Kìm tuốt dây tự động CIMCO MAXIM 6 cho dải tiết diện 0,2 đến 6 mm vuông, cỡ AWG 24 đến 10. Kìm tự ôm lấy tiết diện, lưỡi loại lá tự canh và hàm kẹp tự mở sau mỗi nhịp tuốt. Chiều dài tuốt đặt được 4 đến 18 mm. Kìm dài 290 mm. Hàng CIMCO nhập khẩu từ Anh.
MAXIM 6 là kìm tuốt tự động thân dài, dành cho việc làm cả ngày. Kìm tự ôm lấy tiết diện dây nên không phải chỉnh tay từng cỡ. Dải làm việc là 0,2 đến 6 mm vuông, tức dây 0,5 đến 2,7 mm. Cỡ AWG theo công bố của hãng là 24 tới 10.
Hãng ghi kìm làm được dây nhiều sợi mảnh và dây một sợi bọc nhựa PVC. Kìm nhận cả cáp tròn, cáp ô van và cáp dẹt trong dải trên. Lưỡi của kìm là loại lá tự canh và thay rời được. Nhờ kết cấu đó, hãng khẳng định lưỡi không làm hỏng ruột dẫn.
Chiều dài tuốt đặt được từ 4 đến 18 mm bằng cữ chặn. Đặt cữ một lần thì mọi đầu dây đều tuốt đúng một chiều dài. Sau mỗi nhịp tuốt, hàm kẹp tự mở ra để lấy dây. Kìm còn có lưỡi cắt dây liền thân cho dây cỡ lớn.
Kìm dài 290 mm, nặng 198 g, đầu kìm cao 50 mm và rộng 16 mm. Thân kìm 290 mm là loại dài, đổi lại tay đòn nhẹ hơn. Hộp lưỡi thay rời mang mã 100737 của cùng hãng. Thân kìm dài giúp tay đòn nhẹ hơn khi tuốt dây cỡ lớn. Hàng CIMCO nhập khẩu từ Anh.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Công dụng | Tuốt cách điện tự động |
| Dải tiết diện | 0,2 đến 6 mm vuông |
| Dải đường kính dây | 0,5 đến 2,7 mm |
| Dải AWG | 24 đến 10 |
| Chiều dài tuốt | Đặt được 4 đến 18 mm |
| Lưỡi | Loại lá tự canh, thay rời được |
| Hàm kẹp | Tự mở sau mỗi nhịp tuốt |
| Lưỡi cắt dây liền thân | Có |
| Chiều dài kìm | 290 mm |
| Đầu kìm | Cao 50 mm, rộng 16 mm |
| Khối lượng | 198 g |
| Hộp lưỡi thay thế | CIMCO 100737 |
| Mã EAN | 4021103007365 |
| SKU | 图片 | 价格 VNĐ | 产品名称和简短描述 | |
|---|---|---|---|---|
| 100737 |
![]() |
CN¥406.14
|
Hộp lưỡi thay thế cho kìm tuốt MAXIM 6, CIMCO 100737
Hộp lưỡi thay thế dành cho kìm tuốt dây tự động CIMCO MAXIM 6 mã 100736. Lưỡi mòn trước mọi phần khác của kìm tuốt, thay lưỡi rẻ hơn mua kìm mới. Hãng làm lưỡi thành hộp liền nên thay xong không phải canh lại khe hở. Hộp dài 50 mm, rộng 140 mm, bằng thép. Hàn…
|




















| SKU代码 | 价格 (CNY) | 库存 | |
|---|---|---|---|
| 正在加载变体... | |||
