Vít gỗ đầu tròn CIMCO là vít đa dụng cho gỗ và ván dăm, thép tôi, mạ kẽm, đầu tròn dẹt có lỗ sao Torx. Dòng này có 15 mã, đường kính 3,0 đến 5,0 mm, dài 16 đến 60 mm. Cỡ đầu sao theo đường kính: T10 cho 3,0 mm, T15 cho 3,5 và 4,0 mm, T20 cho 4,5 mm, T25 cho 5,0 mm. Đầu sao Torx ít trượt mũi hơn rãnh chữ thập khi vặn bằng máy.
Trước khi chọn, đo bề dày chi tiết cần bắt để chọn chiều dài, và chọn đường kính theo tải của mối ghép. Mỗi mã bán theo hộp, số chiếc mỗi hộp ghi trong bảng cỡ. Nên dùng đúng mũi vặn ghi trong bảng để đầu vít không bị toè. Bảng cỡ bên dưới liệt kê đủ kích thước, đầu vít và số chiếc mỗi hộp của cả dòng. Mỗi cỡ có mã EAN riêng của hãng để đối chiếu khi nhập hàng.
| Đường kính | Chiều dài | Đầu vít | Quy cách hộp | Mã hàng |
|---|---|---|---|---|
| Ø3,0 mm | 20 mm | T10 | 200 chiếc | 191201 |
| Ø3,5 mm | 16 mm | T15 | 200 chiếc | 191205 |
| Ø3,5 mm | 20 mm | T15 | 200 chiếc | 191206 |
| Ø3,5 mm | 30 mm | T15 | 200 chiếc | 191208 |
| Ø3,5 mm | 40 mm | T15 | 200 chiếc | 191210 |
| Ø4,0 mm | 30 mm | T15 | 200 chiếc | 191215 |
| Ø4,0 mm | 35 mm | T15 | 200 chiếc | 191216 |
| Ø4,0 mm | 40 mm | T15 | 200 chiếc | 191217 |
| Ø4,0 mm | 50 mm | T15 | 200 chiếc | 191219 |
| Ø4,5 mm | 40 mm | T20 | 200 chiếc | 191227 |
| Ø4,5 mm | 45 mm | T20 | 200 chiếc | 191228 |
| Ø4,5 mm | 50 mm | T20 | 200 chiếc | 191229 |
| Ø5,0 mm | 40 mm | T25 | 200 chiếc | 191235 |
| Ø5,0 mm | 50 mm | T25 | 200 chiếc | 191237 |
| Ø5,0 mm | 60 mm | T25 | 200 chiếc | 191238 |
| SKU 코드 | 가격 (EUR) | 구매 | 재고 | Chiều dài | Size vít sao TX | Đường kính | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 191201 | €3.31 | 20 | T10 | 3 | |||
| 191205 | €3.48 | 16 | T15 | 3.5 | |||
| 191206 | €3.68 | 20 | T15 | 3.5 | |||
| 191208 | €4.11 | 30 | T15 | 3.5 | |||
| 191210 | €4.62 | 40 | T15 | 3.5 | |||
| 191215 | €4.78 | 30 | T15 | 4 | |||
| 191216 | €5.12 | 35 | T15 | 4 | |||
| 191217 | €5.35 | 40 | T15 | 4 | |||
| 191219 | €6.16 | 50 | T15 | 4 | |||
| 191227 | €6.42 | 40 | T20 | 4.5 | |||
| 191228 | €6.79 | 45 | T20 | 4.5 | |||
| 191229 | €7.16 | 50 | T20 | 4.5 | |||
| 191235 | €6.79 | 40 | T25 | 5 | |||
| 191237 | €8.23 | 50 | T25 | 5 | |||
| 191238 | €9.33 | 60 | T25 | 5 |









