác. Vỏ polyester chống nước, đế nhựa cứng giúp đứng vững, quai đeo đệm rộng tạo cảm giác thoải mái khi di chuyển. Kích thước 370 × 210 × 490 mm, trọng lượng khi đầy đủ 5,8 kg. Túi bên hông và lỗ móc mở rộng không gian chứa đồ. Phù hợp cho thợ điện, học viên nghề và kỹ thuật viên lắp đặt.
Ba lô dụng cụ điện 28 món CIMCO 170800 ECO Plus cung cấp bộ công cụ hoàn chỉnh cho thợ điện và học viên nghề. Vỏ polyester bền chắc, chống thấm nước, đế nhựa cứng giúp ba lô đứng thẳng khi đặt xuống. Quai đeo đệm rộng và lưng có đệm êm giảm áp lực lên vai, tay cầm bọc cao su chống trượt. Túi bên hông và lỗ móc kim loại tạo thêm ngăn chứa phụ kiện nhỏ.
Bộ dụng cụ gồm 28 món chất lượng, bao gồm kìm, tua vít cách điện VDE, búa, cưa, thước gấp, bút thợ mộc, máy đo khoảng cách laser và nhiều phụ kiện khác. Trọng lượng khi rỗng 2.270 g, khi đầy đủ 5.800 g. Kích thước tổng thể 370 × 210 × 490 mm.
Vỏ ngoài làm từ polyester dày, chống nước và chống mài mòn. Đế nhựa cứng bảo vệ đáy ba lô, giúp đứng vững trên mặt phẳng. Quai đeo rộng có đệm xốp, lưng đệm êm thoáng khí. Tay cầm bọc cao su chống trượt, dễ cầm nắm khi di chuyển. Túi bên hông và lỗ móc kim loại mở rộng không gian chứa đồ.
Thiết kế tối ưu cho việc mang theo nhiều dụng cụ, phân bổ trọng lượng đều, giảm mỏi vai khi di chuyển xa. Ngăn chính rộng rãi, dễ sắp xếp và lấy dụng cụ nhanh chóng.
Bộ dụng cụ bao gồm kìm điện thoại thẳng 1.000 V 200 mm, kìm cắt cạnh 1.000 V 160 mm, kìm cắt cáp DUOCUT 160 mm, kìm tuốt dây JOKARI SUPER 4 PLUS, dao cắt cáp JOKARI không lưỡi, bút thử điện 2 cực, dụng cụ tuốt vỏ cáp trong 8-13 mm, khay trộn thạch cao cao su mềm 120 mm, cưa túi PUK 150 mm, dao cắt cáp an toàn 1.000 V, búa thợ khóa DIN 1041/1193 300 g, bay sơn 40 mm, cọ nước 24 mm, thước gấp gỗ 2 m, bút thợ mộc HB 240 mm, 3 tua vít dẹt VDE, 2 tua vít đầu Phillips PH VDE, 4 tua vít đầu Pozidriv PZ VDE, thước thủy tủ điện 230 mm, kìm bấm đầu cos FLEXI-CRIMP 6, bút đánh dấu xây dựng CIMCO đen, 2 tua vít VDE-SLIM đầu kết hợp PZ FL, máy đo khoảng cách laser FVP-30. Tặng kèm dụng cụ mở chai CIMCO.
Tất cả dụng cụ điện đều đạt tiêu chuẩn VDE, an toàn khi làm việc với điện áp lên đến 1.000 V. Tua vít có cán cách điện, kìm có lớp bọc bảo vệ. Máy đo laser FVP-30 đo khoảng cách chính xác, hỗ trợ đo nhanh trong lắp đặt.
Ba lô phù hợp cho thợ điện, học viên nghề điện, kỹ thuật viên lắp đặt hệ thống điện dân dụng và công nghiệp. Dùng trong bảo trì, sửa chữa, lắp đặt mới tủ điện, hệ thống chiếu sáng, ổ cắm, công tắc. Bộ dụng cụ đầy đủ giúp xử lý hầu hết công việc điện cơ bản mà không cần mang thêm hộp đồ nghề khác. Thích hợp cho di chuyển giữa các công trường, trường học nghề, xưởng đào tạo.
