Vít tự khoan đầu tròn CIMCO làm theo DIN 7504 kiểu M (trước đây là kiểu N), thép tôi, mạ kẽm, rãnh chữ thập Phillips PH2. Ren theo chuẩn ren vít tôn DIN 7970. Dòng này có 18 mã, đường kính 3,5 đến 4,8 mm, dài 9,5 đến 25 mm. Mũi vít tự khoan lỗ rồi cắt ren trong một lần bắt, không cần khoan mồi trên tôn mỏng.
Trước khi chọn, đo bề dày tấm kim loại và chọn chiều dài vít lớn hơn tổng bề dày các lớp ghép. Mỗi mã bán theo hộp, số chiếc mỗi hộp ghi trong bảng cỡ. Nên dùng đúng mũi vặn ghi trong bảng để đầu vít không bị toè. Bảng cỡ bên dưới liệt kê đủ kích thước, đầu vít và số chiếc mỗi hộp của cả dòng. Mỗi cỡ có mã EAN riêng của hãng để đối chiếu khi nhập hàng.
| Đường kính | Chiều dài | Đầu vít | Quy cách hộp | Mã hàng |
|---|---|---|---|---|
| Ø3,5 mm | 9,5 mm | PH2 | 100 chiếc | 190410 |
| Ø3,5 mm | 13 mm | PH2 | 100 chiếc | 190411 |
| Ø3,5 mm | 16 mm | PH2 | 100 chiếc | 190412 |
| Ø3,5 mm | 19 mm | PH2 | 100 chiếc | 190413 |
| Ø3,9 mm | 13 mm | PH2 | 100 chiếc | 190416 |
| Ø3,9 mm | 16 mm | PH2 | 100 chiếc | 190417 |
| Ø3,9 mm | 19 mm | PH2 | 100 chiếc | 190418 |
| Ø3,9 mm | 25 mm | PH2 | 100 chiếc | 190419 |
| Ø4,2 mm | 13 mm | PH2 | 100 chiếc | 190422 |
| Ø4,2 mm | 16 mm | PH2 | 100 chiếc | 190423 |
| Ø4,2 mm | 19 mm | PH2 | 100 chiếc | 190424 |
| Ø4,2 mm | 22 mm | PH2 | 100 chiếc | 190425 |
| Ø4,2 mm | 25 mm | PH2 | 100 chiếc | 190426 |
| Ø4,8 mm | 13 mm | PH2 | 100 chiếc | 190432 |
| Ø4,8 mm | 16 mm | PH2 | 100 chiếc | 190433 |
| Ø4,8 mm | 19 mm | PH2 | 100 chiếc | 190434 |
| Ø4,8 mm | 22 mm | PH2 | 100 chiếc | 190435 |
| Ø4,8 mm | 25 mm | PH2 | 100 chiếc | 190436 |
| Kod SKU | Harga (EUR) | Beli | Stok | Chiều dài | Size mũi vít PH | Đường kính | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 190410 | €8.03 | 9.5 | PH2 | 3.5 | |||
| 190411 | €8.40 | 13 | PH2 | 3.5 | |||
| 190412 | €8.83 | 16 | PH2 | 3.5 | |||
| 190413 | €9.23 | 19 | PH2 | 3.5 | |||
| 190416 | €9.23 | 13 | PH2 | 3.9 | |||
| 190417 | €9.84 | 16 | PH2 | 3.9 | |||
| 190418 | €10.10 | 19 | PH2 | 3.9 | |||
| 190419 | €11.04 | 25 | PH2 | 3.9 | |||
| 190422 | €9.77 | 13 | PH2 | 4.2 | |||
| 190423 | €10.27 | 16 | PH2 | 4.2 | |||
| 190424 | €10.91 | 19 | PH2 | 4.2 | |||
| 190425 | €11.64 | 22 | PH2 | 4.2 | |||
| 190426 | €12.21 | 25 | PH2 | 4.2 | |||
| 190432 | €12.01 | 13 | PH2 | 4.8 | |||
| 190433 | €12.78 | 16 | PH2 | 4.8 | |||
| 190434 | €13.38 | 19 | PH2 | 4.8 | |||
| 190435 | €14.32 | 22 | PH2 | 4.8 | |||
| 190436 | €15.09 | 25 | PH2 | 4.8 |









