Hotline: 096 717 0718 Email: [email protected]
电缆接线端子

Đầu cos nối cáp ép đồng CIMCO

★ 0.0 (0 评价)
已售: 0
浏览量: 0
进口自: 德国
Đầu cos nối cáp ép đồng CIMCO — phụ kiện đấu nối điện, ép nguội chắc lên dây dẫn, đủ dải tiết diện và cỡ ren bắt (M).
SKU: 183500-
72 个变体
CN¥0.00 - CN¥39,645.84
库存状态: 因SKU而异
参考价格
描述

Đầu cos nối cáp ép đồng CIMCO dùng để kết thúc và đấu nối đầu dây dẫn điện. Sản phẩm ép nguội chắc chắn lên dây dẫn cho tiếp xúc điện tốt, bền, chống tuột; dùng trong tủ điện, cầu đấu và hệ thống điện công nghiệp lẫn dân dụng. Có đủ dải tiết diện dây dẫn và cỡ ren bắt (M) để chọn đúng theo cỡ dây và vị trí đấu nối.

价格表与订购
拖动以重新排序
SKU代码 价格 (CNY) 购买 库存 Kiểu ren Tiết diện Trọng lượng
183500 CN¥265.75 M5 6 mm² 3.4g
183501 CN¥267.53 M6 6 mm² 3.2g
183502 CN¥473.40 M5 10 mm² 3.9g
183503 CN¥482.57 M6 10 mm² 3.8g
183504 CN¥482.57 M8 10 mm² 3.8g
183505 CN¥727.68 M6 16 mm² 13.2g
183506 CN¥694.05 M8 16 mm² 12.7g
183507 CN¥725.90 M10 16 mm² 13.1g
183508 CN¥730.74 M12 16 mm² 13.5g
183509 CN¥867.31 M6 25 mm² 16.7g
183510 CN¥799.02 M8 25 mm² 16.4g
183511 CN¥871.64 M10 25 mm² 17.2g
183512 CN¥864.50 M12 25 mm² 16.5g
183513 CN¥1,261.47 M8 35 mm² 34.4g
183514 CN¥1,340.20 M10 35 mm² 33.4g
183515 CN¥1,344.53 M12 35 mm² 32.1g
183516 CN¥1,356.50 M14 35 mm² 29g
183517 CN¥1,925.70 M8 50 mm² 50.4g
183518 CN¥1,805.19 M10 50 mm² 49.3g
183519 CN¥1,927.74 M12 50 mm² 50.6g
183520 CN¥1,966.98 M14 50 mm² 49.6g
183521 CN¥1,946.09 M16 50 mm² 47.7g
183522 CN¥2,576.18 M8 70 mm² 67.6g
183523 CN¥2,403.94 M10 70 mm² 66.4g
183524 CN¥2,580.51 M12 70 mm² 68g
183525 CN¥2,506.37 M14 70 mm² 61.2g
183526 CN¥2,539.75 M16 70 mm² 64.3g
183527 CN¥3,557.89 M10 95 mm² 102.2g
183528 CN¥3,315.84 M12 95 mm² 100g
183529 CN¥3,533.68 M14 95 mm² 100g
183530 CN¥3,487.57 M16 95 mm² 95.8g
183531 CN¥4,076.90 M10 120 mm² 113.6g
183532 CN¥4,068.23 M12 120 mm² 112.8g
183533 CN¥4,395.13 M14 120 mm² 117g
183534 CN¥4,387.99 M16 120 mm² 116.3g
183535 CN¥4,447.87 M20 120 mm² 121.8g
183536 CN¥5,347.79 M10 150 mm² 161g
183537 CN¥5,335.56 M12 150 mm² 160g
183538 CN¥5,659.65 M14 150 mm² 161.4g
183539 CN¥5,652.52 M16 150 mm² 160.7g
183540 CN¥5,824.76 M20 150 mm² 176.5g
183541 CN¥6,476.00 M10 185 mm² 189.6g
183542 CN¥6,468.86 M12 185 mm² 188.9g
183543 CN¥6,503.52 M14 185 mm² 192.1g
183544 CN¥6,580.46 M16 185 mm² 199.2g
183545 CN¥6,912.96 M20 185 mm² 200.9g
183546 CN¥9,150.02 M12 240 mm² 265.8g
183547 CN¥9,513.35 M14 240 mm² 299g
183548 CN¥9,353.09 M16 240 mm² 284.4g
183549 CN¥9,353.09 M20 240 mm² 284.4g
183550 CN¥12,399.87 M14 300 mm² 386g
183551 CN¥11,728.50 M16 300 mm² 324.6g
183552 CN¥11,756.52 M20 300 mm² 327.2g
183553 CN¥23,024.36 M14 400 mm² 685g
183554 CN¥22,990.73 M16 400 mm² 682g
183555 CN¥22,914.29 M20 400 mm² 675g
183556 CN¥36,551.16 M16 500 mm² 810g
183557 CN¥36,551.16 M20 500 mm² 810g
183558 CN¥39,645.84 M16 625 mm² 840g
183559 CN¥39,645.84 M20 625 mm² 840g
183560 CN¥0.00 M6 50 mm² -
183561 CN¥0.00 M6 70 mm² -
183562 CN¥0.00 M6 95 mm² -
183563 CN¥0.00 M8 120 mm² -
183565 CN¥0.00 M8 185 mm² -
183566 CN¥0.00 M10 240 mm² -
183567 CN¥0.00 M10 300 mm² -
183568 CN¥0.00 M12 300 mm² -
183570 CN¥292.75 M8 6 mm² 3.2g
183572 CN¥1,159.04 M6 35 mm² 25g
183574 CN¥3,528.33 M8 95 mm² 90g
183564 CN¥0.00 M8 150 mm² -
可选配件
SKU 图片 价格 VNĐ 产品名称和简短描述
101883 Kìm bấm cos DIN 46235 CIMCO 101883, lục giác 6 đến 50 mm²
CN¥1,382.49
Kìm bấm cos DIN 46235 CIMCO 101883, lục giác 6 đến 50 mm²
Kìm bấm cos CIMCO 101883 dành cho vật tư theo chuẩn DIN. Kìm bấm đầu cos ép DIN 46235 và ống nối DIN 46267. Dải tiết diện từ 6 tới 50 mm². Vết bấm hình lục giác. Đĩa khuôn xoay gắn liền trên đầu kìm. Càng kìm dài 390 mm.
105730 Mảnh bấm series 22, DIN 46235/46267, bấm lục giác 6 mm²
CN¥854.57

产品评价

基于 0 条评价
0.0
概览
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

成为第一个评价“Đầu cos nối cáp ép đồng CIMCO”的人

🎁 撰写评价可获得20奖励积分 — 有图片 +10, 有视频 +15积分.
累积奖励积分,兑换Minh Khang Vinatools独特礼品。 登录
请 登录 提交评价。
最近浏览
暂无项目