Lưỡi tô vít cách điện thay thế CIMCO cho phép đổi nhanh đầu vít trên cùng một cán, giảm số lượng dụng cụ cần mang theo. Tương thích với cán tua vít cách điện CIMCO mã 117860 và 117862. Đạt tiêu chuẩn VDE 1000V, phục vụ tác nghiệp điện an toàn. Có đủ kiểu đầu: dẹp, Phillips, Pozidriv, TX, vuông, tam giác trong và đầu đôi.
Lưỡi tô vít cách điện thay thế CIMCO giúp thợ điện đổi nhanh đầu vít mà không cần mang theo nhiều cán riêng. Mỗi lưỡi lắp trực tiếp vào cán tua vít cách điện CIMCO mã 117860 hoặc 117862. Hệ thống này tuân thủ tiêu chuẩn VDE, chịu điện áp thử nghiệm 1000V. Người dùng chỉ cần một cán và bộ lưỡi tương ứng với các loại ốc vít thường gặp trong công trình điện.
Dòng sản phẩm bao gồm 15 kiểu đầu khác nhau: dẹp, Phillips, Pozidriv, TX, vuông, tam giác trong và đầu đôi. CIMCO cũng cung cấp bộ cán kèm 8 lưỡi (mã 117860) và bộ cán kèm 18 lưỡi (mã 117862) để đáp ứng nhu cầu đa dạng trên công trường.
Mỗi lưỡi chế tạo theo tiêu chuẩn VDE, đảm bảo cách điện an toàn khi làm việc với mạch điện có điện áp danh định đến 1000V. Cấu tạo lưỡi cho phép gắn và tháo nhanh khỏi cán mà không cần dụng cụ phụ. Vật liệu thép hợp kim chịu mô-men xoắn tốt, giảm mòn đầu vít khi sử dụng lâu dài.
Hệ thống lưỡi thay thế giúp giảm trọng lượng túi dụng cụ và tăng tính linh hoạt khi di chuyển giữa các vị trí làm việc. Thợ điện có thể mang theo bộ lưỡi nhỏ gọn thay vì nhiều cán tua vít riêng lẻ.
Lưỏi tô vít cách điện thay thế CIMCO phù hợp với lắp đặt, bảo trì và sửa chữa hệ thống điện dân dụng và công nghiệp. Dùng cho tủ điện, ổ cắm, công tắc, đầu nối cáp và thiết bị điện tử có yêu cầu cách điện. Bộ lưỡi đa dạng giúp xử lý nhanh các loại ốc vít khác nhau mà không cần đổi cán.
| Kiểu đầu | Cỡ | Chiều dài lưỡi | Mã hàng |
|---|---|---|---|
| Dẹp | 2.5mm | 100mm | 117864 |
| Dẹp | 3.5mm | 100mm | 117866 |
| Dẹp | 4.0mm | 100mm | 117868 |
| Dẹp | 5.5mm | 100mm | 117870 |
| Phillips | PH 1 | 80mm | 117872 |
| Phillips | PH 2 | 100mm | 117874 |
| Pozidriv | PZ 1 | 80mm | 117873 |
| Pozidriv | PZ 2 | 100mm | 117875 |
| TX | TX 10 | 100mm | 117876 |
| TX | TX 12 | 100mm | 117880 |
| TX | TX 15 | 100mm | 117878 |
| Vuông | 6mm | 100mm | 117882 |
| Vuông | 8mm | 100mm | 117884 |
| Tam giác trong | 8mm | 100mm | 117886 |
| Đầu đôi | 5mm | 100mm | 117888 |
| Bộ cán + 8 lưỡi | — | — | 117860 |
| Bộ cán + 18 lưỡi | — | — | 117862 |
Dòng lưỡi tô vít cách điện thay thế CIMCO mang lại giải pháp linh hoạt cho thợ điện chuyên nghiệp. Hệ thống lưỡi đổi nhanh kết hợp với tiêu chuẩn VDE 1000V đảm bảo an toàn và hiệu quả trong mọi tình huống tác nghiệp điện.
| SKU Code | Price (EUR) | Buy | Stock | Blade length | Name | Size | Type | Weight | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 117864 | €15.66 | 100mm | - | 2.5mm | Flat | 25g | |||
| 117866 | €15.66 | 100mm | - | 3.5mm | Flat | 25g | |||
| 117868 | €15.66 | 100mm | - | 4.0mm | Flat | 25g | |||
| 117870 | €15.66 | 100mm | - | 5.5mm | Flat | 25g | |||
| 117872 | €17.03 | 80mm | - | PH 1 | Phillips | 25g | |||
| 117873 | €17.03 | 80mm | - | PZ 1 | Pozidriv | 25g | |||
| 117874 | €17.03 | 100mm | - | PH 2 | Phillips | 25g | |||
| 117875 | €17.03 | 100mm | - | PZ 2 | Pozidriv | 25g | |||
| 117876 | €17.03 | 100mm | - | TX 10 | TX | 25g | |||
| 117880 | €17.03 | 100mm | - | TX 12 | TX | 25g | |||
| 117878 | €17.03 | 100mm | - | TX 15 | TX | 25g | |||
| 117882 | €8.31 | 100mm | - | 6mm | Square | 15g | |||
| 117884 | €8.31 | 100mm | - | 8mm | Square | 15g | |||
| 117886 | €8.31 | 100mm | - | 8mm | Internal triangle | 15g | |||
| 117888 | €8.31 | 100mm | - | 5mm | Double ended | 15g | |||
| 117860 | €76.48 | - | Handle set + 8 blades | - | - | - | |||
| 117862 | €131.80 | - | Handle set + 18 blades | - | - | - |









