Máy đo tốc độ vòng quay FERVI gồm bốn mã, phục vụ xác định số vòng quay của trục, bánh đà và puly. Ba mã đo vòng quay gồm C067, C069 và C070. Cả ba đều hiển thị kết quả dạng kỹ thuật số. Mã C069 đo theo kiểu tiếp xúc, cần áp đầu đo trực tiếp vào chi tiết quay. Mã C067 kết hợp phương pháp không tiếp xúc và tiếp xúc trong cùng một thân máy, thang đo 2,5 - 9999,9 vòng/phút.
Mã C070 đo tiếp xúc và quang học, độ chính xác ±0,05 %. Mã V002 đo và phân tích rung động máy móc bằng đầu dò từ tính. Nội dung bên dưới trình bày phương pháp đo và phân loại máy đo tốc độ vòng quay. Nội dung cũng nêu cách chọn máy phù hợp với điều kiện thực tế tại xưởng. Cả bốn mã đều chính hãng FERVI, nhập khẩu từ Ý.




Máy đo tốc độ vòng quay dùng để xác định số vòng quay của trục, bánh đà hay puly trong quá trình vận hành. Nhóm hiện có bốn mã mang thương hiệu FERVI, gồm ba máy đo vòng quay và một máy kiểm tra rung động. Mỗi mã khác nhau ở phương pháp đo, dải đo và cách tiếp cận điểm đo. Người dùng chọn theo điều kiện máy móc thực tế tại xưởng.
Ba mã đo vòng quay gồm C067, C069 và C070. Cả ba đều hiển thị kết quả dạng kỹ thuật số. Mã còn lại trong nhóm là V002, phục vụ đo và phân tích rung động của máy móc. Bốn mã này bổ trợ nhau khi cần theo dõi trạng thái quay của thiết bị.
Phương pháp đo quyết định cách đưa đầu đo tới chi tiết quay. Đo tiếp xúc yêu cầu áp đầu đo trực tiếp vào tâm trục hoặc bề mặt chuyển động. Đo không tiếp xúc dựa vào tia sáng chiếu lên dải phản quang dán sẵn trên chi tiết. Trong nhóm này có cả hai hướng, kể cả máy tích hợp đồng thời hai phương pháp trong cùng một thân máy.
Mã C069 hoạt động theo kiểu tiếp xúc kỹ thuật số. Máy đo tốc độ quay và cả tốc độ di chuyển của bề mặt. Khi đo, đầu đo cần chạm trực tiếp vào chi tiết cần kiểm tra. Cách làm này phù hợp với trục có đầu tâm lộ ra ngoài. Người dùng cần đảm bảo khoảng trống đủ an toàn để tiếp cận điểm đo.
Mã C067 hỗ trợ cả phương pháp đo không tiếp xúc và tiếp xúc trong cùng một máy. Nhờ vậy, một thiết bị duy nhất xử lý được nhiều tình huống đo khác nhau tại hiện trường. Mã C070 cũng đo theo hai hướng tiếp xúc và quang học. Máy đi kèm dải phản quang và dùng tia laser khi đo từ xa.
Dải đo cho biết giới hạn số vòng quay mà máy ghi nhận được. Thông số này cần so sánh với tốc độ vận hành thực tế của thiết bị cần kiểm tra. Độ chính xác thể hiện mức sai số cho phép khi đọc kết quả. Hai chỉ tiêu này nên được xem xét cùng nhau trước khi chọn mã phù hợp với công việc.
Mã C067 có thang đo từ 2,5 đến 9999,9 vòng/phút. Dải này bao phủ từ chuyển động chậm tới trục quay nhanh. Mã C070 công bố độ chính xác ±0,05 %. Con số này hữu ích khi cần đối chiếu tốc độ danh định ghi trên nhãn máy. Với các mã khác, người dùng nên tra cứu trang chi tiết tương ứng.
Bên cạnh tốc độ quay, rung động cũng phản ánh trạng thái vận hành của máy móc. Nhóm sản phẩm này bổ sung một mã chuyên dùng cho phép đo rung. Việc kết hợp hai phép đo giúp kỹ thuật viên có thêm dữ liệu khi kiểm tra định kỳ. Dữ liệu thu được phục vụ công tác bảo trì và theo dõi tình trạng thiết bị quay. Mã V002 được thiết kế để đo và phân tích rung động trong máy móc và thiết bị. Máy ở dạng cầm tay, thuận tiện khi di chuyển giữa nhiều vị trí trong xưởng. Cấu hình gồm đầu dò từ tính và hai đầu đo. Đầu dò từ tính hỗ trợ gá lên bề mặt kim loại của vỏ máy khi lấy số liệu.
Việc chọn mã nên bắt đầu từ khả năng tiếp cận chi tiết quay. Nếu trục có đầu tâm mở và khoảng cách an toàn, phương pháp tiếp xúc cho thao tác đơn giản. Nếu chi tiết nằm trong vùng che chắn, phương pháp quang học với dải phản quang sẽ thuận lợi hơn. Sau đó mới đối chiếu dải đo và yêu cầu sai số của công việc. Khi công việc chỉ xoay quanh một loại máy cố định, mã chuyên tiếp xúc như C069 đáp ứng đủ. Khi phải kiểm tra nhiều loại thiết bị khác nhau, các mã hai phương pháp linh hoạt hơn. Lúc đó có thể cân nhắc C067 hoặc C070. Với nhu cầu theo dõi rung, bổ sung thêm V002.
Thao tác đo cần thực hiện khi máy đã chạy ổn định ở chế độ cần kiểm tra. Người đo nên giữ khoảng cách an toàn với các bộ phận chuyển động. Quần áo, dây đeo và tay cần tránh xa vùng quay. Kết quả nên đọc nhiều lần ở cùng một điểm để đối chiếu, thay vì chỉ ghi nhận một lần duy nhất.
Với phép đo quang học, dải phản quang cần dán phẳng và sạch trên bề mặt chi tiết. Bụi dầu bám trên dải có thể làm tín hiệu phản xạ yếu đi. Với phép đo tiếp xúc, đầu đo cần đặt đúng tâm và giữ ổn định trong suốt lần đo. Sau khi dùng, lau sạch đầu đo rồi cất máy vào hộp đựng kèm theo.
Pin nên được tháo ra nếu máy không dùng trong thời gian dài. Nơi cất giữ cần khô ráo, tránh va đập và tránh nhiệt độ cao. Các đầu đo rời nên để cùng một chỗ để không thất lạc khi cần dùng lại. Thói quen này giúp máy giữ được trạng thái làm việc ổn định qua nhiều lần sử dụng.
Xem trang chi tiết của từng mã để đối chiếu thông số kỹ thuật và phụ kiện kèm theo. Liên hệ bộ phận tư vấn nếu cần hỗ trợ chọn mã phù hợp với thiết bị tại xưởng.
| Kod SKU | Harga (EUR) | Stok | |
|---|---|---|---|
| Memuatkan varian... | |||
