Vít gỗ đầu tròn CIMCO là vít đa dụng cho gỗ và ván dăm, đầu bán cầu dẹt (pan head) có rãnh Pozidriv. Dòng này có 25 mã, đường kính từ 3,5 đến 6,0 mm, dài từ 16 đến 60 mm. Vít thép mạ kẽm, ren thô suốt thân, mũi nhọn. Mỗi mã bán theo hộp 100 hoặc 200 chiếc.
Vít gỗ đầu tròn CIMCO là vít đa dụng cho gỗ và ván dăm, đầu bán cầu dẹt (pan head) có rãnh Pozidriv. Dòng này có 25 mã, đường kính từ 3,5 đến 6,0 mm, dài từ 16 đến 60 mm. Vít bằng thép mạ kẽm điện phân, phủ lớp màu vàng, ren thô chạy suốt thân, mũi nhọn. Đầu tròn nằm nổi trên bề mặt và ép rộng, hợp để bắt tấm mỏng, ke, giá đỡ, nơi không khoét lỗ chìm.
Đầu Pozidriv (PZ) có hình chữ thập kèm bốn rãnh phụ, mũi vít PZ ăn sâu và ít trượt hơn mũi Phillips cùng cỡ. Nên dùng đúng mũi PZ cỡ ghi trên mã: vít Ø3,0 mm dùng PZ1, Ø3,5 đến 5,0 mm dùng PZ2, Ø6,0 mm dùng PZ3. Mỗi mã bán theo hộp, cỡ nhỏ 200 chiếc, cỡ dài và cỡ Ø6,0 mm 100 chiếc. Trước khi chọn, đo bề dày tấm cần bắt để chọn chiều dài, và chọn đường kính theo tải trọng mối ghép.
| Đường kính | Chiều dài | Đầu vít | Quy cách hộp | Mã hàng |
|---|---|---|---|---|
| Ø3,5 mm | 16 mm | PZ2 | 200 chiếc | 190088 |
| Ø3,5 mm | 20 mm | PZ2 | 200 chiếc | 190089 |
| Ø3,5 mm | 25 mm | PZ2 | 200 chiếc | 190090 |
| Ø3,5 mm | 30 mm | PZ2 | 200 chiếc | 190091 |
| Ø3,5 mm | 35 mm | PZ2 | 200 chiếc | 190092 |
| Ø3,5 mm | 40 mm | PZ2 | 200 chiếc | 190093 |
| Ø4,0 mm | 20 mm | PZ2 | 200 chiếc | 190098 |
| Ø4,0 mm | 25 mm | PZ2 | 200 chiếc | 190099 |
| Ø4,0 mm | 30 mm | PZ2 | 200 chiếc | 190100 |
| Ø4,0 mm | 35 mm | PZ2 | 200 chiếc | 190101 |
| Ø4,0 mm | 40 mm | PZ2 | 200 chiếc | 190102 |
| Ø4,0 mm | 45 mm | PZ2 | 200 chiếc | 190103 |
| Ø4,0 mm | 50 mm | PZ2 | 200 chiếc | 190104 |
| Ø4,5 mm | 25 mm | PZ2 | 200 chiếc | 190108 |
| Ø4,5 mm | 30 mm | PZ2 | 200 chiếc | 190109 |
| Ø4,5 mm | 35 mm | PZ2 | 200 chiếc | 190110 |
| Ø4,5 mm | 40 mm | PZ2 | 200 chiếc | 190111 |
| Ø4,5 mm | 45 mm | PZ2 | 200 chiếc | 190112 |
| Ø4,5 mm | 50 mm | PZ2 | 200 chiếc | 190113 |
| Ø5,0 mm | 30 mm | PZ2 | 200 chiếc | 190118 |
| Ø5,0 mm | 35 mm | PZ2 | 200 chiếc | 190119 |
| Ø5,0 mm | 40 mm | PZ2 | 200 chiếc | 190120 |
| Ø5,0 mm | 50 mm | PZ2 | 200 chiếc | 190121 |
| Ø5,0 mm | 60 mm | PZ2 | 200 chiếc | 190122 |
| Ø6,0 mm | 60 mm | PZ3 | 100 chiếc | 190126 |
| SKU 코드 | 가격 (EUR) | 구매 | 재고 | Chiều dài | Size mũi vít hoa thị PZ | Đường kính | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ⋮⋮ | 190088 | €2.20 | 16 | PZ2 | 3.5 | |||
| ⋮⋮ | 190089 | €2.34 | 20 | PZ2 | 3.5 | |||
| ⋮⋮ | 190090 | €2.48 | 25 | PZ2 | 3.5 | |||
| ⋮⋮ | 190091 | €2.65 | 30 | PZ2 | 3.5 | |||
| ⋮⋮ | 190092 | €2.78 | 35 | PZ2 | 3.5 | |||
| ⋮⋮ | 190093 | €3.02 | 40 | PZ2 | 3.5 | |||
| ⋮⋮ | 190098 | €2.71 | 20 | PZ2 | 4 | |||
| ⋮⋮ | 190099 | €3.02 | 25 | PZ2 | 4 | |||
| ⋮⋮ | 190100 | €3.22 | 30 | PZ2 | 4 | |||
| ⋮⋮ | 190101 | €3.53 | 35 | PZ2 | 4 | |||
| ⋮⋮ | 190102 | €3.66 | 40 | PZ2 | 4 | |||
| ⋮⋮ | 190103 | €4.04 | 45 | PZ2 | 4 | |||
| ⋮⋮ | 190104 | €4.24 | 50 | PZ2 | 4 | |||
| ⋮⋮ | 190108 | €3.36 | 25 | PZ2 | 4.5 | |||
| ⋮⋮ | 190109 | €3.60 | 30 | PZ2 | 4.5 | |||
| ⋮⋮ | 190110 | €4.04 | 35 | PZ2 | 4.5 | |||
| ⋮⋮ | 190111 | €4.24 | 40 | PZ2 | 4.5 | |||
| ⋮⋮ | 190112 | €4.55 | 45 | PZ2 | 4.5 | |||
| ⋮⋮ | 190113 | €4.85 | 50 | PZ2 | 4.5 | |||
| ⋮⋮ | 190118 | €4.24 | 30 | PZ2 | 5 | |||
| ⋮⋮ | 190119 | €4.68 | 35 | PZ2 | 5 | |||
| ⋮⋮ | 190120 | €5.05 | 40 | PZ2 | 5 | |||
| ⋮⋮ | 190121 | €5.80 | 50 | PZ2 | 5 | |||
| ⋮⋮ | 190122 | €6.58 | 60 | PZ2 | 5 | |||
| ⋮⋮ | 190126 | €9.97 | 60 | PZ3 | 6 |










| SKU 코드 | 가격 (EUR) | 재고 | |
|---|---|---|---|
| 옵션 로딩 중... | |||
