Hotline: 098 712 3398 Email: [email protected]
开孔锯片

Lưỡi khoét lỗ bi-metal răng biến đổi FERVI 0712, Ø14 đến Ø152 mm

★ 0.0 (0 评价)
已售: 0
浏览量: 0
进口自: 意大利
Lưỡi khoét lỗ bi-metal răng biến đổi FERVI dòng 0712 có 52 cỡ từ Ø14 đến Ø152 mm, kèm quy đổi cỡ hệ inch cho từng mã. Răng biến đổi cho vết cắt nhanh và chính xác, thoát nhiệt tốt nên răng lâu mòn và ít bị kẹt. Hàng chính hãng FERVI, nhập khẩu từ Ý.
SKU: 0712x
52 个变体
CN¥47.25 - CN¥306.10
库存状态: 因SKU而异
参考价格
描述

Lỗ tròn đường kính lớn là việc thường ngày của thợ điện, thợ nước và thợ lắp tủ bảng. Khoan bằng mũi xoắn cỡ lớn vừa tốn máy vừa cho lỗ méo, nên cách làm chuẩn là dùng lưỡi khoét lỗ: lưỡi chỉ cắt một vành tròn mỏng rồi lấy nguyên lõi ra.

Dòng 0712 của FERVI là lưỡi khoét lỗ bi-metal, tức lưng thép dẻo hàn với dải răng thép gió, phủ 52 cỡ từ Ø14 đến Ø152 mm và có kèm quy đổi sang hệ inch cho người quen đọc cỡ ống theo phân. Răng xếp theo kiểu BIẾN ĐỔI, bước răng không đều nhau, nên lưỡi không cộng hưởng và không giật khi vào vật liệu. Hình học răng này còn giúp thoát nhiệt tốt hơn, nhờ vậy răng lâu mòn và hiện tượng kẹt lưỡi giảm hẳn.

Lưỡi cắt được thép, thép không gỉ, nhôm, hợp kim màu, nhựa, mica, gỗ, ván nhiều lớp, ván dăm, tấm thạch cao và gang.

Lưỡi khoét lỗ bi-metal răng biến đổi FERVI 0712, Ø14 đến Ø152 mm

Răng biến đổi nghĩa là bước răng thay đổi dọc theo vành lưỡi. Nhờ vậy lưỡi không rơi vào trạng thái cộng hưởng, cắt êm và không giật ở lúc răng mới chạm vật liệu.

Hình học này thoát nhiệt tốt hơn răng đều, nên răng lâu cùn và hiện tượng bó kẹt lưỡi trong mạch cắt giảm rõ.

Vật liệu cắt được rất rộng: thép, thép không gỉ, nhôm, hợp kim màu, nhựa, mica, gỗ, ván nhiều lớp, ván dăm, tấm thạch cao và gang.

Lưỡi dùng được cả khi khoan khô lẫn khi có dung dịch tưới nguội. Khoan kim loại dày nên có dung dịch để răng không cháy.

Cỡ lưỡi còn ghi theo hệ inch, tiện khi khoét lỗ đi ống nước vì đường ống trong nghề vẫn gọi theo phân.

  • Lưỡi khoét lỗ bi-metal, răng biến đổi
  • 52 cỡ từ Ø14 đến Ø152 mm, có quy đổi hệ inch
  • Cắt nhanh và chính xác, thoát nhiệt tốt
  • Khoan được khô hoặc có dung dịch tưới nguội
  • Cắt thép, thép không gỉ, nhôm, hợp kim màu, nhựa, mica, gỗ, ván nhiều lớp, ván dăm, tấm thạch cao và gang
  • Lắp lên trục gá FERVI 0712-600, 0712-700 hoặc 0712-800

Bảng cỡ

Đường kínhCỡ hệinchMã hàng
Ø14 mm9/16 inch0712-014
Ø16 mm5/8 inch0712-016
Ø17 mm11/16 inch0712-017
Ø19 mm3/4 inch0712-019
Ø20 mm25/32 inch0712-020
Ø21 mm13/16 inch0712-021
Ø22 mm7/8 inch0712-022
Ø24 mm15/16 inch0712-024
Ø25 mm1 inch0712-025
Ø27 mm1-1/16 inch0712-027
Ø29 mm1-1/8 inch0712-029
Ø30 mm1-3/16 inch0712-030
Ø32 mm1-1/4 inch0712-032
Ø33 mm1-5/16 inch0712-033
Ø35 mm1-3/8 inch0712-035
Ø37 mm1-7/16 inch0712-037
Ø38 mm1-1/2 inch0712-038
Ø40 mm1-9/16 inch0712-040
Ø41 mm1-5/8 inch0712-041
Ø43 mm1-11/16 inch0712-043
Ø44 mm1-3/4 inch0712-044
Ø46 mm1-13/16 inch0712-046
Ø48 mm1-7/8 inch0712-048
Ø51 mm2 inch0712-051
Ø52 mm2-1/16 inch0712-052
Ø54 mm2-1/8 inch0712-054
Ø57 mm2-1/4 inch0712-057
Ø59 mm2-5/16 inch0712-059
Ø60 mm2-3/8 inch0712-060
Ø64 mm2-1/2 inch0712-064
Ø65 mm2-9/16 inch0712-065
Ø67 mm2-5/8 inch0712-067
Ø68 mm2-11/16 inch0712-068
Ø70 mm2-3/4 inch0712-070
Ø73 mm2-7/8 inch0712-073
Ø76 mm3 inch0712-076
Ø79 mm3-1/8 inch0712-079
Ø83 mm3-1/4 inch0712-083
Ø85 mm3-3/8 inch0712-085
Ø89 mm3-1/2 inch0712-089
Ø92 mm3-5/8 inch0712-092
Ø95 mm3-3/4 inch0712-095
Ø98 mm3-7/8 inch0712-098
Ø102 mm4 inch0712-102
Ø105 mm4-1/8 inch0712-105
Ø108 mm4-1/4 inch0712-108
Ø111 mm4-3/8 inch0712-111
Ø114 mm4-1/2 inch0712-114
Ø121 mm4-3/4 inch0712-121
Ø127 mm5 inch0712-127
Ø140 mm5-1/2 inch0712-140
Ø152 mm6 inch0712-152

