Hotline: 096 717 0718 Email: [email protected]
أنابيب حرارية قابلة للانكماش

Ống co nhiệt CIMCO 2:1 có màu, thành mỏng

★ 0.0 (0 تقييمات)
مباع: 0
المشاهدات: 0
مستورد من: ألمانيا

Ống co nhiệt CIMCO tỷ lệ co 2:1, thành mỏng, ba màu: xanh lá - vàng cho dây nối đất, đỏ và xanh dương để đánh dấu pha hoặc phân biệt mạch. Cỡ từ Ø 2.5/1.0 mm đến Ø 100.0/51.0 mm, cuộn 3.3 đến 11.5 m.

SKU: ---
28 متغيرات
10.16 € - 119.66 €
حالة المخزون: يختلف حسب SKU
سعر إرشادي
قائمة الأسعار والطلب
اسحب لإعادة الترتيب
كود SKU السعر (EUR) شراء المخزون Chiều dài Màu sắc Trọng lượng Tên gọi Đường kính ống
181640 15.99 € 11.5m Xanh lá - vàng 98g Ø 2.5/1.0 mm, dài 11.5 m 2.5/1.0 mm
181641 15.99 € 11.5m Xanh lá - vàng 105g Ø 3.5/1.5 mm, dài 11.5 m 3.5/1.5 mm
181642 15.99 € 9.5m Xanh lá - vàng 125g Ø 5.0/2.3 mm, dài 9.5 m 5.0/2.3 mm
181643 15.99 € 7.5m Xanh lá - vàng 125g Ø 6.5/3.0 mm, dài 7.5 m 6.5/3.0 mm
181644 11.93 € 6.5m Xanh lá - vàng 148g Ø 9.5/4.5 mm, dài 6.5 m 9.5/4.5 mm
181645 13.91 € 6m Xanh lá - vàng 205g Ø 12.5/6.0 mm, dài 6 m 12.5/6.0 mm
181646 14.15 € 5m Xanh lá - vàng 205g Ø 19.0/9.0 mm, dài 5 m 19.0/9.0 mm
181647 19.43 € 3.3m Xanh lá - vàng 245g Ø 26.0/12.5 mm, dài 3.3 m 26.0/12.5 mm
181648 38.97 € 5m Xanh lá - vàng 350g Ø 41.5/20.0 mm, dài 5 m 41.5/20.0 mm
181649 47.29 € 5m Xanh lá - vàng 500g Ø 50.0/25.0 mm, dài 5 m 50.0/25.0 mm
181650 94.54 € 5m Xanh lá - vàng 1.200g Ø 80.0/41.0 mm, dài 5 m 80.0/41.0 mm
181651 119.66 € 5m Xanh lá - vàng 1.700g Ø 100.0/51.0 mm, dài 5 m 100.0/51.0 mm
181660 10.16 € 11.5m Đỏ 98g Ø 2.5/1.0 mm, dài 11.5 m 2.5/1.0 mm
181661 10.84 € 11.5m Đỏ 105g Ø 3.5/1.5 mm, dài 11.5 m 3.5/1.5 mm
181662 14.73 € 9.5m Đỏ 125g Ø 5.0/2.3 mm, dài 9.5 m 5.0/2.3 mm
181663 12.07 € 7.5m Đỏ 125g Ø 6.5/3.0 mm, dài 7.5 m 6.5/3.0 mm
181664 10.16 € 6.5m Đỏ 148g Ø 9.5/4.5 mm, dài 6.5 m 9.5/4.5 mm
181665 11.56 € 6m Đỏ 205g Ø 12.5/6.0 mm, dài 6 m 12.5/6.0 mm
181666 12.68 € 5m Đỏ 205g Ø 19.0/9.0 mm, dài 5 m 19.0/9.0 mm
181667 14.73 € 3.3m Đỏ 245g Ø 26.0/12.5 mm, dài 3.3 m 26.0/12.5 mm
181670 10.16 € 11.5m Xanh dương 98g Ø 2.5/1.0 mm, dài 11.5 m 2.5/1.0 mm
181671 10.84 € 11.5m Xanh dương 105g Ø 3.5/1.5 mm, dài 11.5 m 3.5/1.5 mm
181672 14.73 € 9.5m Xanh dương 125g Ø 5.0/2.3 mm, dài 9.5 m 5.0/2.3 mm
181673 12.07 € 7.5m Xanh dương 125g Ø 6.5/3.0 mm, dài 7.5 m 6.5/3.0 mm
181674 10.16 € 6.5m Xanh dương 148g Ø 9.5/4.5 mm, dài 6.5 m 9.5/4.5 mm
181675 11.56 € 6m Xanh dương 205g Ø 12.5/6.0 mm, dài 6 m 12.5/6.0 mm
181676 12.68 € 5m Xanh dương 205g Ø 19.0/9.0 mm, dài 5 m 19.0/9.0 mm
181677 14.35 € 3.3m Xanh dương 245g Ø 26.0/12.5 mm, dài 3.3 m 26.0/12.5 mm
الوصف

Ống co nhiệt CIMCO có màu dùng khi vừa phải bọc cách điện vừa phải phân biệt được dây: xanh lá - vàng là quy ước dây nối đất, đỏ và xanh dương để đánh dấu pha hoặc tách mạch trong cùng bó dây.

