Hotline: 098 712 3398 Email: [email protected]
开孔锯片

Lưỡi khoét lỗ HSS bi-metal răng Vario CIMCO, Ø14 đến Ø152 mm

★ 0.0 (0 评价)
已售: 0
浏览量: 0
进口自: 德国
Lưỡi khoét lỗ HSS bi-metal răng Vario CIMCO có 56 cỡ từ Ø14 đến Ø152 mm. Bước răng thay đổi 4 đến 6 răng mỗi inch nên khoan êm, không rung giật. Thân lưỡi dài 50 mm, khoan sâu tối đa 40 mm, ren lắp M16. Hàng chính hãng CIMCO, nhập khẩu từ CHLB Đức.
SKU: 20741x
56 个变体
CN¥86.30 - CN¥1,079.87
库存状态: 因SKU而异
参考价格
描述

Khoét một lỗ lớn trên tấm thép, tấm thạch cao hay vỏ tủ điện bằng mũi khoan xoắn là chuyện không tưởng: mũi càng to càng cần máy khoẻ, và lỗ ra méo. Lưỡi khoét lỗ giải quyết bằng cách chỉ cắt một vành tròn mỏng rồi lấy nguyên lõi ra, nên lực cắt nhỏ hơn hẳn mà lỗ lại tròn và sạch mép. Dòng lưỡi khoét lỗ HSS bi-metal của CIMCO phủ 56 cỡ từ Ø14 đến Ø152 mm, đủ cho từ lỗ luồn dây tới lỗ đặt hộp âm tường và lỗ thông gió.

Thân lưỡi làm bằng HSS bi-metal, tức lưng thép dẻo hàn với dải răng thép gió: lưng dẻo chịu uốn không gãy, răng thép gió giữ được độ sắc trên kim loại. Răng xếp theo kiểu Vario, bước răng thay đổi từ 4 đến 6 răng mỗi inch, nhờ vậy lưỡi không bị cộng hưởng và khoan rất êm. Tất cả đều dùng ren lắp M16 chung một cỡ trục gá, nên đổi cỡ lỗ chỉ mất vài giây vặn tay.

Lưỡi khoét lỗ HSS bi-metal răng Vario CIMCO, Ø14 đến Ø152 mm

Toàn dòng dùng chung ren lắp M16, lắp lên trục gá CIMCO mã 207580 hoặc 207588. Đổi cỡ lỗ chỉ việc vặn lưỡi khác vào cùng một trục gá, không phải tháo mũi dẫn hướng ra.

Thân lưỡi dài 50 mm, chiều sâu khoan được tối đa 40 mm. Vật liệu dày hơn thì khoan từ hai mặt vào, hoặc dùng lưỡi thân dài hơn.

Từ cỡ Ø32 mm trở lên, thân lưỡi có thêm lỗ để chốt dẫn của trục gá cắm vào. Chốt này truyền mô men thay cho ren, nên lưỡi lớn không bị tuôn ren khi gặp vật liệu cứng.

Răng bi-metal cắt được thép, gang, thép không gỉ, đồng, kim loại màu, gỗ cứng và gỗ mềm, tấm thạch cao và nhiều vật liệu khác. Đây là lý do một bộ lưỡi khoét lỗ đi theo thợ điện và thợ nước suốt công trình.

Khi khoan kim loại nên để tốc độ thấp và tra dầu nguội. Lưỡi khoét lỗ cháy răng gần như luôn vì chạy quá nhanh chứ không phải vì ép mạnh.

  • Lưỡi khoét lỗ HSS bi-metal, răng Vario
  • 56 cỡ từ Ø14 đến Ø152 mm
  • Bước răng thay đổi 4 đến 6 răng mỗi inch
  • Thân lưỡi dài 50 mm, khoan sâu tối đa 40 mm
  • Ren lắp M16
  • Từ Ø32 mm trở lên có thêm lỗ chốt dẫn
  • Lắp lên trục gá CIMCO 207580 hoặc 207588
  • Khoan thép, gang, thép không gỉ, đồng, kim loại màu, gỗ và tấm thạch cao

