Bàn từ bước cực thô giữ rất chắc những khối thép dày, nhưng gặp tấm mỏng hoặc chi tiết nhỏ thì chịu: phôi chỉ nằm trên một cực, từ thông không khép được mạch và dao dễ hất phôi ra. Dòng P078 của FERVI sinh ra cho đúng tình huống đó. Các cực nam châm xếp sát nhau, bước cực chỉ 0,5 cộng 1,5 mm, nên một chi tiết bé hay một lá thép mỏng vẫn bắc qua được nhiều cặp cực và được giữ chắc.
Đổi lại lực hút thấp hơn dòng thô, 120 N trên mỗi xăng ti mét vuông so với 180 N, nên phôi dày và khối vẫn nên dùng P077. Dòng P078 có tám cỡ mặt bàn từ 250 x 150 mm đến 600 x 200 mm, cực cố định, giữ phôi bằng nam châm vĩnh cửu nên không cần điện và không sợ mất điện giữa chừng. Mặt bàn trống, không mỏ kẹp, nên dao đi hết bề mặt trong một lượt. Bàn chỉ hút thép và gang.
Điểm riêng của dòng P078 là BƯỚC CỰC MỊN, chỉ 0,5 cộng 1,5 mm. Các cực nam châm nằm sát nhau nên một chi tiết nhỏ hay một tấm mỏng vẫn bắc qua được nhiều cặp cực và được giữ chắc.
Bàn bước cực thô thì ngược lại: phôi mỏng chỉ nằm trên một cực, từ thông không khép mạch và phôi dễ bị dao hất ra.
Đổi lại, lực hút của bàn mịn thấp hơn: 120 N trên mỗi xăng ti mét vuông so với 180 N của dòng thô P077. Phôi dày và khối thì dùng P077 vẫn chắc hơn.
Cực cố định, giữ phôi bằng nam châm vĩnh cửu nên không cần điện. Mặt bàn trống, dao đi hết bề mặt trong một lượt mà không vướng mỏ kẹp.
Chiều dày bàn tăng dần theo cỡ: 48 mm ở ba cỡ nhỏ, 51 mm ở ba cỡ giữa và 58 mm ở hai cỡ lớn. Chỉ hút được thép và gang.
| Kích thước mặt bàn | Lực hút | Bước cực | Khối lượng | Mã hàng |
|---|---|---|---|---|
| 250 x 150 x 48 mm | 120 N/cm2 | 0,5 + 1,5 mm | 16 kg | P078-1525 |
| 300 x 150 x 48 mm | 120 N/cm2 | 0,5 + 1,5 mm | 17 kg | P078-1530 |
| 350 x 150 x 48 mm | 120 N/cm2 | 0,5 + 1,5 mm | 20 kg | P078-1535 |
| 400 x 150 x 51 mm | 120 N/cm2 | 0,5 + 1,5 mm | 24 kg | P078-1540 |
| 450 x 150 x 51 mm | 120 N/cm2 | 0,5 + 1,5 mm | 27 kg | P078-1545 |
| 450 x 200 x 51 mm | 120 N/cm2 | 0,5 + 1,5 mm | 38 kg | P078-2045 |
| 500 x 200 x 58 mm | 120 N/cm2 | 0,5 + 1,5 mm | 57 kg | P078-2050 |
| 600 x 200 x 58 mm | 120 N/cm2 | 0,5 + 1,5 mm | 55 kg | P078-2060 |
| SKU代码 | 价格 (CNY) | 购买 | 库存 | Kích thước | Trọng lượng | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ⋮⋮ | P078-1525 | CN¥4,487.13 | 250 x 150 x 48 mm | 16kg | |||
| ⋮⋮ | P078-1530 | CN¥5,308.15 | 300 x 150 x 48 mm | 17kg | |||
| ⋮⋮ | P078-1535 | CN¥5,964.30 | 350 x 150 x 48 mm | 20kg | |||
| ⋮⋮ | P078-1540 | CN¥6,675.57 | 400 x 150 x 51 mm | 24kg | |||
| ⋮⋮ | P078-1545 | CN¥7,770.18 | 450 x 150 x 51 mm | 27kg | |||
| ⋮⋮ | P078-2045 | CN¥10,943.74 | 450 x 200 x 51 mm | 38kg | |||
| ⋮⋮ | P078-2050 | CN¥13,524.40 | 500 x 200 x 58 mm | 57kg | |||
| ⋮⋮ | P078-2060 | CN¥16,076.35 | 600 x 200 x 58 mm | 55kg |










| SKU代码 | 价格 (CNY) | 库存 | |
|---|---|---|---|
| 正在加载变体... | |||
