Hotline: 096 717 0718 Email: [email protected]
كبسات أطراف كابلات كهربائية

Đầu cos nối cáp ép đồng CIMCO

★ 0.0 (0 تقييمات)
مباع: 0
المشاهدات: 0
مستورد من: ألمانيا
Đầu cos nối cáp ép đồng CIMCO — phụ kiện đấu nối điện, ép nguội chắc lên dây dẫn, đủ dải tiết diện và cỡ ren bắt (M).
SKU: 183500-
72 متغيرات
0.00 € - 5,262.17 €
حالة المخزون: يختلف حسب SKU
سعر إرشادي
الوصف

Đầu cos nối cáp ép đồng CIMCO dùng để kết thúc và đấu nối đầu dây dẫn điện. Sản phẩm ép nguội chắc chắn lên dây dẫn cho tiếp xúc điện tốt, bền, chống tuột; dùng trong tủ điện, cầu đấu và hệ thống điện công nghiệp lẫn dân dụng. Có đủ dải tiết diện dây dẫn và cỡ ren bắt (M) để chọn đúng theo cỡ dây và vị trí đấu nối.

قائمة الأسعار والطلب
اسحب لإعادة الترتيب
كود SKU السعر (EUR) شراء المخزون Kiểu ren Tiết diện Trọng lượng
183500 35.27 € M5 6 mm² 3.4g
183501 35.51 € M6 6 mm² 3.2g
183502 62.83 € M5 10 mm² 3.9g
183503 64.05 € M6 10 mm² 3.8g
183504 64.05 € M8 10 mm² 3.8g
183505 96.58 € M6 16 mm² 13.2g
183506 92.12 € M8 16 mm² 12.7g
183507 96.35 € M10 16 mm² 13.1g
183508 96.99 € M12 16 mm² 13.5g
183509 115.12 € M6 25 mm² 16.7g
183510 106.05 € M8 25 mm² 16.4g
183511 115.69 € M10 25 mm² 17.2g
183512 114.75 € M12 25 mm² 16.5g
183513 167.43 € M8 35 mm² 34.4g
183514 177.88 € M10 35 mm² 33.4g
183515 178.46 € M12 35 mm² 32.1g
183516 180.05 € M14 35 mm² 29g
183517 255.60 € M8 50 mm² 50.4g
183518 239.60 € M10 50 mm² 49.3g
183519 255.87 € M12 50 mm² 50.6g
183520 261.08 € M14 50 mm² 49.6g
183521 258.30 € M16 50 mm² 47.7g
183522 341.94 € M8 70 mm² 67.6g
183523 319.07 € M10 70 mm² 66.4g
183524 342.51 € M12 70 mm² 68g
183525 332.67 € M14 70 mm² 61.2g
183526 337.10 € M16 70 mm² 64.3g
183527 472.24 € M10 95 mm² 102.2g
183528 440.11 € M12 95 mm² 100g
183529 469.02 € M14 95 mm² 100g
183530 462.90 € M16 95 mm² 95.8g
183531 541.12 € M10 120 mm² 113.6g
183532 539.97 € M12 120 mm² 112.8g
183533 583.36 € M14 120 mm² 117g
183534 582.42 € M16 120 mm² 116.3g
183535 590.36 € M20 120 mm² 121.8g
183536 709.81 € M10 150 mm² 161g
183537 708.19 € M12 150 mm² 160g
183538 751.20 € M14 150 mm² 161.4g
183539 750.26 € M16 150 mm² 160.7g
183540 773.12 € M20 150 mm² 176.5g
183541 859.56 € M10 185 mm² 189.6g
183542 858.61 € M12 185 mm² 188.9g
183543 863.21 € M14 185 mm² 192.1g
183544 873.42 € M16 185 mm² 199.2g
183545 917.55 € M20 185 mm² 200.9g
183546 1,214.48 € M12 240 mm² 265.8g
183547 1,262.70 € M14 240 mm² 299g
183548 1,241.43 € M16 240 mm² 284.4g
183549 1,241.43 € M20 240 mm² 284.4g
183550 1,645.83 € M14 300 mm² 386g
183551 1,556.72 € M16 300 mm² 324.6g
183552 1,560.44 € M20 300 mm² 327.2g
183553 3,056.01 € M14 400 mm² 685g
183554 3,051.55 € M16 400 mm² 682g
183555 3,041.40 € M20 400 mm² 675g
183556 4,851.42 € M16 500 mm² 810g
183557 4,851.42 € M20 500 mm² 810g
183558 5,262.17 € M16 625 mm² 840g
183559 5,262.17 € M20 625 mm² 840g
183560 0.00 € M6 50 mm² -
183561 0.00 € M6 70 mm² -
183562 0.00 € M6 95 mm² -
183563 0.00 € M8 120 mm² -
183565 0.00 € M8 185 mm² -
183566 0.00 € M10 240 mm² -
183567 0.00 € M10 300 mm² -
183568 0.00 € M12 300 mm² -
183570 38.86 € M8 6 mm² 3.2g
183572 153.84 € M6 35 mm² 25g
183574 468.31 € M8 95 mm² 90g
183564 0.00 € M8 150 mm² -
إكسسوارات اختيارية
SKU الصورة السعر VNĐ اسم المنتج ووصف مختصر
101883 Kìm bấm cos DIN 46235 CIMCO 101883, lục giác 6 đến 50 mm²
‏183.50 €
Kìm bấm cos DIN 46235 CIMCO 101883, lục giác 6 đến 50 mm²
Kìm bấm cos CIMCO 101883 dành cho vật tư theo chuẩn DIN. Kìm bấm đầu cos ép DIN 46235 và ống nối DIN 46267. Dải tiết diện từ 6 tới 50 mm². Vết bấm hình lục giác. Đĩa khuôn xoay gắn liền trên đầu kìm. Càng kìm dài 390 mm.
105730 Mảnh bấm series 22, DIN 46235/46267, bấm lục giác 6 mm²
‏113.43 €

تقييمات المنتج

بناءً على 0 تقييم
0.0
عام
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

كن أول من يقيّم "Đầu cos nối cáp ép đồng CIMCO"

🎁 اكتب تقييماً لتحصل على 20 نقطة مكافأة — صورة +10, فيديو +15.
اجمع نقاط المكافآت لاستبدال هدايا فريدة من Minh Khang Vinatools. تسجيل الدخول
يرجى تسجيل الدخول لإرسال تقييم.
شوهدت مؤخرًا
لا توجد عناصر بعد