Ống co nhiệt CIMCO tỷ lệ co 2:1, thành mỏng, ba màu: xanh lá - vàng cho dây nối đất, đỏ và xanh dương để đánh dấu pha hoặc phân biệt mạch. Cỡ từ Ø 2.5/1.0 mm đến Ø 100.0/51.0 mm, cuộn 3.3 đến 11.5 m.
| Код SKU | Цена (EUR) | Купить | Наличие | Chiều dài | Màu sắc | Trọng lượng | Tên gọi | Đường kính ống | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 181640 | 15,99 € | 11.5m | Xanh lá - vàng | 98g | Ø 2.5/1.0 mm, dài 11.5 m | 2.5/1.0 mm | |||
| 181641 | 15,99 € | 11.5m | Xanh lá - vàng | 105g | Ø 3.5/1.5 mm, dài 11.5 m | 3.5/1.5 mm | |||
| 181642 | 15,99 € | 9.5m | Xanh lá - vàng | 125g | Ø 5.0/2.3 mm, dài 9.5 m | 5.0/2.3 mm | |||
| 181643 | 15,99 € | 7.5m | Xanh lá - vàng | 125g | Ø 6.5/3.0 mm, dài 7.5 m | 6.5/3.0 mm | |||
| 181644 | 11,93 € | 6.5m | Xanh lá - vàng | 148g | Ø 9.5/4.5 mm, dài 6.5 m | 9.5/4.5 mm | |||
| 181645 | 13,91 € | 6m | Xanh lá - vàng | 205g | Ø 12.5/6.0 mm, dài 6 m | 12.5/6.0 mm | |||
| 181646 | 14,15 € | 5m | Xanh lá - vàng | 205g | Ø 19.0/9.0 mm, dài 5 m | 19.0/9.0 mm | |||
| 181647 | 19,43 € | 3.3m | Xanh lá - vàng | 245g | Ø 26.0/12.5 mm, dài 3.3 m | 26.0/12.5 mm | |||
| 181648 | 38,97 € | 5m | Xanh lá - vàng | 350g | Ø 41.5/20.0 mm, dài 5 m | 41.5/20.0 mm | |||
| 181649 | 47,29 € | 5m | Xanh lá - vàng | 500g | Ø 50.0/25.0 mm, dài 5 m | 50.0/25.0 mm | |||
| 181650 | 94,54 € | 5m | Xanh lá - vàng | 1.200g | Ø 80.0/41.0 mm, dài 5 m | 80.0/41.0 mm | |||
| 181651 | 119,66 € | 5m | Xanh lá - vàng | 1.700g | Ø 100.0/51.0 mm, dài 5 m | 100.0/51.0 mm | |||
| 181660 | 10,16 € | 11.5m | Đỏ | 98g | Ø 2.5/1.0 mm, dài 11.5 m | 2.5/1.0 mm | |||
| 181661 | 10,84 € | 11.5m | Đỏ | 105g | Ø 3.5/1.5 mm, dài 11.5 m | 3.5/1.5 mm | |||
| 181662 | 14,73 € | 9.5m | Đỏ | 125g | Ø 5.0/2.3 mm, dài 9.5 m | 5.0/2.3 mm | |||
| 181663 | 12,07 € | 7.5m | Đỏ | 125g | Ø 6.5/3.0 mm, dài 7.5 m | 6.5/3.0 mm | |||
| 181664 | 10,16 € | 6.5m | Đỏ | 148g | Ø 9.5/4.5 mm, dài 6.5 m | 9.5/4.5 mm | |||
| 181665 | 11,56 € | 6m | Đỏ | 205g | Ø 12.5/6.0 mm, dài 6 m | 12.5/6.0 mm | |||
| 181666 | 12,68 € | 5m | Đỏ | 205g | Ø 19.0/9.0 mm, dài 5 m | 19.0/9.0 mm | |||
| 181667 | 14,73 € | 3.3m | Đỏ | 245g | Ø 26.0/12.5 mm, dài 3.3 m | 26.0/12.5 mm | |||
| 181670 | 10,16 € | 11.5m | Xanh dương | 98g | Ø 2.5/1.0 mm, dài 11.5 m | 2.5/1.0 mm | |||
| 181671 | 10,84 € | 11.5m | Xanh dương | 105g | Ø 3.5/1.5 mm, dài 11.5 m | 3.5/1.5 mm | |||
| 181672 | 14,73 € | 9.5m | Xanh dương | 125g | Ø 5.0/2.3 mm, dài 9.5 m | 5.0/2.3 mm | |||
| 181673 | 12,07 € | 7.5m | Xanh dương | 125g | Ø 6.5/3.0 mm, dài 7.5 m | 6.5/3.0 mm | |||
| 181674 | 10,16 € | 6.5m | Xanh dương | 148g | Ø 9.5/4.5 mm, dài 6.5 m | 9.5/4.5 mm | |||
| 181675 | 11,56 € | 6m | Xanh dương | 205g | Ø 12.5/6.0 mm, dài 6 m | 12.5/6.0 mm | |||
| 181676 | 12,68 € | 5m | Xanh dương | 205g | Ø 19.0/9.0 mm, dài 5 m | 19.0/9.0 mm | |||
| 181677 | 14,35 € | 3.3m | Xanh dương | 245g | Ø 26.0/12.5 mm, dài 3.3 m | 26.0/12.5 mm |
Ống co nhiệt CIMCO có màu dùng khi vừa phải bọc cách điện vừa phải phân biệt được dây: xanh lá - vàng là quy ước dây nối đất, đỏ và xanh dương để đánh dấu pha hoặc tách mạch trong cùng bó dây.