技术说明

  • Lưỡi khoét lỗ bi-metal, răng biến đổi
  • 52 cỡ từ Ø14 đến Ø152 mm, có quy đổi hệ inch
  • Cắt nhanh và chính xác, thoát nhiệt tốt
  • Khoan được khô hoặc có dung dịch tưới nguội
  • Cắt thép, thép không gỉ, nhôm, hợp kim màu, nhựa, mica, gỗ, ván nhiều lớp, ván dăm, tấm thạch cao và gang
  • Lắp lên trục gá FERVI 0712-600, 0712-700 hoặc 0712-800
价格表与订购
拖动以重新排序
SKU代码 价格 (CNY) 购买 库存 Đường kính
0712-014 CN¥47.25 Ø14mm
0712-016 CN¥47.25 Ø16mm
0712-017 CN¥47.25 Ø17mm
0712-019 CN¥48.27 Ø19mm
0712-020 CN¥47.25 Ø20mm
0712-021 CN¥47.25 Ø21mm
0712-022 CN¥58.17 Ø22mm
0712-024 CN¥58.17 Ø24mm
0712-025 CN¥58.17 Ø25mm
0712-027 CN¥58.17 Ø27mm
0712-029 CN¥62.49 Ø29mm
0712-030 CN¥58.17 Ø30mm
0712-032 CN¥62.49 Ø32mm
0712-033 CN¥62.49 Ø33mm
0712-035 CN¥93.23 Ø35mm
0712-037 CN¥85.61 Ø37mm
0712-038 CN¥85.61 Ø38mm
0712-040 CN¥93.23 Ø40mm
0712-041 CN¥93.23 Ø41mm
0712-043 CN¥93.23 Ø43mm
0712-044 CN¥98.31 Ø44mm
0712-046 CN¥93.23 Ø46mm
0712-048 CN¥98.31 Ø48mm
0712-051 CN¥98.31 Ø51mm
0712-052 CN¥108.72 Ø52mm
0712-054 CN¥109.23 Ø54mm
0712-057 CN¥108.72 Ø57mm
0712-059 CN¥111.26 Ø59mm
0712-060 CN¥112.53 Ø60mm
0712-064 CN¥120.15 Ø64mm
0712-065 CN¥120.15 Ø65mm
0712-067 CN¥120.15 Ø67mm
0712-068 CN¥120.15 Ø68mm
0712-070 CN¥128.28 Ø70mm
0712-073 CN¥128.28 Ø73mm
0712-076 CN¥128.28 Ø76mm
0712-079 CN¥128.28 Ø79mm
0712-083 CN¥130.57 Ø83mm
0712-085 CN¥130.57 Ø85mm
0712-089 CN¥163.59 Ø89mm
0712-092 CN¥166.13 Ø92mm
0712-095 CN¥171.72 Ø95mm
0712-098 CN¥184.42 Ø98mm
0712-102 CN¥184.42 Ø102mm
0712-105 CN¥183.15 Ø105mm
0712-108 CN¥225.07 Ø108mm
0712-111 CN¥266.73 Ø111mm
0712-114 CN¥232.18 Ø114mm
0712-121 CN¥232.18 Ø121mm
0712-127 CN¥229.39 Ø127mm
0712-140 CN¥290.35 Ø140mm
0712-152 CN¥306.10 Ø152mm

产品评价

基于 0 条评价
0.0
概览
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

成为第一个评价“Lưỡi khoét lỗ bi-metal răng biến đổi FERVI 0712, Ø14 đến Ø152 mm”的人

🎁 撰写评价可获得20奖励积分 — 有图片 +10, 有视频 +15积分.
累积奖励积分,兑换Minh Khang Vinatools独特礼品。 登录
请 登录 提交评价。
最近浏览
暂无项目