Nhóm phụ kiện thanh sợi thủy tinh CIMCO 14223x gồm 10 mã thuộc hệ ren M12. Đây là hệ phụ kiện của Kabeljet và Röhrenaal, kéo nặng hơn hệ ren M5. Ống đầu dây đồng ren ngoài M12 có mã 142230 cho thanh 7,2 mm. Hai mã 142285 và 142286 là ống đầu dây cho băng kéo 9 mm và 11 mm. Ống nối đồng 142231 dùng nối hai đoạn thanh 7,2 mm. Ống nối 142290 và 142291 dùng cho băng kéo 9 mm và 11 mm.

Đầu dẫn hướng nhôm ren trong có mắt kéo gồm mã 143208 cỡ 18 mm và mã 142280 cỡ 25 mm. Mã 142281 là đầu quả lê nhôm cỡ 40 mm, dài 80 mm. Khớp xoay 142293 bằng thép mạ kẽm, hai đầu ren dùng nối nhiều thanh và chống xoắn. Các chi tiết đồng nặng từ 0,02 đến 0,047 kg, khớp xoay nặng 0,361 kg.
Chọn ống đầu dây và ống nối đúng đường kính thanh hoặc băng đang dùng. Đầu dẫn hướng chọn cỡ nhỏ hơn lòng ống, gồm các cỡ 18, 25 và 40 mm. Dán chi tiết đồng bằng keo sợi thủy tinh lọ 20 g, phụ kiện ren M5 của Kati Blitz không lắp được sang hệ này.
| Phụ kiện | Ren | Vật liệu | Khối lượng | Mã hàng |
|---|---|---|---|---|
| Ống đầu dây cho thanh Ø 7,2 mm | Ren ngoài M12 | Đồng | 40 g | 142230 |
| Ống nối thanh Ø 7,2 mm | Đồng | 20 g | 142231 | |
| Đầu dẫn hướng nhôm Ø 25 mm | Ren trong M12 | Nhôm | 42 g | 142280 |
| Đầu quả lê nhôm Ø 40 mm | Ren trong M12 | Nhôm | 172 g | 142281 |
| Ống đầu dây cho băng Ø 9 mm | Ren ngoài M12 | Đồng | 40 g | 142285 |
| Ống đầu dây cho băng Ø 11 mm | Ren ngoài M12 | Đồng | 37 g | 142286 |
| Ống nối băng Ø 9 mm | Đồng | 47 g | 142290 | |
| Ống nối băng Ø 11 mm | Đồng | 44 g | 142291 | |
| Khớp xoay hai đầu ren M12 | Hai đầu ren M12 | Thép mạ kẽm | 361 g | 142293 |
| Đầu dẫn hướng nhôm Ø 18 mm | Ren trong M12 | Nhôm | 20 g | 143208 |
Cắt phẳng mút thanh rồi mới dán ống đầu dây hoặc ống nối. Thanh kéo tải nặng mà keo chưa ăn thì mối dán tuột ngay, nên để keo khô đủ thời gian.
| SKU代码 | 价格 (CNY) | 购买 | 库存 | Size ren | Trọng lượng | Tên chi tiết | Vật liệu | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ⋮⋮ | 142230 | CN¥138.06 | Ren ngoài M12 | 40g | Ống đầu dây cho thanh Ø 7,2 mm | Đồng | |||
| ⋮⋮ | 142231 | CN¥138.06 | - | 20g | Ống nối thanh Ø 7,2 mm | Đồng | |||
| ⋮⋮ | 142280 | CN¥264.19 | Ren trong M12 | 42g | Đầu dẫn hướng nhôm Ø 25 mm | Nhôm | |||
| ⋮⋮ | 142281 | CN¥499.45 | Ren trong M12 | 172g | Đầu quả lê nhôm Ø 40 mm | Nhôm | |||
| ⋮⋮ | 142285 | CN¥164.96 | Ren ngoài M12 | 40g | Ống đầu dây cho băng Ø 9 mm | Đồng | |||
| ⋮⋮ | 142286 | CN¥159.63 | Ren ngoài M12 | 37g | Ống đầu dây cho băng Ø 11 mm | Đồng | |||
| ⋮⋮ | 142290 | CN¥162.93 | - | 47g | Ống nối băng Ø 9 mm | Đồng | |||
| ⋮⋮ | 142291 | CN¥162.93 | - | 44g | Ống nối băng Ø 11 mm | Đồng | |||
| ⋮⋮ | 142293 | CN¥692.32 | Hai đầu ren M12 | 361g | Khớp xoay hai đầu ren M12 | thép mạ kẽm | |||
| ⋮⋮ | 143208 | CN¥295.41 | Ren trong M12 | 20g | Đầu dẫn hướng nhôm Ø 18 mm | Nhôm |










| SKU代码 | 价格 (CNY) | 库存 | |
|---|---|---|---|
| 正在加载变体... | |||
