Ống co nhiệt nối cáp CIMCO dùng cho mối nối cáp lưới 1kV. Sáu cỡ theo tiết diện ruột cáp, từ 1.5 - 6 mm2 đến 35 - 150 mm2.
| Код SKU | Цена (EUR) | Купить | Наличие | Trọng lượng | Tên gọi | Đường kính ống | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ⋮⋮ | 184060 | 16,50 € | 60g | Cỡ 1.5 - 6/3 | 1.5 - 6/3 | |||
| ⋮⋮ | 184062 | 17,76 € | 80g | Cỡ 1.5 - 6/5 | 1.5 - 6/5 | |||
| ⋮⋮ | 184064 | 25,47 € | 120g | Cỡ 6 - 16/5 | 6 - 16/5 | |||
| ⋮⋮ | 184066 | 22,98 € | 200g | Cỡ 6 - 25 | 6 - 25 | |||
| ⋮⋮ | 184068 | 35,63 € | 650g | Cỡ 16 - 50 | 16 - 50 | |||
| ⋮⋮ | 184070 | 56,93 € | 400g | Cỡ 35 - 150 | 35 - 150 |
Ống co nhiệt nối cáp CIMCO bọc mối nối cáp trên lưới hạ thế 1kV. Hãng xếp nhóm này ở mảng măng sông nối cáp, khác với ống co nhiệt bọc dây thông thường.
Chọn cỡ theo tiết diện ruột cáp: mã ghi 6 - 25 là dùng cho cáp ruột 6 đến 25 mm2.
| Quy cách | Màu | Cỡ theo tiết diện | Chiều dài | Mã hàng |
|---|---|---|---|---|
| Cỡ 1.5 - 6/3 | — | 1.5 - 6/3 | — | 184060 |
| Cỡ 1.5 - 6/5 | — | 1.5 - 6/5 | — | 184062 |
| Cỡ 6 - 16/5 | — | 6 - 16/5 | — | 184064 |
| Cỡ 6 - 25 | — | 6 - 25 | — | 184066 |
| Cỡ 16 - 50 | — | 16 - 50 | — | 184068 |
| Cỡ 35 - 150 | — | 35 - 150 | — | 184070 |










| Код SKU | Цена (EUR) | Наличие | |
|---|---|---|---|
| Загрузка вариантов... | |||
