Hộp CIMCO 181540 gồm 500 đầu cos bọc nhựa hai mươi mốt loại và một kìm bấm cos 0,5–6 mm². Hộp có cos tròn, cos chữ Y, cos kim, cos cắm dẹt, cos cắm tròn và ống nối thẳng. Dải dây từ 0,5–1 mm² đến 4–6 mm², nhiều nhất là cos tròn M4, M5 với 50 chiếc mỗi cỡ. Kìm bấm ép kiểu oval, dải 0,5 đến 6 mm².
Hộp CIMCO 181540 gồm 500 đầu cos bọc nhựa hai mươi mốt loại và một kìm bấm cos 0,5–6 mm². Hộp có cos tròn, cos chữ Y, cos kim, cos cắm dẹt, cos cắm tròn và ống nối thẳng. Dải dây từ 0,5–1 mm² đến 4–6 mm², nhiều nhất là cos tròn M4, M5 với 50 chiếc mỗi cỡ. Kìm bấm ép kiểu oval, dải 0,5 đến 6 mm². Hộp nhựa raaco có nắp trong suốt, mỗi ngăn một loại và một cỡ chi tiết.
Đầu cos chọn theo tiết diện dây dẫn tính bằng mm² và theo cỡ bu lông bắt vào. Bộ hợp với thợ điện lắp tủ, sửa máy và tổ bảo trì cần sẵn nhiều cỡ đầu cos. Trước khi chọn, xem tiết diện dây đang dùng và cỡ ren của cọc đấu nối. Kìm đi kèm bấm được mọi cỡ đầu cos có trong hộp, không phải mua kìm riêng. Nắp trong suốt cho nhìn thấy chi tiết từng ngăn khi chưa mở hộp.
| Loại đầu cos | Số chiếc |
| Cos tròn DIN 46237, 0,5–1 mm², M4 | 50 |
| Cos tròn DIN 46237, 0,5–1 mm², M5 | 50 |
| Cos tròn DIN 46237, 1,5–2,5 mm², M5 | 50 |
| Cos tròn DIN 46237, 4–6 mm², M5 | 25 |
| Cos chữ Y, 0,5–1 mm², M4 | 25 |
| Cos chữ Y, 1,5–2,5 mm², M5 | 25 |
| Cos kim DIN 46231, 0,5–1 mm², 9 mm | 25 |
| Cos kim DIN 46231, 1,5–2,5 mm², 10 mm | 25 |
| Cos cắm dẹt cái DIN 46245, 0,5–1 mm², 6,3 x 0,8 mm | 25 |
| Cos cắm dẹt cái DIN 46245, 1,5–2,5 mm², 6,3 x 0,8 mm | 25 |
| Cos cắm dẹt cái có nhánh rẽ, 0,5–1 mm² | 20 |
| Cos cắm dẹt cái có nhánh rẽ, 1,5–2,5 mm² | 20 |
| Cos cắm dẹt đực bọc nhựa, 0,5–1 mm² | 20 |
| Cos cắm dẹt đực bọc nhựa, 1,5–2,5 mm² | 20 |
| Cos cắm tròn đực, 0,5–1 mm², 4 mm | 10 |
| Cos cắm tròn đực, 1,5–2,5 mm², 5 mm | 10 |
| Cos cắm tròn cái, 0,5–1 mm², 4 mm | 10 |
| Cos cắm tròn cái, 1,5–2,5 mm², 5 mm | 10 |
| Ống nối thẳng, 0,5–1 mm² | 25 |
| Ống nối thẳng, 1,5–2,5 mm² | 20 |
| Ống nối thẳng, 4–6 mm² | 10 |
| Kìm bấm cos 0,5–6 mm², ép oval | 1 |
| Thông số | Giá trị |
| Tổng số | 500 chiếc |
| Số loại | 21 |
| Kìm kèm theo | kìm bấm 0,5–6 mm², ép oval |
| Hộp | raaco, nhựa polyamid, nắp trong suốt, màu đen |
| Mã EAN | 4021103815403 |










| SKU Code | Price (EUR) | Stock | |
|---|---|---|---|
| Loading variants... | |||
