Mũi khoan bê tông SDS-plus PROFI CIMCO 2083x là dòng mũi chuyên nghiệp cho máy khoan búa chuôi SDS-plus. Đầu mũi gắn lưỡi cắt hợp kim cứng, 2 lưỡi cắt, khoan bê tông và đá. Rãnh xoắn rộng Twinmax đẩy bụi khoan ra nhanh, nên tốc độ khoan cao. Hãng ghi mũi được tối ưu để giảm rung, đỡ mỏi tay người khoan. Dòng này đạt chứng nhận của Prüfgemeinschaft Mauerbohrer, gọi tắt là PGM. Chứng nhận này theo yêu cầu của Viện kỹ thuật xây dựng Đức DIBt.

Lỗ khoan bằng mũi đạt PGM có đường kính đúng dung sai để lắp tắc kê nở. Dòng có 40 mã, đường kính từ Ø 5 đến 25 mm. Chiều dài tổng từ 110 đến 600 mm, nhiều cỡ có tới 5 chiều dài. Mũi làm tại Đức, mỗi gói 1 mũi. Chuôi Ø 10 mm theo chuẩn SDS-plus, lắp được mọi máy có đầu SDS-plus.
Chọn đường kính theo cỡ tắc kê hoặc ống cần luồn, chọn chiều dài làm việc lớn hơn độ sâu lỗ khoảng 10 mm. Cần mũi rẻ hơn cho việc thường ngày thì có dòng CIMCO 2086x. Khoan bê tông nhiều cốt thép thì dùng HELIX 2085x hoặc TripleX 2084x.
| Đường kính | Dài tổng | Dài làm việc | Mã hàng |
|---|---|---|---|
| Ø 5 mm | 110 mm | 50 mm | 208302 |
| Ø 5 mm | 160 mm | 100 mm | 208304 |
| Ø 6 mm | 110 mm | 50 mm | 208308 |
| Ø 6 mm | 160 mm | 100 mm | 208310 |
| Ø 7 mm | 110 mm | 50 mm | 208316 |
| Ø 7 mm | 160 mm | 100 mm | 208318 |
| Ø 8 mm | 110 mm | 50 mm | 208320 |
| Ø 8 mm | 160 mm | 100 mm | 208322 |
| Ø 8 mm | 210 mm | 150 mm | 208324 |
| Ø 10 mm | 110 mm | 50 mm | 208328 |
| Ø 10 mm | 160 mm | 100 mm | 208330 |
| Ø 10 mm | 210 mm | 150 mm | 208332 |
| Ø 10 mm | 300 mm | 250 mm | 208334 |
| Ø 10 mm | 460 mm | 410 mm | 208336 |
| Ø 12 mm | 260 mm | 200 mm | 208341 |
| Ø 12 mm | 166 mm | 100 mm | 208342 |
| Ø 12 mm | 230 mm | 180 mm | 208343 |
| Ø 12 mm | 300 mm | 250 mm | 208344 |
| Ø 12 mm | 460 mm | 410 mm | 208346 |
| Ø 12 mm | 600 mm | 550 mm | 208348 |
| Ø 14 mm | 160 mm | 100 mm | 208354 |
| Ø 14 mm | 200 mm | 150 mm | 208355 |
| Ø 14 mm | 300 mm | 250 mm | 208356 |
| Ø 14 mm | 460 mm | 410 mm | 208357 |
| Ø 15 mm | 300 mm | 250 mm | 208360 |
| Ø 16 mm | 150 mm | 100 mm | 208362 |
| Ø 16 mm | 200 mm | 150 mm | 208364 |
| Ø 16 mm | 300 mm | 250 mm | 208365 |
| Ø 16 mm | 460 mm | 410 mm | 208366 |
| Ø 16 mm | 600 mm | 550 mm | 208368 |
| Ø 18 mm | 200 mm | 150 mm | 208372 |
| Ø 18 mm | 460 mm | 410 mm | 208373 |
| Ø 19 mm | 460 mm | 410 mm | 208378 |
| Ø 20 mm | 200 mm | 150 mm | 208380 |
| Ø 20 mm | 460 mm | 410 mm | 208382 |
| Ø 22 mm | 300 mm | 250 mm | 208384 |
| Ø 22 mm | 460 mm | 410 mm | 208386 |
| Ø 24 mm | 300 mm | 250 mm | 208388 |
| Ø 25 mm | 300 mm | 250 mm | 208390 |
| Ø 25 mm | 450 mm | 400 mm | 208396 |
Bật chế độ khoan búa và để mũi tự ăn vào bê tông, không đè quá tay. Rút mũi ra vài lần khi khoan sâu để xả bụi. Mỗi mã có EAN riêng của hãng để đối chiếu khi nhập kho.
