Tủ dụng cụ lắp ghép FERVI là hệ tủ xưởng gồm các khối tủ, mặt bàn và tấm treo ghép lại thành một dãy. Hãng bán 40 bộ dựng sẵn, chia đôi thành dòng A007 mặt gỗ và dòng A008 mặt inox. Hai bộ cùng chữ cái cuối có đúng một thành phần, chỉ khác vật liệu mặt bàn. Dãy thẳng dài từ 680 mm đến 3920 mm, còn bộ chữ L có cạnh tới 3500 mm. Mọi bộ cao 2000 mm, dãy thẳng sâu 498 mm, mặt bàn dày 35 mm. Ngoài bộ dựng sẵn còn có từng module lẻ để tự ghép hoặc thay thế. FERVI làm dòng này cho xưởng cơ khí, gara ô tô và góc chăm sóc xe đua.

























Hệ tủ dụng cụ lắp ghép FERVI chia làm ba tầng rõ ràng. Dưới cùng là các khối tủ đứng trên sàn: tủ ngăn kéo, tủ cánh, tủ đa năng, tủ cuộn ống và tủ đứng cao 2000 mm. Các tủ thấp cố định cùng cỡ 680 x 458 x 910 mm, đặt cạnh nhau là thẳng mặt. Giữa là mặt bàn gỗ hoặc inox dày 35 mm, sâu 460 mm, dài theo bội số 680 mm. Trên cùng là tấm treo dụng cụ, tủ treo tường cánh lật gắn lên tấm treo.
Thư mục này có đủ 40 bộ dựng sẵn, 17 module lẻ, 6 cỡ mặt bàn, đèn LED kèm bộ nguồn và bộ móc treo. Mỗi ngăn kéo chạy trên ray bi và chịu tối đa 30 kg. Tủ treo tường chịu 15 kg, tấm treo chịu 10 kg cho cả tấm. Trước khi chọn, đo chiều dài tường trống, kiểm góc tường nếu dùng bộ chữ L, và tính đường đưa kiện vào xưởng. Bộ lớn nhất nặng 560 kg khi đóng kiện, nên đặt trên nền cứng.
Hai bộ cùng hàng trong bảng có đúng một thành phần. Bấm vào mã để xem danh sách module của từng bộ.
| Kích thước | Mặt gỗ | Mặt inox | Điểm riêng |
| dài 680 mm | A007R | A008R | 1 cột, tủ 9 ngăn kéo |
| dài 1360 mm | A007M | A008M | tủ 1 cánh, tủ 5 ngăn kéo |
| dài 1960 mm | A007C | A008C | tủ đứng, tủ 5 ngăn kéo |
| dài 1960 mm | A007I | A008I | tủ 7 ngăn kéo, tủ đa năng |
| dài 1960 mm | A007Q | A008Q | tủ 4 và tủ 9 ngăn kéo |
| dài 2040 mm | A007N | A008N | tủ 4 và tủ 5 ngăn kéo |
| dài 2275 mm | A007T | A008T | tủ đứng 2 cánh, tủ 5 ngăn |
| dài 2640 mm | A007D | A008D | tủ 4 và tủ 5 ngăn kéo |
| dài 2640 mm | A007E | A008E | tủ di động 7 ngăn, tủ đa năng |
| dài 2640 mm | A007G | A008G | tủ 7 ngăn kéo, tủ đa năng |
| dài 2640 mm | A007S | A008S | tủ 9 ngăn kéo, xe đẩy |
| dài 2640 mm | A007U | A008U | tủ 7 ngăn, tủ cuộn ống |
| dài 2640 mm | A007UF | A008UF | kèm 2 cuộn dây tự rút |
| dài 3920 mm | A007A | A008A | tủ 4 và 2 tủ 5 ngăn kéo |
| dài 3920 mm | A007B | A008B | 2 tủ 5 ngăn kéo, tủ đa năng |
| dài 3920 mm | A007P | A008P | tủ 9 ngăn, tủ di động 7 ngăn |
| dài 3920 mm | A007V | A008V | tủ đồ nghề kiểu Mỹ |
| 864 x 864 mm, khối góc | A007F | A008F | khối góc vuông |
| 2800 x 2800 mm, chữ L | A007L | A008L | chữ L, tủ 7 ngăn kéo |
| 3500 x 2250 mm, chữ L | A007H | A008H | chữ L, tủ di động 7 ngăn |
| SKU Code | Price (EUR) | Stock | |
|---|---|---|---|
| Loading variants... | |||