Kích thước ba lô 370 × 210 × 490 mm, trọng lượng rỗng 2.270 g, trọng lượng đầy đủ 5.800 g. Bộ dụng cụ gồm 28 món, bao gồm 2 kìm, 2 dụng cụ cắt cáp, 3 tua vít dẹt VDE, 2 tua vít Phillips PH VDE, 4 tua vít Pozidriv PZ VDE, 1 búa, 1 cưa, 1 máy đo laser. Vỏ polyester chống nước, đế nhựa cứng, quai đeo đệm rộng. Phù hợp cho thợ điện và học viên nghề.
| SKU | Image | Price VNĐ | Product name & short description | |
|---|---|---|---|---|
| 170425 |
![]() |
€392.46
|
Tool backpack Ergo-XL30 CIMCO 170425, with L-BOXX Mini, 480 x 380 x 220 mm
Ba lô Ergo-XL30 mã 170425 cung cấp dung tích 30 lít với 90 vị trí kẹp, cắm và lưu trữ dụng cụ. Model này tích hợp L-BOXX Mini cố định bên ngoài, bốn ngăn khóa kéo riêng biệt bảo vệ thiết bị đo lường và dụng cụ cao cấp, ngăn laptop có đệm riêng, hai túi bên mở…
|
|
| 100216 |
![]() |
€42.29
|
1,000 V Telephone pliers, straight jaws, sheathed, 200 mm
1,000 V Telephone pliers with straight jaws DIN ISO 5745, inserted joint, 200 mm
|
|
| 100574 |
![]() |
€38.31
|
1,000 V diagonal cutters VDE tested, inserted joint, 160 mm
1,000 V Diagonal cutters 160 mm DIN ISO 5749 B
|
|
| 120108 |
![]() |
€35.63
|
1,000 V VDE Cable Cutters DUOCUT
1000 V cable shears Duocat 160 mm with two-stage cutting range
|
|
| 100780 |
![]() |
€34.33
|
Jokari® SUPER 4 PLUS wire stripper, 0.2 - 6 mm²
Stripping pliers Super 4 Plus
|
|
| 121014 |
![]() |
€13.52
|
Jokari® Cable Cutter (Blade-less), 8–28 mm Ø
Jokari® Cable Cutter (Blade-less), Standard Model, for cables with a diameter of 8–28 mm
|
|
| 122027 |
![]() |
€31.15
|
Jokari® Indoor Socket Covers
Jokari® Indoor Cable Stripper, for cables with a diameter of 8–13 mm
|
|
| 140306 |
![]() |
€4.68
|
Plaster recess, height 90 mm
Plaster trough made of soft rubber, height 90 mm, Ø- 120 mm
|
|
| 120502 |
![]() |
€10.27
|
PUK pocket saw with fixed, lacquered wooden handle
Pocket saws PUK with fixed, lacquered wooden handle, span 150 mm, with metal saw blade
|
|
| 121042 |
![]() |
€13.38
|
1,000 V safety cable knife, straight, strong blade, blade length 50 mm
Safety cable knife, 1000 V, straight, strong blade, blade length 50 mm
|
|
| 130804 |
![]() |
€11.41
|
Locksmith's hammer 300 g
Locksmith's hammer 300 g DIN 1041/1193, with polished, curved hickory handle
|
|
| 140310 |
![]() |
€7.23
|
Water brush, 24 mm Ø
Water brush, pure bristles, Ø-24 mm
|
|
| 210004 |
![]() |
€9.90
|
Wooden folding ruler
Wooden folding rule with a total length of 2 m
|
|
| 212170 |
![]() |
€2.81
|
Carpenter's pencil (HB lead)
Carpenter pencil (HB lead), 240 mm, Red
|
|
| 117702 |
![]() |
€8.30
|
||
| 117704 |
![]() |
€9.40
|
||
| 117731 |
![]() |
€9.67
|
||
| 117732 |
![]() |
€10.97
|
||
| 117742 |
![]() |
€13.15
|
||
| 211540 |
![]() |
€11.91
|
Enclosure spirit level Cimco 211540, torpedo shape, magnetic V-bar
Spirit level Cimco 211540, torpedo shape, magnetic V-bar is a compact measuring tool designed for alignment tasks in electrical and industrial environments. With a 230 mm length and 18 x 38 mm profile, it features three vials for horizontal, vertical, and 45°…
|
|
| 101950 |
![]() |
€221.21
|
Hexagonal crimping pliers FLEXI-CRIMP 6 Wire End
provide secure hexagonal crimping for single wires from 0.08 to 16 mm² and twin wires from 2 x 0.5 to 2 x 10 mm². Featuring a self-adjusting mechanism and safety locking, these pliers ensure consistent crimping quality. With a length of 180 mm and a weight of…
|
|
| 213150 |
![]() |
€20.17
|
Construction marker, graphite
CIMCO construction marker, graphite
|
|
| 117780 |
![]() |
€17.20
|
||
| 211563 |
![]() |
€99.80
|
Laser rangefinder
Laser rangefinder FVP-30 up to 30 m, with protective cover
|














