Bộ lò xo FERVI 0180 gồm 200 chiếc thép, chia 8 cỡ lò xo nén và 12 cỡ lò xo kéo. Mỗi cỡ có 10 chiếc, kích thước ghi theo hệ inch. Lò xo nén nhỏ nhất 1/4 x 13/32 inch, lò xo kéo dài nhất 5/32 x 3-1/8 inch. Bộ nặng 0,37 kg, hộp 230 x 110 x 30 mm.
Bộ lò xo FERVI 0180 gồm 200 chiếc thép, chia 8 cỡ lò xo nén và 12 cỡ lò xo kéo. Mỗi cỡ có 10 chiếc, kích thước ghi theo hệ inch. Lò xo nén nhỏ nhất 1/4 x 13/32 inch, lò xo kéo dài nhất 5/32 x 3-1/8 inch. Bộ nặng 0,37 kg, hộp 230 x 110 x 30 mm. Các chi tiết xếp theo cỡ trong hộp nhựa chia ngăn, mỗi ngăn một cỡ. Hộp phân loại kiểu này của FERVI phần lớn cùng khổ kiện 230 x 110 x 30 mm.
Bộ hợp với xưởng bảo dưỡng, tổ sửa chữa máy và kho vật tư cần sẵn nhiều cỡ. Trước khi chọn, đo cỡ chi tiết cần thay và đối chiếu với bảng cỡ của bộ. Có sẵn bộ đủ cỡ thì khi cần thay gấp không phải chờ mua lẻ từng chiếc. Cùng nhóm, nên so thêm với mã 0116 và 0263.
| Loại, đường kính x chiều dài (inch) | Số chiếc |
| Nén 9/32 x 1/2 | 10 |
| Nén 3/8 x 5/8 | 10 |
| Nén 1/4 x 13/32 | 10 |
| Nén 3/8 x 3/4 | 10 |
| Nén 7/32 x 11/16 | 10 |
| Nén 23/64 x 1-3/8 | 10 |
| Nén 7/32 x 1-1/2 | 10 |
| Nén 9/32 x 3/4 | 10 |
| Kéo 13/64 x 13/16 | 10 |
| Kéo 5/16 x 1-1/8 | 10 |
| Kéo 7/32 x 1 | 10 |
| Kéo 1/4 x 7/8 | 10 |
| Kéo 5/16 x 1-1/4 | 10 |
| Kéo 11/32 x 1-27/32 | 10 |
| Kéo 5/16 x 1-3/4 | 10 |
| Kéo 9/32 x 2 | 10 |
| Kéo 5/32 x 3-1/8 | 10 |
| Kéo 3/16 x 1-3/4 | 10 |
| Kéo 9/32 x 1-1/2 | 10 |
| Kéo 11/32 x 1-7/16 | 10 |
| Thông số | Giá trị |
| Số chiếc | 200 |
| Vật liệu | thép |
| Số cỡ | 8 cỡ lò xo nén, 12 cỡ lò xo kéo |
| Mỗi cỡ | 10 chiếc |
| Trọng lượng cả bì | 0,37 kg |
| Kích thước kiện | 230 x 110 x 30 mm |
| Mã EAN | 8012667002565 |










| Kod SKU | Harga (EUR) | Stok | |
|---|---|---|---|
| Memuatkan varian... | |||
