Túi dụng cụ và laptop WORK-Line CIMCO 173310 gộp ba chức năng trong một vỏ mềm gọn nhẹ. Bộ 25 dụng cụ gồm 5 kìm cách điện 1.000V theo DIN ISO 5745 cùng 7 tua vít dẹt và 4 tua vít Phillips. Khoang chính có 9 túi cài và 15 dây chun giữ đồ nghề nhỏ. Ngăn laptop nhận máy tính thông dụng kèm túi phụ kiện rời cho nguồn và chuột. Kích thước 465 x 175 x 335 mm, khối lượng khoảng 3,5 kg, tiện di chuyển nhiều điểm công trường trong ngày.
Gộp ba chức năng vào một vỏ mềm: khoang đồ nghề mở phẳng, cặp tài liệu và khoang máy tính. Đây là model cao nhất của dòng WORK-Line, mã catalogue CIMCO 17 5132. Bộ trang bị gồm 25 món cho thợ điện, trong đó có 5 kìm và 2 kìm cắt cáp. Nhóm tua vít gồm 7 mũi dẹt và 4 mũi chữ thập Phillips.
Khoang chính mở hoàn toàn bằng khóa kéo, bên trong có 9 túi cài nhiều kích thước. 15 dây chun giữ đồ nghề nhỏ, tua vít và bút viết. Khoang máy tính nhận các laptop thông dụng, kèm túi phụ kiện rời cho nguồn và chuột. Kích thước túi theo bảng thông số: 465 x 175 x 335 mm.
Mặt trước có túi tài liệu lớn khóa kéo, bên trong chia nhiều ngăn cài. Có vị trí giữ bút và danh thiếp, túi đựng điện thoại, thêm một túi trong khóa kéo. Mặt ngoài bố trí một túi tài liệu nhỏ. Quai cầm bọc cao su, dây vai tháo được và điều chỉnh vô cấp, kèm đệm vai.
Cách chia ngăn giúp mỗi món có vị trí cố định, dễ kiểm đếm trước khi rời công trường. Tài liệu và máy tính nằm tách khỏi khoang kim loại, hạn chế va chạm trực tiếp. Kiểu túi mềm này thuận tiện khi phải di chuyển nhiều điểm trong một ngày làm việc, thay cho hộp cứng nặng hơn.
Bộ trang bị hướng vào công việc điện và điện tử nhẹ. Các kìm và tua vít cách điện theo mức bảo vệ 1.000 V, phần kìm chế tạo theo DIN ISO 5745 và DIN ISO 5749B. Nhóm điện tử gồm kìm cắt cạnh 120 mm, kìm mỏ nhọn 150 mm và nhíp gắp. Thiết bị thử gồm bút thử pha 100-250 V AC.
Cụm tua vít cách điện trải từ 2,5x0,4 mm dài 160 mm đến 5,5x1,0 mm dài 220 mm. Nhóm chữ thập cách điện có PH 1 dài 80 mm và PH 2 dài 100 mm. Bộ còn có chìa tủ điện đa năng đúc kẽm (11 2894) cho thao tác mở tủ phân phối.
Phù hợp thợ điện lắp đặt và bảo trì tủ điện, thi công mạng nhẹ, dịch vụ kỹ thuật tại hiện trường. Khoang máy tính hỗ trợ kỹ thuật viên cần laptop để đo, cấu hình hoặc lập biên bản. Nhóm đồ nghề điện tử dùng cho đấu nối tín hiệu và sửa bảng mạch nhỏ. Người mua thường so sánh mẫu này với các mẫu trong nhóm Balo đồ nghề khi cần mang cả tài liệu và thiết bị.