| Код SKU | Цена (EUR) | Купить | Наличие | Chiều dài lưỡi | Chuôi lắp máy | Dài tổng | Kiểu | ĐK mũi khoan | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ⋮⋮ | 208302 | 5,36 € | 50mm | SDS-plus | 110mm | 2 lưỡi cắt | 5mm | |||
| ⋮⋮ | 208304 | 6,14 € | 100mm | SDS-plus | 160mm | 2 lưỡi cắt | 5mm | |||
| ⋮⋮ | 208308 | 4,99 € | 50mm | SDS-plus | 110mm | 2 lưỡi cắt | 6mm | |||
| ⋮⋮ | 208310 | 5,43 € | 100mm | SDS-plus | 160mm | 2 lưỡi cắt | 6mm | |||
| ⋮⋮ | 208316 | 9,16 € | 50mm | SDS-plus | 110mm | 2 lưỡi cắt | 7mm | |||
| ⋮⋮ | 208318 | 8,41 € | 100mm | SDS-plus | 160mm | 2 lưỡi cắt | 7mm | |||
| ⋮⋮ | 208320 | 6,45 € | 50mm | SDS-plus | 110mm | 2 lưỡi cắt | 8mm | |||
| ⋮⋮ | 208322 | 6,89 € | 100mm | SDS-plus | 160mm | 2 lưỡi cắt | 8mm | |||
| ⋮⋮ | 208324 | 8,34 € | 150mm | SDS-plus | 210mm | 2 lưỡi cắt | 8mm | |||
| ⋮⋮ | 208328 | 7,46 € | 50mm | SDS-plus | 110mm | 2 lưỡi cắt | Ø10mm | |||
| ⋮⋮ | 208330 | 8,21 € | 100mm | SDS-plus | 160mm | 2 lưỡi cắt | Ø10mm | |||
| ⋮⋮ | 208332 | 10,11 € | 150mm | SDS-plus | 210mm | 2 lưỡi cắt | Ø10mm | |||
| ⋮⋮ | 208334 | 15,47 € | 250mm | SDS-plus | 300mm | 2 lưỡi cắt | Ø10mm | |||
| ⋮⋮ | 208336 | 23,61 € | 410mm | SDS-plus | 460mm | 2 lưỡi cắt | Ø10mm | |||
| ⋮⋮ | 208341 | 21,91 € | 200mm | SDS-plus | 260mm | 2 lưỡi cắt | Ø12mm | |||
| ⋮⋮ | 208342 | 10,04 € | 100mm | SDS-plus | 166mm | 2 lưỡi cắt | Ø12mm | |||
| ⋮⋮ | 208343 | 13,57 € | 180mm | SDS-plus | 230mm | 2 lưỡi cắt | Ø12mm | |||
| ⋮⋮ | 208344 | 20,01 € | 250mm | SDS-plus | 300mm | 2 lưỡi cắt | Ø12mm | |||
| ⋮⋮ | 208346 | 27,17 € | 410mm | SDS-plus | 460mm | 2 lưỡi cắt | Ø12mm | |||
| ⋮⋮ | 208348 | 39,86 € | 550mm | SDS-plus | 600mm | 2 lưỡi cắt | Ø12mm | |||
| ⋮⋮ | 208354 | 14,45 € | 100mm | SDS-plus | 160mm | 2 lưỡi cắt | 14mm | |||
| ⋮⋮ | 208355 | 17,57 € | 150mm | SDS-plus | 200mm | 2 lưỡi cắt | 14mm | |||
| ⋮⋮ | 208356 | 20,79 € | 250mm | SDS-plus | 300mm | 2 lưỡi cắt | 14mm | |||
| ⋮⋮ | 208357 | 30,77 € | 410mm | SDS-plus | 460mm | 2 lưỡi cắt | 14mm | |||
| ⋮⋮ | 208360 | 29,00 € | 250mm | SDS-plus | 300mm | 2 lưỡi cắt | 15mm | |||
| ⋮⋮ | 208362 | 21,98 € | 100mm | SDS-plus | 150mm | 2 lưỡi cắt | Ø16mm | |||
| ⋮⋮ | 208364 | 23,68 € | 150mm | SDS-plus | 200mm | 2 lưỡi cắt | Ø16mm | |||
| ⋮⋮ | 208365 | 37,65 € | 250mm | SDS-plus | 300mm | 2 lưỡi cắt | Ø16mm | |||
| ⋮⋮ | 208366 | 38,03 € | 410mm | SDS-plus | 460mm | 2 lưỡi cắt | Ø16mm | |||
| ⋮⋮ | 208368 | 51,15 € | 550mm | SDS-plus | 600mm | 2 lưỡi cắt | Ø16mm | |||
| ⋮⋮ | 208372 | 33,55 € | 150mm | SDS-plus | 200mm | 2 lưỡi cắt | 18mm | |||
| ⋮⋮ | 208373 | 50,71 € | 410mm | SDS-plus | 460mm | 2 lưỡi cắt | 18mm | |||
| ⋮⋮ | 208378 | 56,65 € | 410mm | SDS-plus | 460mm | 2 lưỡi cắt | 19mm | |||
| ⋮⋮ | 208380 | 39,72 € | 150mm | SDS-plus | 200mm | 2 lưỡi cắt | Ø20mm | |||
| ⋮⋮ | 208382 | 57,67 € | 410mm | SDS-plus | 460mm | 2 lưỡi cắt | Ø20mm | |||
| ⋮⋮ | 208384 | 58,11 € | 250mm | SDS-plus | 300mm | 2 lưỡi cắt | 22mm | |||
| ⋮⋮ | 208386 | 68,86 € | 410mm | SDS-plus | 460mm | 2 lưỡi cắt | 22mm | |||
| ⋮⋮ | 208388 | 66,76 € | 250mm | SDS-plus | 300mm | 2 lưỡi cắt | 24mm | |||
| ⋮⋮ | 208390 | 71,57 € | 250mm | SDS-plus | 300mm | 2 lưỡi cắt | 25mm | |||
| ⋮⋮ | 208396 | 80,60 € | 400mm | SDS-plus | 450mm | 2 lưỡi cắt | 25mm |










Станьте первым, кто оставит отзыв о «Mũi khoan bê tông SDS-plus PROFI CIMCO 2083x, Ø 5 đến 25 mm»
| Код SKU | Цена (EUR) | Наличие | |
|---|---|---|---|
| Загрузка вариантов... | |||
