Hotline: 098 712 3398 Email: [email protected]
压接模具

Khuôn ép cos Series 13 CIMCO theo DIN 46235 và 46267, 10 đến 300 mm²

★ 0.0 (0 评价)
已售: 0
浏览量: 0
进口自: 德国
Khuôn ép cos Series 13 CIMCO dùng cho đầu cos ép theo DIN 46235 và ống nối ép theo DIN 46267. Khuôn ép theo hình lục giác, kiểu ép bản rộng. Hai cỡ 240 và 300 mm² có bản ép 7 mm. Dòng này có 12 mã, tiết diện từ 10 tới 300 mm².
SKU: ---
12 个变体
CN¥961.80
库存状态: 因SKU而异
参考价格
描述

Khuôn ép cos Series 13 CIMCO dùng cho đầu cos ép theo DIN 46235 và ống nối ép theo DIN 46267. Khuôn ép theo hình lục giác, kiểu ép bản rộng. Hai cỡ 240 và 300 mm² có bản ép 7 mm. Dòng này có 12 mã, tiết diện từ 10 tới 300 mm². Mỗi cỡ ghi kèm mã số DIN in trên đầu cos, giúp tra đúng khuôn.

Trước khi ép, tuốt vỏ dây đúng chiều dài ống đầu cos và đẩy lõi dây vào hết ống. Ép xong, kiểm tra thân đầu cos không nứt và dây không xoay trong ống. Khuôn Series 13 lắp cho máy ép cos thuỷ lực CIMCO 106658 và 106665. Mỗi mã gồm một cặp khuôn trên và dưới. Chọn khuôn theo tiết diện ghi trên đầu cos hoặc ống nối cần ép. Bảng cỡ bên dưới liệt kê đủ các cỡ của dòng kèm mã hàng. Mỗi cỡ có mã EAN riêng của hãng để đối chiếu khi nhập hàng.

Khuôn ép cos Series 13 CIMCO theo DIN 46235 và 46267, 10 đến 300 mm²

Bảng cỡ

Tiết diệnMã số DINMã hàng
10 mm²6105830
16 mm²8105832
25 mm²10105834
35 mm²12105836
50 mm²14105838
70 mm²16105840
95 mm²18105842
120 mm²20105844
150 mm²22105846
185 mm²25105848
240 mm²28105850
300 mm²32105852

技术说明

  • Khuôn ép dùng cho máy ép cos thủy lực
  • Dạng cặp khuôn trên và khuôn dưới
  • Biên dạng ép lục giác, kiểu ép bản rộng
  • Ép đầu cos theo tiêu chuẩn DIN 46235
  • Ép ống nối theo tiêu chuẩn DIN 46267
  • Tương thích máy ép thủy lực mã 106658 và 106665
  • Mỗi cỡ khuôn ghi kèm mã số DIN tra cứu
  • Chọn khuôn theo tiết diện ghi trên đầu cos
  • Ứng dụng: thi công tủ điện, cáp động lực
  • Yêu cầu tuốt vỏ dây đúng chiều dài ống cos
  • Kiểm tra sau ép: thân cos không nứt, dây không xoay
价格表与订购
拖动以重新排序
SKU代码 价格 (CNY) 购买 库存 Tiết diện
105830 CN¥961.80 10 mm²
105832 CN¥961.80 16 mm²
105834 CN¥961.80 25 mm²
105836 CN¥961.80 35 mm²
105838 CN¥961.80 50 mm²
105840 CN¥961.80 70 mm²
105842 CN¥961.80 95 mm²
105844 CN¥961.80 120 mm²
105846 CN¥961.80 150 mm²
105848 CN¥961.80 185 mm²
105850 CN¥961.80 240 mm²
105852 CN¥961.80 300 mm²

产品评价

基于 0 条评价
0.0
概览
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

成为第一个评价“Khuôn ép cos Series 13 CIMCO theo DIN 46235 và 46267, 10 đến 300 mm²”的人

🎁 撰写评价可获得20奖励积分 — 有图片 +10, 有视频 +15积分.
累积奖励积分,兑换Minh Khang Vinatools独特礼品。 登录
请 登录 提交评价。
最近浏览
暂无项目