CIMCO Click n Crimp replacement crimping profiles, 18 types.
CIMCO Click n Crimp replacement crimping profiles, 18 types.
| SKU Code | Price (EUR) | Buy | Stock | Cross section | Lug type | Mold type | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 106010 | €29.27 | 0.5-6mm² | Đầu cos cách điện đỏ, xanh, vàng | Ép ô van (W) | |||
| 106011 | €29.27 | 1.5 - 10 mm² | Đầu cos không cách điện | Ép chày (N) | |||
| 106012 | €29.27 | 0.5 - 10 mm² | Đầu cos pin rỗng cách điện và không cách điện | Ép hình thang (B) | |||
| 106013 | €29.27 | 0.5-6mm² | Đầu cos dẹt và cos cắm không cách điện, càng bấm hở | Ép cuộn (C) | |||
| 106014 | €29.27 | 16 - 35 mm² | Đầu cos pin rỗng cách điện và không cách điện | Ép hình thang Ident (D2) | |||
| 106015 | €27.47 | - | Giắc đồng trục BNC, TNC cho cáp RG 58, RG 59, RG 62 AU, RG 174 | Ép lục giác (A) | |||
| 106016 | €29.27 | - | Giắc mô-đun 6 chân không chống nhiễu RJ 11, RJ 12, kiểu SS, AMP | Biên dạng M4 | |||
| 106017 | €29.27 | - | Giắc mô-đun 8 chân không chống nhiễu RJ 45, kiểu SS, AMP | Biên dạng M5 | |||
| 106018 | €29.27 | - | Giắc RJ 45 8 chân chống nhiễu, kiểu HIROSE TM 11 và TM 21 | Biên dạng M1 | |||
| 106019 | €29.27 | - | Giắc RJ 45 8 chân chống nhiễu, kiểu CIMCO | Biên dạng M2 | |||
| 106023 | €0.00 | 1.5 - 10 mm² | Đầu cos không cách điện, bản cho thị trường Bắc Âu | - | |||
| 106026 | €70.89 | 4 - 10 mm² | Giắc pin mặt trời MC 4 | Ép cuộn | |||
| 106027 | €70.89 | 2.5 - 6 mm² | Giắc pin mặt trời MC 3 | Biên dạng C3 | |||
| 106028 | €70.89 | 1.5 - 6 mm² | Giắc pin mặt trời MC 4 | Biên dạng C4 | |||
| 106036 | €0.00 | 2.5 - 10 mm² | Giắc pin mặt trời AMP-H4 | - | |||
| 106042 | €0.00 | 2 x 0.5 - 2 x 6 mm² | Đầu cos pin rỗng đôi | Ép hình thang | |||
| 106044 | €0.00 | 2 x 6 - 2 x 16 mm² | Đầu cos pin rỗng đôi | Ép hình thang | |||
| 106071 | €36.27 | 25 và 50 mm² | Đầu cos pin rỗng cách điện và không cách điện | Ép hình thang Ident (D1) |