Tỷ lệ co 2:1: cỡ ghi Ø 5.0/2.3 mm là luồn vào ở 5.0 mm và ôm chặt xuống 2.3 mm. Chọn cỡ theo chỗ to nhất phải luồn qua.
Cùng loại thành mỏng với bản màu đen, chỉ khác màu vỏ. Màu xanh lá - vàng có đủ dải cỡ tới Ø 100.0/51.0 mm; đỏ và xanh dương tới Ø 26.0/12.5 mm.
| Quy cách | Màu | Ø trước/sau co | Chiều dài | Mã hàng |
|---|---|---|---|---|
| Ø 2.5/1.0 mm, dài 11.5 m | Xanh lá - vàng | 2.5/1.0 mm | 11.5 m | 181640 |
| Ø 3.5/1.5 mm, dài 11.5 m | Xanh lá - vàng | 3.5/1.5 mm | 11.5 m | 181641 |
| Ø 5.0/2.3 mm, dài 9.5 m | Xanh lá - vàng | 5.0/2.3 mm | 9.5 m | 181642 |
| Ø 6.5/3.0 mm, dài 7.5 m | Xanh lá - vàng | 6.5/3.0 mm | 7.5 m | 181643 |
| Ø 9.5/4.5 mm, dài 6.5 m | Xanh lá - vàng | 9.5/4.5 mm | 6.5 m | 181644 |
| Ø 12.5/6.0 mm, dài 6 m | Xanh lá - vàng | 12.5/6.0 mm | 6 m | 181645 |
| Ø 19.0/9.0 mm, dài 5 m | Xanh lá - vàng | 19.0/9.0 mm | 5 m | 181646 |
| Ø 26.0/12.5 mm, dài 3.3 m | Xanh lá - vàng | 26.0/12.5 mm | 3.3 m | 181647 |
| Ø 41.5/20.0 mm, dài 5 m | Xanh lá - vàng | 41.5/20.0 mm | 5 m | 181648 |
| Ø 50.0/25.0 mm, dài 5 m | Xanh lá - vàng | 50.0/25.0 mm | 5 m | 181649 |
| Ø 80.0/41.0 mm, dài 5 m | Xanh lá - vàng | 80.0/41.0 mm | 5 m | 181650 |
| Ø 100.0/51.0 mm, dài 5 m | Xanh lá - vàng | 100.0/51.0 mm | 5 m | 181651 |
| Ø 2.5/1.0 mm, dài 11.5 m | Đỏ | 2.5/1.0 mm | 11.5 m | 181660 |
| Ø 3.5/1.5 mm, dài 11.5 m | Đỏ | 3.5/1.5 mm | 11.5 m | 181661 |
| Ø 5.0/2.3 mm, dài 9.5 m | Đỏ | 5.0/2.3 mm | 9.5 m | 181662 |
| Ø 6.5/3.0 mm, dài 7.5 m | Đỏ | 6.5/3.0 mm | 7.5 m | 181663 |
| Ø 9.5/4.5 mm, dài 6.5 m | Đỏ | 9.5/4.5 mm | 6.5 m | 181664 |
| Ø 12.5/6.0 mm, dài 6 m | Đỏ | 12.5/6.0 mm | 6 m | 181665 |
| Ø 19.0/9.0 mm, dài 5 m | Đỏ | 19.0/9.0 mm | 5 m | 181666 |
| Ø 26.0/12.5 mm, dài 3.3 m | Đỏ | 26.0/12.5 mm | 3.3 m | 181667 |
| Ø 2.5/1.0 mm, dài 11.5 m | Xanh dương | 2.5/1.0 mm | 11.5 m | 181670 |
| Ø 3.5/1.5 mm, dài 11.5 m | Xanh dương | 3.5/1.5 mm | 11.5 m | 181671 |
| Ø 5.0/2.3 mm, dài 9.5 m | Xanh dương | 5.0/2.3 mm | 9.5 m | 181672 |
| Ø 6.5/3.0 mm, dài 7.5 m | Xanh dương | 6.5/3.0 mm | 7.5 m | 181673 |
| Ø 9.5/4.5 mm, dài 6.5 m | Xanh dương | 9.5/4.5 mm | 6.5 m | 181674 |
| Ø 12.5/6.0 mm, dài 6 m | Xanh dương | 12.5/6.0 mm | 6 m | 181675 |
| Ø 19.0/9.0 mm, dài 5 m | Xanh dương | 19.0/9.0 mm | 5 m | 181676 |
| Ø 26.0/12.5 mm, dài 3.3 m | Xanh dương | 26.0/12.5 mm | 3.3 m | 181677 |