Bảng cỡ

Đường kínhMã hàng
Ø14 mm207414
Ø16 mm207416
Ø17 mm207417
Ø19 mm207419
Ø20 mm207420
Ø21 mm207421
Ø22 mm207422
Ø24 mm207424
Ø25 mm207425
Ø27 mm207427
Ø29 mm207429
Ø30 mm207430
Ø32 mm207432
Ø35 mm207435
Ø37 mm207437
Ø38 mm207438
Ø40 mm207440
Ø41 mm207441
Ø43 mm207443
Ø44 mm207444
Ø45 mm207445
Ø46 mm207446
Ø48 mm207448
Ø50 mm207450
Ø51 mm207451
Ø52 mm207452
Ø54 mm207454
Ø55 mm207455
Ø57 mm207457
Ø59 mm207459
Ø60 mm207460
Ø64 mm207464
Ø65 mm207465
Ø67 mm207467
Ø68 mm207468
Ø70 mm207470
Ø73 mm207473
Ø75 mm207475
Ø76 mm207476
Ø79 mm207479
Ø83 mm207483
Ø86 mm207486
Ø89 mm207489
Ø92 mm207492
Ø95 mm207495
Ø98 mm207498
Ø100 mm207500
Ø102 mm207502
Ø105 mm207505
Ø111 mm207511
Ø114 mm207514
Ø121 mm207521
Ø127 mm207527
Ø140 mm207540
Ø146 mm207546
Ø152 mm207552

技术说明

  • Lưỡi khoét lỗ HSS bi-metal, răng Vario
  • 56 cỡ từ Ø14 đến Ø152 mm
  • Bước răng thay đổi 4 đến 6 răng mỗi inch
  • Thân lưỡi dài 50 mm, khoan sâu tối đa 40 mm
  • Ren lắp M16
  • Từ Ø32 mm trở lên có thêm lỗ chốt dẫn
  • Lắp lên trục gá CIMCO 207580 hoặc 207588
  • Khoan thép, gang, thép không gỉ, đồng, kim loại màu, gỗ và tấm thạch cao
价格表与订购
拖动以重新排序
SKU代码 价格 (CNY) 购买 库存 Đường kính
207414 CN¥110.48 Ø14mm
207416 CN¥110.48 Ø16mm
207417 CN¥110.48 Ø17mm
207419 CN¥110.48 Ø19mm
207420 CN¥110.48 Ø20mm
207421 CN¥110.48 Ø21mm
207422 CN¥86.30 Ø22mm
207424 CN¥110.48 Ø24mm
207425 CN¥116.59 Ø25mm
207427 CN¥116.59 Ø27mm
207429 CN¥116.59 Ø29mm
207430 CN¥116.59 Ø30mm
207432 CN¥116.59 Ø32mm
207435 CN¥127.03 Ø35mm
207437 CN¥127.03 Ø37mm
207438 CN¥127.54 Ø38mm
207440 CN¥127.54 Ø40mm
207441 CN¥129.32 Ø41mm
207443 CN¥130.34 Ø43mm
207444 CN¥151.72 Ø44mm
207445 CN¥151.72 Ø45mm
207446 CN¥151.72 Ø46mm
207448 CN¥154.01 Ø48mm
207450 CN¥154.52 Ø50mm
207451 CN¥154.52 Ø51mm
207452 CN¥190.92 Ø52mm
207454 CN¥190.92 Ø54mm
207455 CN¥190.92 Ø55mm
207457 CN¥190.92 Ø57mm
207459 CN¥191.43 Ø59mm
207460 CN¥191.43 Ø60mm
207464 CN¥190.16 Ø64mm
207465 CN¥202.38 Ø65mm
207467 CN¥202.38 Ø67mm
207468 CN¥202.38 Ø68mm
207470 CN¥202.38 Ø70mm
207473 CN¥202.38 Ø73mm
207475 CN¥212.82 Ø75mm
207476 CN¥212.82 Ø76mm
207479 CN¥212.82 Ø79mm
207483 CN¥212.82 Ø83mm
207486 CN¥212.82 Ø86mm
207489 CN¥212.82 Ø89mm
207492 CN¥246.42 Ø92mm
207495 CN¥293.51 Ø95mm
207498 CN¥316.17 Ø98mm
207500 CN¥317.19 Ø100mm
207502 CN¥317.19 Ø102mm
207505 CN¥358.94 Ø105mm
207511 CN¥535.10 Ø111mm
207514 CN¥637.18 Ø114mm
207521 CN¥711.51 Ø121mm
207527 CN¥777.95 Ø127mm
207540 CN¥924.33 Ø140mm
207546 CN¥999.68 Ø146mm
207552 CN¥1,079.87 Ø152mm

产品评价

基于 0 条评价
0.0
概览
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

成为第一个评价“Lưỡi khoét lỗ HSS bi-metal răng Vario CIMCO, Ø14 đến Ø152 mm”的人

🎁 撰写评价可获得20奖励积分 — 有图片 +10, 有视频 +15积分.
累积奖励积分,兑换Minh Khang Vinatools独特礼品。 登录
请 登录 提交评价。
最近浏览
暂无项目