Tỷ lệ co 2:1: cỡ ghi Ø 5.0/2.3 mm là luồn vào ở 5.0 mm và ôm chặt xuống 2.3 mm. Chọn cỡ theo chỗ to nhất phải luồn qua.

Cùng loại thành mỏng với bản màu đen, chỉ khác màu vỏ. Màu xanh lá - vàng có đủ dải cỡ tới Ø 100.0/51.0 mm; đỏ và xanh dương tới Ø 26.0/12.5 mm.

Bảng cỡ

Quy cách Màu Ø trước/sau co Chiều dài Mã hàng
Ø 2.5/1.0 mm, dài 11.5 m Xanh lá - vàng 2.5/1.0 mm 11.5 m 181640
Ø 3.5/1.5 mm, dài 11.5 m Xanh lá - vàng 3.5/1.5 mm 11.5 m 181641
Ø 5.0/2.3 mm, dài 9.5 m Xanh lá - vàng 5.0/2.3 mm 9.5 m 181642
Ø 6.5/3.0 mm, dài 7.5 m Xanh lá - vàng 6.5/3.0 mm 7.5 m 181643
Ø 9.5/4.5 mm, dài 6.5 m Xanh lá - vàng 9.5/4.5 mm 6.5 m 181644
Ø 12.5/6.0 mm, dài 6 m Xanh lá - vàng 12.5/6.0 mm 6 m 181645
Ø 19.0/9.0 mm, dài 5 m Xanh lá - vàng 19.0/9.0 mm 5 m 181646
Ø 26.0/12.5 mm, dài 3.3 m Xanh lá - vàng 26.0/12.5 mm 3.3 m 181647
Ø 41.5/20.0 mm, dài 5 m Xanh lá - vàng 41.5/20.0 mm 5 m 181648
Ø 50.0/25.0 mm, dài 5 m Xanh lá - vàng 50.0/25.0 mm 5 m 181649
Ø 80.0/41.0 mm, dài 5 m Xanh lá - vàng 80.0/41.0 mm 5 m 181650
Ø 100.0/51.0 mm, dài 5 m Xanh lá - vàng 100.0/51.0 mm 5 m 181651
Ø 2.5/1.0 mm, dài 11.5 m Đỏ 2.5/1.0 mm 11.5 m 181660
Ø 3.5/1.5 mm, dài 11.5 m Đỏ 3.5/1.5 mm 11.5 m 181661
Ø 5.0/2.3 mm, dài 9.5 m Đỏ 5.0/2.3 mm 9.5 m 181662
Ø 6.5/3.0 mm, dài 7.5 m Đỏ 6.5/3.0 mm 7.5 m 181663
Ø 9.5/4.5 mm, dài 6.5 m Đỏ 9.5/4.5 mm 6.5 m 181664
Ø 12.5/6.0 mm, dài 6 m Đỏ 12.5/6.0 mm 6 m 181665
Ø 19.0/9.0 mm, dài 5 m Đỏ 19.0/9.0 mm 5 m 181666
Ø 26.0/12.5 mm, dài 3.3 m Đỏ 26.0/12.5 mm 3.3 m 181667
Ø 2.5/1.0 mm, dài 11.5 m Xanh dương 2.5/1.0 mm 11.5 m 181670
Ø 3.5/1.5 mm, dài 11.5 m Xanh dương 3.5/1.5 mm 11.5 m 181671
Ø 5.0/2.3 mm, dài 9.5 m Xanh dương 5.0/2.3 mm 9.5 m 181672
Ø 6.5/3.0 mm, dài 7.5 m Xanh dương 6.5/3.0 mm 7.5 m 181673
Ø 9.5/4.5 mm, dài 6.5 m Xanh dương 9.5/4.5 mm 6.5 m 181674
Ø 12.5/6.0 mm, dài 6 m Xanh dương 12.5/6.0 mm 6 m 181675
Ø 19.0/9.0 mm, dài 5 m Xanh dương 19.0/9.0 mm 5 m 181676
Ø 26.0/12.5 mm, dài 3.3 m Xanh dương 26.0/12.5 mm 3.3 m 181677

تقييمات المنتج

بناءً على 0 تقييم
0.0
عام
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

كن أول من يقيّم "Ống co nhiệt CIMCO 2:1 có màu, thành mỏng"

🎁 اكتب تقييماً لتحصل على 20 نقطة مكافأة — صورة +10, فيديو +15.
اجمع نقاط المكافآت لاستبدال هدايا فريدة من Minh Khang Vinatools. تسجيل الدخول
يرجى تسجيل الدخول لإرسال تقييم.
شوهدت مؤخرًا
لا توجد عناصر بعد