Mã hàng CIMCO 173310 hướng đến kỹ thuật viên di chuyển liên tục, cần đồ nghề điện cơ bản cùng chỗ đặt tài liệu. Cấu hình 25 món, ngăn laptop tích hợp và dây vai đệm giúp một túi thay cho hai kiện hành lý.
| SKU | Image | Price VNĐ | Product name & short description | |
|---|---|---|---|---|
| 100216 |
![]() |
€42.29
|
1,000 V Telephone pliers, straight jaws, sheathed, 200 mm
1,000 V Telephone pliers with straight jaws DIN ISO 5745, inserted joint, 200 mm
|
|
| 100238 |
![]() |
€47.97
|
1,000 V Telephone pliers with curved jaws DIN ISO 5745, inserted joint, 200 mm
1000 V Telephone pliers with bent jaws DIN ISO 5745, inserted joint, 200 mm
|
|
| 100574 |
![]() |
€38.31
|
1,000 V diagonal cutters VDE tested, inserted joint, 160 mm
1,000 V Diagonal cutters 160 mm DIN ISO 5749 B
|
|
| 100802 |
![]() |
€39.31
|
Electronics diagonal cutters oval-round head, angled, with cutting blade
Electronic side cutters 120 mm oval round head, oblique, with cutting edge
|
|
| 100816 |
![]() |
€40.98
|
Electronics needle nose pliers with cutting edge, curved, length 150 mm
Electronics needle nose pliers with cutting edge curved shape, tip 2.5 x 1.5 mm, length 150 mm
|
|
| 103016 |
![]() |
€14.75
|
Tweezers, curved, 120 mm
Technical tweezers, curved, pointed, 120 mm
|
|
| 111280 |
![]() |
€3.04
|
Phase tester/VDE
Phase tester/VDE 120 - 250 VC, W x L: 3.0 x 65 mm, length 140 mm,
|
|
| 1118xx |
![]() |
€7.36
|
CIMCO precision screwdriver for electronics, slotted, Phillips and TX
Tua vít CIMCO cho ngành điện tử và cơ khí chính xác. Lưỡi thép đặc biệt, vòng màu trên cán giúp nhận biết hệ vít: trắng cho đầu dẹt, xanh dương nhạt cho Phillips, xanh lá nhạt cho TX. Có bộ 7 món đầu dẹt.
|
|
| 112894 |
![]() |
€19.87
|
Universal control cabinet key
Universal switch cabinet key, patented, universal locking assortment made of zinc die-casting, size 72 x 72 x 13 mm
|
|
| 11770x |
![]() |
€10.64
|
CIMCO insulated slotted screwdriver 1000V, 2.5 to 10.0 mm
Tua vít đầu dẹt cách điện CIMCO chịu 1.000V, đạt IEC 60900 và VDE 0682-201. Tám cỡ từ 2.5 x 75 mm đến 10.0 x 200 mm. Có bộ 5 món.
|
|
| 11773x |
![]() |
€9.67
|
CIMCO insulated Phillips screwdriver 1000V, PH 0 to PH 3
Tua vít đầu Phillips cách điện CIMCO chịu 1.000V, đạt DIN EN 60900 và VDE 0682-201. Bốn cỡ từ PH 0 x 60 mm đến PH 3 x 150 mm.
|
|
| 120027 |
![]() |
€25.66
|
Jokari® COAXI Cable Stripper, includes 12 mm socket wrench
Jokari® COAXI Cable Stripper, includes 11 mm socket wrench, 4.8–7.5 mm diameter
|
|
| 120033 |
![]() |
€45.16
|
Jokari® Precision Wire Stripper PWS-PLUS, Red Push Button
Jokari® Precision Wire Stripper PWS-PLUS, red push button, for cables with a diameter of 0.25–0.80 mm, AWG 30–20
|
|
| 120122 |
![]() |
€28.10
|
Universal scissors 190 mm
Universal scissors 190 mm, hardness HRC 56 to 58, cutting length 42 mm
|
|
| 120222 |
![]() |
€21.68
|
Telephone scissors with serrated cutting edge
Telephone shears with serrated blades, 130 mm
|















