Kìm bấm cos ống CIMCO 101902 là bản tiêu chuẩn cho dây nhỏ. Kìm bấm đầu cos ống và ống nối từ 0,75 tới 16 mm². Kiểu bấm là bấm thụt bằng mũi chày. Kìm có cơ cấu cóc, chỉ nhả khi đã bấm đủ lực. Kìm dài 325 mm. Cả bao bì nặng khoảng 0,674 kg.
Kìm bấm cos ống 0,75 đến 16 mm² CIMCO 101902 là kìm đòn bẩy bản tiêu chuẩn cho đầu cos ống cỡ nhỏ. Kìm bấm đầu cos ống và ống nối từ 0,75 tới 16 mm². Theo hãng, dải này ứng với AWG 20 tới AWG 6. Kiểu bấm là bấm thụt bằng mũi chày, ấn lõm một điểm vào thân đầu cos. Điểm khác của mã này là có cơ cấu cóc tự nhả.

Cóc giữ càng kìm cho tới khi đạt điểm ép, sau đó mới nhả ra. Nhờ vậy, mỗi vết bấm đều được ép đủ, không bị nhả giữa chừng. Kìm dài 325 mm. Cả bao bì nặng khoảng 0,674 kg. Kìm không thay khuôn. Mã 101902 hợp cho tủ điều khiển và dây động cơ nhỏ dùng đầu cos ống.
Kìm dùng cho đầu cos ống và ống nối đồng từ 0,75 tới 16 mm², khi cần mỗi vết bấm đều đủ lực nhờ cóc. Dây từ 6 mm² trở lên tới 50 mm² nên chuyển sang kìm lục giác CIMCO 101882. Đầu cos pin rỗng thì dùng CIMCO 101904.
| Thông số | Giá trị |
| Kiểu bấm | Bấm thụt bằng mũi chày |
| Tiết diện bấm | 0,75 đến 16 mm² |
| Cỡ AWG | AWG 20 đến AWG 6 |
| Cóc khóa | Có, tự nhả khi đủ lực |
| Khuôn | Không thay được |
| Chiều dài | 325 mm |
| Khối lượng cả bao bì | 0,674 kg |
Bóp hết hành trình cho tới khi cóc nhả, không cố mở kìm giữa chừng. Giữ kìm khô và sạch. EAN của kìm là 4021103019023.
| SKU | 图片 | 价格 VNĐ | 产品名称和简短描述 | |
|---|---|---|---|---|
| 180650- |
![]() |
CN¥128.67
|
Đầu cos cáp ống đồng CIMCO
Đầu cos cáp ống đồng CIMCO — phụ kiện đấu nối điện, ép nguội chắc lên dây dẫn, đủ dải tiết diện và cỡ ren bắt (M).
|
|
| 180650- |
![]() |
CN¥128.67
|
Đầu cos cáp ống đồng CIMCO
Đầu cos cáp ống đồng CIMCO — phụ kiện đấu nối điện, ép nguội chắc lên dây dẫn, đủ dải tiết diện và cỡ ren bắt (M).
|
|
| 180650- |
![]() |
CN¥128.67
|
Đầu cos cáp ống đồng CIMCO
Đầu cos cáp ống đồng CIMCO — phụ kiện đấu nối điện, ép nguội chắc lên dây dẫn, đủ dải tiết diện và cỡ ren bắt (M).
|
|
| 180650- |
![]() |
CN¥128.67
|
Đầu cos cáp ống đồng CIMCO
Đầu cos cáp ống đồng CIMCO — phụ kiện đấu nối điện, ép nguội chắc lên dây dẫn, đủ dải tiết diện và cỡ ren bắt (M).
|
|
| 180826- |
![]() |
CN¥14,061.35
|
Đầu cos nối đồng CIMCO
Đầu cos nối đồng CIMCO — phụ kiện đấu nối điện, ép nguội chắc lên dây dẫn, đủ dải tiết diện và chiều dài.
|
|
| 180826- |
![]() |
CN¥14,061.35
|
Đầu cos nối đồng CIMCO
Đầu cos nối đồng CIMCO — phụ kiện đấu nối điện, ép nguội chắc lên dây dẫn, đủ dải tiết diện và chiều dài.
|
|
| 180826- |
![]() |
CN¥14,061.35
|
Đầu cos nối đồng CIMCO
Đầu cos nối đồng CIMCO — phụ kiện đấu nối điện, ép nguội chắc lên dây dẫn, đủ dải tiết diện và chiều dài.
|
|
| 180826- |
![]() |
CN¥14,061.35
|
Đầu cos nối đồng CIMCO
Đầu cos nối đồng CIMCO — phụ kiện đấu nối điện, ép nguội chắc lên dây dẫn, đủ dải tiết diện và chiều dài.
|
|
| 183180- |
![]() |
CN¥45.10
|
Đầu cos kết nối song song đồng CIMCO
Đầu cos kết nối song song đồng CIMCO — phụ kiện đấu nối điện, ép nguội chắc lên dây dẫn, đủ dải tiết diện .
|
|
| 183180- |
![]() |
CN¥45.10
|
Đầu cos kết nối song song đồng CIMCO
Đầu cos kết nối song song đồng CIMCO — phụ kiện đấu nối điện, ép nguội chắc lên dây dẫn, đủ dải tiết diện .
|
|
| 183180- |
![]() |
CN¥45.10
|
Đầu cos kết nối song song đồng CIMCO
Đầu cos kết nối song song đồng CIMCO — phụ kiện đấu nối điện, ép nguội chắc lên dây dẫn, đủ dải tiết diện .
|



















| SKU代码 | 价格 (CNY) | 库存 | |
|---|---|---|---|
| 正在加载变体... | |||
