Tay vặn tuýp chữ T tay cầm bằng nhựa 2 lớp, có lỗ treo móc dụng cụ. Đầu tuýp lục giác dày dặn, vật liệu thép cao cấp của Đức. Sử dụng bền bỉ, thân khắc laze thông số. Chính hãng WITTE Germany. BH 12 tháng.
Tay vặn đầu tuýp 81200 Series đầu tuýp lục giác. Thân thiết diện tròn, đầu tuýp gia công dày dặn chắc chắn. Size đầu tuýp từ 4.0-17.0mm. Chiều dài lưỡi giống nhau 200mm giữa các size. Cán đúc nhựa 2 lớp dày dặn xanh đen xen kẽ. Lưỡi thép chất lượng cao của Đức. Hãng chính hãng WITTE Germany.
Tay vặn tuýp 81200 Series cán có lỗ treo. Kết hợp với dây treo dụng cụ khi làm việc trên cao hay bảo quản đều tiện dụng. Chuyên dùng để vặn các bulong có size tương ứng. Dùng cho thợ máy, cơ khí, sữa chửa dân dụng đều được. Hàng sản xuất tại Đức. Nhập khẩu chính hãng.
Bảng dưới đây chi tiết các thông số cơ bản nhất của dụng cụ này.
| Model | Size đầu tuýp | Chiều dài lưỡi | Chiều dài cán | Model | Size đầu tuýp | Chiều dài lưỡi | Chiều dài cán |
| 81204 | 4.0 mm | 200 mm | 95 mm | 81209 | 9.0 mm | 200 mm | 120 mm |
| 81245 | 4.5 mm | 200 mm | 95 mm | 81210 | 10.0 mm | 200 mm | 120 mm |
| 81205 | 5.0 mm | 200 mm | 95 mm | 81211 | 11.0 mm | 200 mm | 120 mm |
| 81255 | 5.5 mm | 200 mm | 95 mm | 81212 | 12.0 mm | 200 mm | 120 mm |
| 81206 | 6.0 mm | 200 mm | 95 mm | 81213 | 13.0 mm | 200 mm | 120 mm |
| 81207 | 7.0 mm | 200 mm | 120 mm | 81217 | 17.0 mm | 200 mm | 120 mm |
| 81208 | 8.0 mm | 200 mm | 120 mm |
| SKU 코드 | 가격 (EUR) | 구매 | 재고 | Kích thước cán | Size đầu tuýp | Trọng lượng | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ⋮⋮ | 81217 | €23.32 | 10 | 120mm | 17mm | 221g | ||
| ⋮⋮ | 81213 | €18.67 | 9 | 120mm | 13mm | 190g | ||
| ⋮⋮ | 81212 | €17.72 | 8 | 120mm | 12mm | 187g | ||
| ⋮⋮ | 81211 | €17.35 | 9 | 120mm | 11mm | 184g | ||
| ⋮⋮ | 81210 | €15.46 | 7 | 120mm | 10mm | 158g | ||
| ⋮⋮ | 81209 | €15.22 | 9 | 120mm | 9mm | 155g | ||
| ⋮⋮ | 81208 | €14.78 | 8 | 120mm | 8mm | 154g | ||
| ⋮⋮ | 81207 | €14.45 | 120mm | 7mm | 151g | |||
| ⋮⋮ | 81206 | €11.58 | 10 | 95mm | 6mm | 97g | ||
| ⋮⋮ | 81255 | €11.31 | 9 | 95mm | 5.5mm | 80g | ||
| ⋮⋮ | 81205 | €10.94 | 10 | 95mm | 5mm | 81g | ||
| ⋮⋮ | 81245 | €10.94 | 95mm | 4.5mm | 79g | |||
| ⋮⋮ | 81204 | €10.94 | 10 | 95mm | 4mm | 80g |










| SKU 코드 | 가격 (EUR) | 재고 | |
|---|---|---|---|
| 옵션 로딩 중... | |||
